Skip to content
Dictionary

run

/rʌn/
A1verb

To move fast on foot, to manage something, or a period of time during which something happens.

Concreteness 4.3/5 · Concrete

Tiếng Việt

chạy

răn

Phát âm giống từ 'răn' trong tiếng Việt nhưng uốn lưỡi âm 'r' và kết thúc nhanh với âm 'n'.

Di chuyển nhanh bằng chân, quản lý một thứ gì đó, hoặc một khoảng thời gian diễn ra sự việc nào đó.

Meanings

15 meanings

  1. 1To move using your legs, going faster than when you walk.verbdaily life

    Di chuyển bằng chân, với tốc độ nhanh hơn khi đi bộ.

    “Can you run as fast as Mike?”

    “Bạn có thể chạy nhanh bằng Mike không?”

    • He ran out of the house in a hurry.
    • I've been running all morning to get everything ready.
    • She turned and ran blindly down the street.

    Đây là nghĩa cơ bản nhất. Người Việt hay dùng 'chạy bộ' để chỉ việc chạy tập thể dục (jogging).

  2. 2To be in charge of a business, campaign, or organization.verbbusiness

    Điều hành, quản lý một doanh nghiệp, chiến dịch hoặc tổ chức.

    “He's been running his own company since he left school.”

    “Anh ấy đã tự điều hành công ty riêng kể từ khi rời ghế nhà trường.”

    • The hotel is a small, privately run business.
    • Who is running the event this year?
    • The office has never been so well run.

    Trong ngữ cảnh này, 'run' tương đương với 'manage' hoặc 'operate'. Tránh nhầm lẫn với nghĩa chạy bộ thể chất.

  3. 3To operate or function; to make a machine, computer program, or engine do this.verbtechnology

    Vận hành hoặc hoạt động; làm cho máy móc, chương trình máy tính hoặc động cơ thực hiện việc này.

    “The engine was running very smoothly.”

    “Động cơ đang chạy rất êm.”

    • You may find that some apps are running slowly.
    • Don't leave the engine running while you're in the shop.
    • We've run the diagnostic check but found no errors.

    Khi nói về phần mềm, người Việt dùng từ 'chạy phần mềm' y hệt như cấu trúc tiếng Anh.

  4. 4To travel on a particular route at regular times (used for buses, trains, etc.).verbtravel

    Di chuyển trên một tuyến đường cụ thể vào những thời điểm cố định (dùng cho xe buýt, tàu hỏa, v.v.).

    “Buses to the city center run every ten minutes.”

    “Xe buýt đến trung tâm thành phố cứ 10 phút lại có một chuyến.”

    • Does the train still run on Sundays?
    • Extra services will be run during the festival.
    • The ferry stops running during the winter months.

    Thường dịch là 'chạy' hoặc 'hoạt động'. Lưu ý chia động từ phù hợp với tần suất.

  5. 5To flow or make liquid flow.verbdaily life

    Chảy hoặc làm cho chất lỏng chảy.

    “The tears ran down her cheeks.”

    “Nước mắt lăn dài trên má cô ấy.”

    • Who left the tap running?
    • She ran hot water into the bucket.
    • The river runs through the forest.

    Đối với nước máy, 'leave the tap running' nghĩa là để vòi nước mở cho nước chảy.

  6. 6To be a candidate in an election.verbpolitics

    Ứng cử, làm ứng cử viên trong một cuộc bầu cử.

    “He decided to run for president in the upcoming election.”

    “Ông ấy quyết định tranh cử tổng thống trong cuộc bầu cử sắp tới.”

    • She is running against a very popular local candidate.
    • Obama ran for a second term in 2012.
    • He made an unsuccessful run for governor.

    Cấu trúc thường gặp là 'run for + [chức vụ]'.

  7. 7To smuggle illegal goods into or out of a country.verbgeneral

    Buôn lậu hàng hóa bất hợp pháp vào hoặc ra khỏi một quốc gia.

    “He was arrested for running guns across the border.”

    “Anh ta bị bắt vì buôn lậu súng qua biên giới.”

    • They were involved in running drugs into the city.
    • The coastguard caught them running contraband at night.

    Đây là nghĩa không trang trọng, thường dùng trong bối cảnh tội phạm.

  8. 8An act of running; a period of time spent running for exercise.nounsports

    Sự chạy; một khoảng thời gian chạy để tập thể dục.

    “I go for a run every morning before breakfast.”

    “Tôi đi chạy bộ mỗi sáng trước khi ăn sáng.”

