runner
/ˈrʌnər/A person or animal that runs, or a part of an object that slides along a surface.
Tiếng Việt
người chạy, vật trượt, thảm trang trí
RĂN-nờ
Nhấn mạnh âm đầu 'RĂN', âm 'nờ' phát âm nhẹ và ngắn hơn ở cuối.
Một người hoặc động vật đang chạy, hoặc một bộ phận của vật thể trượt trên một bề mặt.
Meanings
8 meanings
1A person or an animal that runs, especially one taking part in a race.sports
Người hoặc động vật chạy, đặc biệt là người tham gia một cuộc đua.
“Some of the country's top long-distance runners are competing in this 10km race.”
“Một số vận động viên chạy đường dài hàng đầu của quốc gia đang tranh tài trong cuộc đua 10km này.”
- She was a good runner and soon caught up with Tom.
- There are several promising young 1500-metre runners coming through.
Trong ngữ cảnh thể thao, 'runner' thường được dịch là 'vận động viên chạy' hoặc 'người chạy bộ'.
2A person in a company or organization whose job is to take messages, documents, or equipment from one place to another, especially in the film or media industry.work career
Người trong một công ty hoặc tổ chức có công việc là chuyển tin nhắn, tài liệu hoặc thiết bị từ nơi này sang nơi khác, đặc biệt là trong ngành điện ảnh hoặc truyền thông.
“He got his start in the film industry as a runner on a television set.”
“Anh ấy bắt đầu sự nghiệp trong ngành điện ảnh với tư cách là một nhân viên chạy việc trên trường quay truyền hình.”
- I spent six months working as a runner for a production company.
Trong ngành phim ảnh, 'runner' là vị trí khởi đầu, làm các công việc lặt vặt (chạy việc). Đừng nhầm với 'shipper' (người giao hàng).
3A person who takes goods, such as drugs or weapons, illegally into or out of a country or area.social
Người vận chuyển hàng hóa bất hợp pháp (như ma túy hoặc vũ khí) vào hoặc ra khỏi một quốc gia hoặc khu vực.
“Border patrols caught a suspected drug runner attempting to cross the river.”
“Đội tuần tra biên giới đã bắt được một kẻ nghi là buôn lậu ma túy đang cố gắng băng qua sông.”
- He was hired as a runner for a local gang.
Từ này thường được dùng trong các bản tin tội phạm, có nghĩa là kẻ vận chuyển lậu hoặc 'cửu vạn' xuyên biên giới.
4A long, narrow piece of cloth or carpet placed on a table, a piece of furniture, or on the floor.daily life
Một dải vải hoặc thảm dài và hẹp được trải trên bàn, đồ nội thất hoặc trên sàn nhà.
“We bought a beautiful lace runner for the dining table.”
“Chúng tôi đã mua một dải khăn trải bàn bằng ren tuyệt đẹp cho bàn ăn.”
- A hallway runner can protect your wooden floors from wear.
Khác với 'tablecloth' (khăn trải bàn phủ kín), 'runner' chỉ là một dải dài trang trí ở giữa bàn.
5A narrow piece of metal, plastic, or wood on which something slides or moves.technical
Một thanh kim loại, nhựa hoặc gỗ hẹp mà trên đó một vật gì đó trượt hoặc di chuyển.
“One of the runners on the bottom drawer is broken.”
“Một trong những thanh ray trượt ở ngăn kéo dưới cùng bị hỏng.”
- The runners of the sledge were coated in wax to make it go faster.
Trong kỹ thuật nội thất, đây thường là 'thanh ray' hoặc 'đường ray' của ngăn kéo hoặc cửa lùa.
6A plant stem that grows along the ground and puts down roots to form new plants.environment
Nhánh cây (ngó) mọc bò trên mặt đất và đâm rễ để tạo thành cây mới.
“Strawberry plants spread quickly by sending out runners.”
“Cây dâu tây lan rộng nhanh chóng bằng cách mọc ra các ngó (nhánh bò).”
- Cut off the runners if you want the main plant to produce more fruit.
Trong thực vật học Việt Nam, 'runner' thường được gọi là 'ngó' (như ngó sen, ngó dâu tây) hoặc 'nhánh bò'.
