athletic
/æθˈletɪk/Physically strong, fit, and active, or connected with sports and athletes.
Tiếng Việt
khỏe mạnh, lực lưỡng; thuộc về thể thao
át-LÉT-tích
Nhấn mạnh âm tiết thứ hai 'LÉT', âm 'th' đọc nhẹ kẹp giữa răng, âm cuối 'k' bật hơi nhẹ.
Khỏe mạnh, cân đối và năng động về thể chất, hoặc liên quan đến thể thao và vận động viên.
Meanings
4 meanings
1Physically strong, fit and active; having a muscular, well-developed body.adjectivegeneral
Khỏe mạnh, cân đối và năng động về thể chất; có cơ thể cơ bắp, phát triển tốt (lực lưỡng).
“He has an athletic figure and enjoys outdoor activities.”
“Anh ấy có vóc dáng lực lưỡng và thích các hoạt động ngoài trời.”
- Mia is strong, competitive, athletic, and still feminine.
- Since you're such an athletic person, you may wish to consider joining.
Dùng để miêu tả vóc dáng con người. Thường dịch là 'dáng thể thao' hoặc 'lực lưỡng'.
2Connected with sports such as running, jumping and throwing, or relating to athletes in general.adjectivegeneral
Liên quan đến các môn thể thao như chạy, nhảy và ném (điền kinh), hoặc liên quan đến vận động viên nói chung.
“She is a member of the local athletic club.”
“Cô ấy là thành viên của câu lạc bộ điền kinh địa phương.”
- They are organizing an athletic competition for the summer.
- The university hired a new athletic coach.
Trong ngữ cảnh này, 'athletic' thường mang nghĩa 'thuộc về điền kinh' hoặc 'thuộc về thể thao'. Lưu ý phân biệt với danh từ 'athletics' (môn điền kinh).
3Relating to a level in a video game with an emphasis on platforming challenges and precise jumps.adjectivetechnology
Liên quan đến một màn chơi trong trò chơi điện tử tập trung vào các thử thách nhảy qua bệ đỡ và những cú nhảy đòi hỏi độ chính xác cao.
“The athletic levels in the game require perfect timing to avoid falling.”
“Các màn chơi đòi hỏi kỹ năng vận động trong game yêu cầu canh thời gian chuẩn xác để không bị rơi.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong game (đặc biệt là thể loại platformer), thường ám chỉ các màn chơi đòi hỏi kỹ năng điều khiển khéo léo và phản xạ nhanh.
4A muscular, large-boned person, especially in the psychological typology of Ernst Kretschmer.nounacademic
Người có cơ bắp, xương to, đặc biệt là trong phân loại tâm lý học của Ernst Kretschmer (kiểu người lực lưỡng).
“In Kretschmer's classification, the athletic is one of the primary body types.”
“Trong cách phân loại của Kretschmer, kiểu người lực lưỡng là một trong những kiểu cơ thể cơ bản.”
Đây là thuật ngữ học thuật hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng trong tâm lý học hoặc y học để chỉ một kiểu hình thể.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is very athletics.
He is very athletic.
'Athletics' is a noun referring to the sports themselves; 'athletic' is the adjective describing the person.
She has an athletic.
She is an athlete.
Do not use the adjective 'athletic' as a general noun for a sports person; use 'athlete'.
They joined the athletical club.
They joined the athletic club.
The adjective form is 'athletic', not 'athletical'.
He plays athletic.
He does athletics.
You 'do athletics' (the sport), you don't 'play athletic'.
An athletic is running.
An athlete is running.
'Athlete' is the person, 'athletic' describes them.
Don't confuse with
- sporty
liking or good at sports, or casual and designed for sports
“She drives a sporty car.”
'Athletic' implies physical strength and fitness, while 'sporty' can just mean an interest in sports or a style.
Academic collocations
Words that pair with "athletic" in formal and academic writing
- verb
- requiredemonstratedevelop
- adjective
- highlynaturallyoutstanding
- noun
- abilityperformanceeventcompetition
- preposition
- inat
In context
Real-world examples
- daily life
He has a very athletic build from swimming every day.
Anh ấy có thân hình rất lực lưỡng nhờ bơi lội mỗi ngày.
Người Việt Nam ngày càng chú trọng đến hình thể và tập luyện thể thao hàng ngày như bơi lội, tập gym để có 'vóc dáng thể thao'.
- academic
The university offers several athletic scholarships for talented students.
Trường đại học cung cấp một số học bổng thể thao cho các sinh viên tài năng.
Học bổng thể thao bắt đầu phổ biến hơn tại các trường đại học ở Việt Nam, khuyến khích sinh viên phát triển toàn diện thay vì chỉ tập trung vào học thuật.
- business
The company is launching a new line of athletic wear next spring.
Công ty sẽ ra mắt dòng quần áo thể thao mới vào mùa xuân tới.
Thị trường thời trang thể thao (activewear/athletic wear) đang bùng nổ tại Việt Nam với sự xuất hiện của nhiều thương hiệu nội địa và quốc tế.
- sports
She demonstrated outstanding athletic ability during the national competition.
Cô ấy đã thể hiện khả năng thể thao xuất chúng trong suốt giải đấu quốc gia.
Các giải đấu thể thao quốc gia như Hội khỏe Phù Đổng hay SEA Games luôn nhận được sự quan tâm lớn từ người dân Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, từ 'athletic' thường được hiểu theo hai nghĩa chính: một là vóc dáng 'thể thao, săn chắc' (rất được ưa chuộng hiện nay), hai là liên quan đến các môn 'điền kinh' (athletics).
- Khi khen một người có vóc dáng 'athletic', người Việt thường dùng các cụm từ như 'dáng thể thao', 'săn chắc', hoặc 'lực lưỡng' (chủ yếu dành cho nam giới).
Etymology
From Latin 'athleticus', from Ancient Greek 'athlētikós' (ἀθλητικός), meaning 'relating to an athlete'. First recorded in English in the early 17th century.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các thuật ngữ chuyên ngành.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.