gymnastics
/dʒɪmˈnæstɪks/Physical exercises that develop strength and agility, often performed as a competitive sport.
Tiếng Việt
thể dục dụng cụ
gim-NÁT-s-tích-s
Nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai 'NÁT'. Chú ý phát âm rõ âm 's' ở giữa và cuối từ.
Các bài tập thể chất giúp phát triển sức mạnh và sự nhanh nhẹn, thường được biểu diễn như một môn thể thao thi đấu.
Meanings
2 meanings
1Physical exercises, often using special equipment, that develop and show the body’s strength and ability to move and bend easily, often done as a sport in competitions.general
Các bài tập thể chất, thường sử dụng thiết bị chuyên dụng, giúp phát triển và thể hiện sức mạnh cũng như khả năng di chuyển, uốn dẻo của cơ thể, thường được thực hiện như một môn thể thao trong các cuộc thi.
“She has been doing gymnastics since she was five years old.”
“Cô ấy đã tập thể dục dụng cụ từ khi mới năm tuổi.”
- The school offers classes in rhythmic gymnastics.
- He won a gold medal in men's gymnastics.
- They are preparing for a major gymnastics competition.
Trong tiếng Việt, 'gymnastics' thường được dịch là 'thể dục dụng cụ' (artistic gymnastics) hoặc 'thể dục nhịp điệu' (rhythmic gymnastics). Lưu ý luôn sử dụng động từ 'do' (do gymnastics), tuyệt đối không dùng 'play'. Dù kết thúc bằng 's', từ này là danh từ không đếm được số ít.
2Complex intellectual or artistic exercises or feats of agility.general
Những bài tập hoặc kỹ năng phức tạp về trí tuệ hoặc nghệ thuật đòi hỏi sự nhạy bén.
“The politician performed impressive mental gymnastics to justify his sudden change of policy.”
“Vị chính trị gia đã thực hiện những màn 'nhào lộn tâm trí' (lập luận vòng vo) ấn tượng để biện minh cho sự thay đổi chính sách đột ngột của mình.”
- Following the complicated plot of this movie requires some serious mental gymnastics.
- The singer is known for her impressive vocal gymnastics.
Cụm từ 'mental gymnastics' mang nghĩa bóng, chỉ việc suy nghĩ vòng vo, ngụy biện hoặc cố gắng hợp lý hóa một điều gì đó vô lý. Cụm từ này thường mang sắc thái hơi mỉa mai hoặc châm biếm.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- rhythmic gymnastics
- artistic gymnastics
- competitive gymnastics
- do gymnastics
- gymnastics competition
- gymnastics championships
- mental gymnastics
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
Word family
- gymnasticadjective
- gymnasticallyadverb
- gymnastnoun
Usage patterns
- do gymnastics
- compete in gymnastics
Avoid mistakes
Common mistakes
She plays gymnastics.
She does gymnastics.
Use the verb 'do' with gymnastics, not 'play'.
Gymnastics are my favorite sport.
Gymnastics is my favorite sport.
Although it ends in -s, gymnastics is treated as a singular uncountable noun when referring to the sport.
He bought a gymnastics.
He bought gymnastics equipment.
Gymnastics is uncountable and cannot be used with the indefinite article 'a'.
She is good at gymnastic.
She is good at gymnastics.
The noun form for the sport always ends in 's'. 'Gymnastic' is the adjective form.
They go to gymnastics.
They go to gymnastics classes.
While 'go to gymnastics' is used informally, 'go to gymnastics classes' or 'go to gymnastics practice' is more precise and natural in formal writing.
Don't confuse with
- athletics
sports such as running, jumping, and throwing
“She prefers athletics to gymnastics.”
Gymnastics focuses on flexibility and balance using apparatus, while athletics focuses on track and field events.
Academic collocations
Words that pair with "gymnastics" in formal and academic writing
- verb
- performpracticecompete indo
- adjective
- artisticrhythmiccompetitivemental
- noun
- competitionchampionshipteamequipmentroutine
- preposition
- inat
In context
Real-world examples
- daily life
My daughter goes to gymnastics classes twice a week to improve her flexibility.
Con gái tôi đi học lớp thể dục dụng cụ hai lần một tuần để cải thiện độ dẻo dai.
Nhiều phụ huynh ở Việt Nam hiện nay rất chú trọng việc cho con tham gia các lớp thể dục dụng cụ hoặc thể dục nhịp điệu từ nhỏ để rèn luyện thể chất.
- business
The financial team had to perform some serious mental gymnastics to balance the quarterly budget.
Đội ngũ tài chính đã phải tính toán nát óc (nhào lộn tâm trí) để cân đối được ngân sách hàng quý.
Trong môi trường công sở, cụm từ 'mental gymnastics' được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc phải xử lý những con số hoặc tình huống vô cùng phức tạp.
- academic
The university offers a specialized degree in sports science with a focus on competitive gymnastics.
Trường đại học cung cấp bằng cấp chuyên sâu về khoa học thể thao với trọng tâm là môn thể dục dụng cụ thi đấu.
Các trường Đại học Thể dục Thể thao tại Việt Nam có đào tạo chuyên ngành này nhằm cung cấp huấn luyện viên chuyên nghiệp cho đội tuyển quốc gia.
- daily life
Vietnam has a strong tradition of winning gold medals in gymnastics at the SEA Games.
Việt Nam có truyền thống đạt huy chương vàng môn thể dục dụng cụ tại các kỳ SEA Games.
Thể dục dụng cụ là một trong những môn thể thao thế mạnh của đoàn thể thao Việt Nam tại đấu trường khu vực Đông Nam Á.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, 'thể dục dụng cụ' là một môn thể thao mũi nhọn tại các kỳ Đại hội Thể thao Đông Nam Á (SEA Games), với nhiều vận động viên xuất sắc mang về vinh quang cho đất nước như Phạm Phước Hưng, Phan Thị Hà Thanh hay Đinh Phương Thành.
- Người Việt thường phân biệt rõ ràng giữa 'thể dục dụng cụ' (artistic gymnastics - sử dụng xà đơn, xà kép, vòng treo, ngựa tay quay...) và 'thể dục nhịp điệu' (rhythmic gymnastics - sử dụng ruy băng, vòng, bóng, chùy...).
Etymology
From Latin 'gymnasticus', from Greek 'gumnastikos' meaning 'fond of athletic exercises', from 'gumnazein' meaning 'to exercise or train' (derived from 'gumnos' meaning 'naked', as athletes in ancient Greece trained unclothed). First recorded in English in the 1570s.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt uy tín cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết cho từ 'gymnastics'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu từ vựng 'gymnastics' với các từ ghép và thuật ngữ chuyên ngành thể thao.