gymnastic
/dʒɪmˈnæstɪk/Connected with or relating to physical exercises that develop strength and agility.
Tiếng Việt
thuộc về thể dục dụng cụ
GIM-nát-xtíc
Nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai 'nát', âm 'g' đọc là 'dʒ' (giống chữ 'gi' trong tiếng Việt nhưng bật hơi), âm cuối có bật hơi 'k'.
Liên quan đến các bài tập thể chất giúp phát triển sức mạnh và sự nhanh nhẹn.
Meanings
3 meanings
1Connected with gymnastics (physical exercises that develop and show the body's strength and ability to move and bend easily).adjectivesports
Liên quan đến thể dục dụng cụ (các bài tập thể chất giúp phát triển và thể hiện sức mạnh cũng như khả năng di chuyển, uốn dẻo của cơ thể).
“She performs a daily routine of gymnastic exercises.”
“Cô ấy thực hiện một thói quen tập luyện các bài tập thể dục dụng cụ hàng ngày.”
- The children put on a gymnastic display for their parents.
- Olga Korbut became famous after her inspirational gymnastic routines in the 1972 Olympics.
Lưu ý rằng 'gymnastic' là tính từ, dùng để bổ nghĩa cho các danh từ như 'exercise' (bài tập), 'routine' (bài thi/bài tập), 'display' (màn trình diễn). Không dùng nó như một danh từ chỉ môn thể thao.
2Of or relating to the gymnasia (ancient Greek schools).adjectiveacademic
Thuộc về hoặc liên quan đến gymnasia (các trường học thời Hy Lạp cổ đại).
“The ancient texts describe the gymnastic education of Spartan youth.”
“Các văn bản cổ mô tả nền giáo dục thể chất của thanh niên Sparta.”
Nghĩa này rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật, lịch sử hoặc văn học cổ đại.
3A person who performs gymnastics; a gymnast.nounrare
Người tập luyện hoặc biểu diễn thể dục dụng cụ; vận động viên thể dục dụng cụ.
“The skilled gymnastic performed a flawless routine on the parallel bars.”
“Vận động viên thể dục dụng cụ điêu luyện đã thực hiện một bài thi hoàn hảo trên xà kép.”
Cách sử dụng 'gymnastic' như một danh từ chỉ người hiện nay đã lỗi thời (old-fashioned). Trong tiếng Anh hiện đại, người ta sử dụng từ 'gymnast' để thay thế.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
She is very gymnastics.
She is very gymnastic.
Use the adjective form 'gymnastic' to describe someone's agility or relation to the sport, not the noun 'gymnastics'.
He performed a gymnastics exercise.
He performed a gymnastic exercise.
When modifying a noun like 'exercise' or 'routine', use the adjective 'gymnastic'.
They watched a gymnastic.
They watched gymnastics.
To refer to the sport or event as a whole, use the uncountable noun 'gymnastics'.
She has great gymnastic.
She has great gymnastic ability.
The adjective 'gymnastic' must modify a noun; it cannot stand alone to mean 'ability'.
The gymnastic are difficult.
Gymnastics is difficult.
The sport is called 'gymnastics' and it takes a singular verb, despite ending in 's'.
Don't confuse with
- gymnastics
the sport itself (noun)
“She does gymnastics.”
Use 'gymnastics' for the sport, and 'gymnastic' to describe things related to the sport (e.g., a gymnastic routine).
Academic collocations
Words that pair with "gymnastic" in formal and academic writing
- verb
- performpracticedemonstrate
- adjective
- complexdifficultimpressive
- noun
- exerciseroutinedisplayabilityskill
In context
Real-world examples
- academic
The school's new gymnastic equipment arrived yesterday.
Thiết bị thể dục dụng cụ mới của trường đã đến vào ngày hôm qua.
Trường học ở Việt Nam thường có các môn thể dục cơ bản, nhưng thiết bị thể dục dụng cụ chuyên nghiệp thường chỉ có ở các trường chuyên năng khiếu thể thao.
- daily life
She showed amazing gymnastic agility during the dance performance.
Cô ấy đã thể hiện sự nhanh nhẹn tuyệt vời như một vận động viên thể dục dụng cụ trong buổi biểu diễn khiêu vũ.
Sự dẻo dai và linh hoạt thường được đánh giá cao trong các môn nghệ thuật biểu diễn tại Việt Nam.
- business
The company sponsored the national gymnastic team.
Công ty đã tài trợ cho đội tuyển thể dục dụng cụ quốc gia.
Các doanh nghiệp Việt Nam thường tài trợ cho các đội tuyển thể thao quốc gia để xây dựng hình ảnh thương hiệu, đặc biệt trước các kỳ SEA Games.
- sports
His gymnastic background helped him excel in martial arts.
Nền tảng thể dục dụng cụ đã giúp anh ấy xuất sắc trong võ thuật.
Nhiều vận động viên Việt Nam chuyển từ thể dục dụng cụ sang các môn võ thuật hoặc aerobic vì có sẵn nền tảng thể lực và độ dẻo dai.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, 'thể dục dụng cụ' (gymnastics) là một môn thể thao thế mạnh tại các kỳ SEA Games, với những cái tên nổi bật như Phạm Phước Hưng hay Phan Thị Hà Thanh.
- Người Việt thường nhầm lẫn giữa 'thể dục' (physical education/exercise nói chung) và 'thể dục dụng cụ' (gymnastics). Từ 'gymnastic' thường được dùng chuyên biệt cho môn thể dục dụng cụ.
Etymology
From Latin gymnasticus, from Ancient Greek gumnastikos ('fond of athletic exercises'), from gumnazō ('to train naked, exercise'), from gumnos ('naked').
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt uy tín với các ví dụ và phát âm chuẩn.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chi tiết và các từ liên quan.