7A type of soft-soled shoe used for running or other sports.daily life
Một loại giày đế mềm dùng để chạy bộ hoặc chơi các môn thể thao khác.
“Don't forget to pack your runners for the gym.”
“Đừng quên mang theo giày thể thao để đi tập gym nhé.”
- I need a new pair of runners before the marathon.
Đây là cách gọi thân mật ở một số nước như Úc, Ireland. Ở Việt Nam, học viên nên dùng từ 'giày thể thao' để dịch.
8A long, narrow blade designed to slide over ice, fixed to the bottom of skates or snow vehicles.sports
Lưỡi trượt dài, hẹp được thiết kế để trượt trên băng, gắn vào dưới cùng của giày trượt hoặc xe đi trên tuyết.
“The steel runners of his skates glided effortlessly across the rink.”
“Lưỡi thép của đôi giày trượt băng của anh ấy lướt đi nhẹ nhàng trên sân băng.”
Dùng để chỉ phần tiếp xúc trực tiếp với mặt băng của các dụng cụ trượt.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- runners
Word family
- runningadjective
- run, runner, runningnoun
- runverb
Usage patterns
- a long-distance runner
- a drug runner
- the runners of a sledge
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a very fast running.
He is a very fast runner.
Use the noun 'runner' to describe the person, not the gerund 'running'.
I bought a pair of running.
I bought a pair of runners.
In some dialects, 'runners' refers to the shoes themselves.
The strawberry's runs are long.
The strawberry's runners are long.
The botanical term for the stem is 'runner'.
They did runner from the bill.
They did a runner from the bill.
The idiom requires the indefinite article 'a'.
The drawer's slide is broken.
The drawer's runner is broken.
'Runner' is the precise technical term for the track a drawer slides on.
Don't confuse with
- running
The activity of moving fast on foot.
“Running is good for your heart.”
Use 'running' for the activity and 'runner' for the person doing it.
Academic collocations
Words that pair with "runner" in formal and academic writing
- verb
- recruittrainemploy
- adjective
- professionaleliteclandestine
- noun
- racecompetitionoperation
- preposition
- foronbetween
In context
Real-world examples
- daily life
She is a dedicated marathon runner who trains every morning at West Lake.
Cô ấy là một vận động viên marathon tận tụy, người thường xuyên tập luyện mỗi sáng tại Hồ Tây.
Phong trào chạy bộ (marathon) đang phát triển rất mạnh mẽ tại các thành phố lớn ở Việt Nam như Hà Nội và TP.HCM.
- business
The production house is looking for a runner to assist with equipment on set.
Đoàn làm phim đang tìm kiếm một nhân viên chạy việc để hỗ trợ vận chuyển thiết bị trên trường quay.
Vị trí 'runner' trong đoàn phim tương đương với 'phụ quay' hoặc 'nhân viên hiện trường' tại Việt Nam.
- academic
We placed a traditional brocade runner on the altar for the Tet holiday.
Chúng tôi đã đặt một dải khăn trải bằng thổ cẩm truyền thống lên bàn thờ vào dịp Tết.
Việc sử dụng dải khăn trang trí (runner) trên bàn thờ hoặc bàn khách là nét văn hóa phổ biến trong trang trí nhà cửa ngày Tết.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'runner' ngày càng phổ biến trong cộng đồng yêu chạy bộ (jogging community) thay vì chỉ dùng từ 'vận động viên'.
- Trong nội thất Việt, 'table runner' thường được gọi là 'khăn trải bàn trang trí' hoặc 'dải khăn trải giữa bàn', thường làm bằng lụa hoặc thổ cẩm.
- Khái niệm 'runner' trong ngành phim ảnh ở Việt Nam thường được gọi dân dã là 'chạy cờ' hoặc 'hậu cần hiện trường'.
Etymology
Middle English (c. 1300): Derived from the verb 'run' (from Old English 'rinnan') + the suffix '-er'. Originally referred to a person who runs or a messenger. The technical senses (sledge runners, plant stolons) developed between the 16th and 18th centuries.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp nghĩa tiếng Việt chi tiết và các ví dụ thông dụng.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển hỗ trợ tra cứu các nghĩa kỹ thuật và đời sống của từ runner.