Skip to content
Dictionary

athlete

/ˈæθliːt/
A2noun

A person who competes in sports or is skilled in physical exercises

Concreteness 4.3/5 · Concrete
Illustration of "athlete"

Tiếng Việt

vận động viên

ÁTH-lít

Nhấn mạnh vào âm đầu ÁTH (âm th đọc nhẹ, đưa lưỡi ra giữa hai răng), âm sau -lít đọc dứt khoát. Tránh đọc thành 3 âm tiết (ath-a-lete).

Một người thi đấu thể thao hoặc có kỹ năng rèn luyện thân thể

Meanings

3 meanings

  1. 1A person who competes in sports.sports

    Một người tham gia thi đấu các môn thể thao.

    “Thousands of Olympic athletes competed in the games.”

    “Hàng ngàn vận động viên Olympic đã tranh tài tại đại hội thể thao này.”

    • The athletes are training hard for the Olympics.
    • She is a professional athlete who travels the world.
    • Student athletes must maintain good grades to play.

    Trong tiếng Việt, 'vận động viên' là từ phổ biến nhất. Lưu ý phân biệt với 'người chơi' (player) thường dùng cho các môn đồng đội có bóng.

  2. 2A person who competes in sports such as running, jumping, and throwing (track and field).sports

    Một người thi đấu các môn điền kinh như chạy, nhảy và ném.

    “He played baseball and basketball but excelled as a track athlete.”

    “Anh ấy từng chơi bóng chày và bóng rổ nhưng lại xuất sắc nhất ở vai trò vận động viên điền kinh.”

    • The stadium was filled with athletes warming up for the 100m sprint.
    • British athletes won several gold medals in the championships.

    Trong tiếng Anh Anh (UK English), 'athlete' thường được hiểu cụ thể là vận động viên điền kinh (athletics) hơn là vận động viên nói chung.

  3. 3A person who is naturally good at sports and physical exercise.general

    Một người có năng khiếu bẩm sinh về thể thao và vận động thể chất.

    “She is a natural athlete and picks up new sports very quickly.”

    “Cô ấy là một người có năng khiếu thể thao bẩm sinh và học các môn mới rất nhanh.”

    • You don't have to be a born athlete to enjoy running.
    • He's not much of an athlete, but he enjoys swimming.

    Cụm từ 'natural athlete' tương đương với 'người có năng khiếu thể thao' trong tiếng Việt. Ở nghĩa này, từ không nhất thiết chỉ người thi đấu chuyên nghiệp.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • elite athlete
  • professional athlete
  • natural athlete
  • track athlete
  • train as an athlete
  • compete as an athlete

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
athletes

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is a good athletic.

    He is a good athlete.

    'Athletic' is an adjective; 'athlete' is the noun for the person.

  • She practices athletics sports.

    She practices athletics.

    'Athletics' is a noun that refers to the sports themselves.

  • Pronunciation: ath-a-lete (3 syllables)

    Pronunciation: ath-lete (2 syllables)

    Do not add a vowel sound between 'th' and 'l'.

Don't confuse with

  • athletics

    sports such as running, jumping and throwing (US: track and field)

    “He is competing in athletics.”

    'Athlete' is the person; 'athletics' is the sport (UK usage).

Academic collocations

Words that pair with "athlete" in formal and academic writing

verb
recruittrainsponsor
adjective
elitecompetitivetrainedskilled
noun
performancetrainingdevelopment
preposition
amongfor

In context

Real-world examples

  • academic

    The school provides special scholarships for talented student athletes.

    Nhà trường cung cấp các suất học bổng đặc biệt cho các học sinh vận động viên tài năng.

    Tại Việt Nam, mô hình 'học sinh vận động viên' đang ngày càng được chú trọng tại các trường năng khiếu và quốc tế.

  • daily life

    To become an elite athlete, one must follow a strict diet and training regimen.

    Để trở thành một vận động viên ưu tú, người ta phải tuân thủ một chế độ ăn uống và tập luyện nghiêm ngặt.

    Lối sống lành mạnh của các vận động viên đang trở thành nguồn cảm hứng cho phong trào tập gym và yoga tại các thành phố lớn ở Việt Nam.

  • business

    Many professional athletes earn a significant income through brand endorsements.

    Nhiều vận động viên chuyên nghiệp kiếm được thu nhập đáng kể thông qua việc quảng bá thương hiệu.

    Các vận động viên nổi tiếng tại Việt Nam như Quang Hải hay Nguyễn Thị Oanh thường xuyên là gương mặt đại diện cho các nhãn hàng thể thao.

  • general

    The national athletes were honored for their historic achievements at the SEA Games.

    Các vận động viên quốc gia đã được vinh danh vì những thành tích lịch sử tại SEA Games.

    SEA Games là đấu trường thể thao quan trọng nhất mà người Việt Nam luôn theo dõi sát sao và tự hào về các vận động viên nước nhà.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, các vận động viên đạt thành tích cao (đặc biệt là ở SEA Games hoặc AFF Cup) thường được coi là những 'người hùng dân tộc'.
  • Từ 'vận động viên' có thể dùng cho cả nam và nữ, không phân biệt giới tính.
  • Người Việt thường dùng cụm từ 'dân thể thao' để chỉ những người có vóc dáng khỏe khoắn giống 'athlete' trong giao tiếp hằng ngày.

Etymology

Late Middle English: from Greek athlētēs, from athlein 'compete for a prize', from athlon 'prize'.

More in Vietnamese

Plant “athlete” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove