athletics
/æθˈletɪks/Sports and physical activities such as running, jumping, and throwing that people compete in.
Tiếng Việt
điền kinh / thể thao
át-LÉT-tích-s
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'LÉT'. Âm 'th' (/θ/) phát âm bằng cách đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng và thổi hơi. Đừng quên âm 's' ở cuối từ.
Các môn thể thao và hoạt động thể chất như chạy, nhảy và ném mà mọi người thi đấu (điền kinh).
Meanings
2 meanings
1Sports such as running, jumping and throwing that people compete in.general
Các môn thể thao như chạy, nhảy và ném mà mọi người thi đấu (điền kinh).
“My daughter wants to compete in athletics.”
“Con gái tôi muốn thi đấu môn điền kinh.”
- How long has she been competing on the international athletics circuit?
- She didn't take up athletics until she was 20.
- the hardest event of her athletics career
Trong tiếng Anh-Anh, 'athletics' chủ yếu mang nghĩa là môn điền kinh. Lưu ý sử dụng động từ 'do' (do athletics) thay vì 'play'. Từ này luôn được chia ở dạng số ít mặc dù có 's' ở cuối.
2Any sports and physical activities that people compete in, especially at school or college.education
Bất kỳ môn thể thao và hoạt động thể chất nào mà mọi người thi đấu, đặc biệt là ở trường phổ thông hoặc đại học (thể dục thể thao nói chung).
“The university supports students involved in all forms of college athletics.”
“Trường đại học hỗ trợ sinh viên tham gia vào mọi hình thức thể thao của trường.”
- Girls who participate in high school athletics are three times more likely to graduate than those who don’t.
Nghĩa này phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ (US English). Khi nói về 'college athletics', người ta đang nói đến các hoạt động thể thao nói chung của trường đại học, không chỉ riêng môn điền kinh.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- indoor athletics
- outdoor athletics
- junior athletics
- compete in athletics
- do athletics
- athletics championships
- athletics competition
- athletics event
- college athletics
- athletics program
- athletics department
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
Word family
- athleticadjective
- athleticallyadverb
- athletenoun
Usage patterns
- compete in athletics
- do athletics
Avoid mistakes
Common mistakes
I play athletics.
I do athletics.
In British English, we use 'do' with athletics, not 'play'.
Athletics are my favourite sport.
Athletics is my favourite sport.
Although it ends in -s, 'athletics' is usually treated as an uncountable/singular noun when referring to the sport as a whole.
He is an athletics.
He is an athlete.
Use 'athlete' for the person, 'athletics' for the sport.
She bought a new athletics shoes.
She bought new athletic shoes.
Use the adjective 'athletic' to describe equipment or clothing.
We went to watch the athletic.
We went to watch the athletics.
The noun form for the sport must include the 's'.
Don't confuse with
- athlete
a person who competes in sports
“She is a professional athlete.”
'Athlete' is the person, 'athletics' is the sport itself.
Academic collocations
Words that pair with "athletics" in formal and academic writing
- verb
- competeparticipatepromote
- adjective
- intercollegiateprofessionalamateur
- noun
- programdepartmentdirector
- preposition
- infor
In context
Real-world examples
- daily life
She won a gold medal in athletics at the SEA Games.
Cô ấy đã giành huy chương vàng môn điền kinh tại SEA Games.
SEA Games (Đại hội Thể thao Đông Nam Á) là sự kiện thể thao lớn được người Việt Nam rất quan tâm, đặc biệt là môn điền kinh, nơi các vận động viên Việt Nam thường đạt thành tích cao.
- academic
The university's athletics department announced a new scholarship program.
Khoa thể dục thể thao của trường đại học đã công bố một chương trình học bổng mới.
Ở Mỹ, 'athletics' thường chỉ thể thao nói chung trong trường học, tương đương với 'thể dục thể thao' tại các trường đại học Việt Nam.
- business
Our company is sponsoring the local youth athletics club.
Công ty chúng tôi đang tài trợ cho câu lạc bộ điền kinh thanh thiếu niên địa phương.
Các doanh nghiệp Việt Nam ngày càng quan tâm đến việc tài trợ cho các hoạt động thể thao cộng đồng để xây dựng hình ảnh thương hiệu và thực hiện trách nhiệm xã hội.
- daily life
He has been involved in athletics since he was in high school.
Anh ấy đã tham gia các môn thể thao từ khi còn học trung học.
Phong trào thể dục thể thao học đường (như Hội khỏe Phù Đổng) rất phổ biến tại các trường phổ thông ở Việt Nam nhằm khuyến khích học sinh rèn luyện thể chất.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, điền kinh được mệnh danh là 'môn thể thao nữ hoàng' và luôn thu hút sự chú ý lớn của truyền thông cũng như người hâm mộ trong các kỳ đại hội thể thao như SEA Games hay Asiad.
- Bạn cần lưu ý rằng 'athletics' trong tiếng Anh-Anh (UK) thường chỉ giới hạn ở môn điền kinh (chạy, nhảy, ném), trong khi ở tiếng Anh-Mỹ (US), từ này bao hàm tất cả các môn thể thao nói chung, đặc biệt là trong bối cảnh học đường.
Etymology
From Latin 'athleticus', from Greek 'athlētikos', from 'athlētēs' (athlete), from 'athlein' (to compete for a prize), from 'athlon' (prize).
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.