    • She's out on her daily five-mile run.
    • He broke into a run when he saw the bus.
    • I'm training for a charity run next month.

    Cụm từ 'go for a run' rất phổ biến, đừng nhầm với 'go running'.

  9. 9A period of something happening, especially a series of successes or failures.noundaily life

    Một giai đoạn việc gì đó xảy ra, đặc biệt là một chuỗi thành công hoặc thất bại liên tiếp.

    “We've had a run of bad luck recently.”

    “Gần đây chúng tôi gặp một chuỗi vận đen.”

    • The team is on a long winning run.
    • The play had a successful run of six months in the West End.
    • After a run of three defeats, the manager resigned.

    Thường dùng để chỉ sự liên tiếp (ví dụ: chuỗi thắng, chuỗi thua).

  10. 10A point scored in the game of cricket or baseball.nounsports

    Điểm ghi được trong môn bóng chày hoặc cricket.

    “Our team won by three runs.”

    “Đội của chúng tôi đã thắng với cách biệt 3 điểm.”

    • He hit a home run in the final inning.
    • They need ten runs from the last over.

    Dùng từ 'điểm' khi dịch sang tiếng Việt để người học dễ hình dung.

  11. 11A sloping track used for skiing or other sports.nounsports

    Đường trượt dốc dùng cho trượt tuyết hoặc các môn thể thao khác.

    “We spent all day on the ski runs.”

    “Chúng tôi dành cả ngày trên các đường trượt tuyết.”

    • The black run is only for expert skiers.
    • It was a perfect toboggan run.

    Trong ngữ cảnh thể thao mùa đông, 'run' là đường chạy/trượt cụ thể.

  12. 12A situation where many people suddenly want to take their money out of a bank or sell a currency.nounfinance

    Tình trạng rút tiền hàng loạt tại ngân hàng hoặc bán tháo một loại tiền tệ.

    “Fear of bankruptcy caused a run on the bank.”

    “Nỗi lo phá sản đã gây ra tình trạng rút tiền hàng loạt tại ngân hàng.”

    • There was a sudden run on the dollar yesterday.
    • The government stepped in to prevent a run on the national bank.

    Thuật ngữ kinh tế 'bank run' thường được dịch là 'hiện tượng rút tiền đột biến'.

  13. 13A long thin hole in tights or stockings where threads have broken.noundaily life

    Vết xước dọc hoặc lỗ thủng dài trên quần tất do đứt sợi.

    “I've got a run in my tights.”

    “Quần tất của tôi bị một vết xước dài.”

    • She noticed a run in her stocking just before the interview.

    Tiếng Việt hay gọi là 'xước tất'.

  14. 14In a liquid state; melted or molten.adjectivetechnical

    Ở trạng thái lỏng; đã nóng chảy.

    “The sides are made of run iron.”

    “Các mặt bên được làm từ sắt nóng chảy.”

    • They used run metal to cast the statues.

    Đây là nghĩa kỹ thuật ít dùng trong giao tiếp thông thường.

  15. 15Smuggled (especially of liquor).adjectiverare

    Bị buôn lậu (đặc biệt là rượu).

    “They were caught selling run brandy.”

    “Họ bị bắt khi đang bán rượu brandy lậu.”

    • The cellar was filled with run goods.

    Nghĩa này rất hiếm gặp, chủ yếu trong văn chương cũ hoặc hồ sơ pháp lý cổ.

Word bank

Common phrases

  • run fast
  • run smoothly
  • run efficiently
  • run a business
  • run a program
  • winning run
  • daily run
  • bank run
  • ski run
  • print run
  • run metal
  • run iron

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • countable
  • uncountable
  • singular

Inflections

third_person_singular
runs
past_simple
ran
past_participle
run
present_participle
running
plural
runs

Usage patterns

  • run for something
  • run something
  • run at something
  • run across something
  • run into somebody
  • a run of something
  • on the run
  • go for a run
  • in the long run
  • run metal
  • run brandy

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I have ran five miles.

    I have run five miles.

    The past participle of 'run' is 'run', not 'ran'.

  • The business is running by my father.

    The business is run by my father.

    Use the past participle 'run' in passive constructions.

  • He run fast every day.

    He runs fast every day.

    Third-person singular requires an 's'.

  • The water is running out of the tap.

    The water is running from the tap.

    'Running out' usually means a supply is finishing.

  • I went for running.

    I went for a run.

    Use the noun 'run' with the expression 'go for a'.

Don't confuse with

  • ran

    Past tense of run.

    “He ran away yesterday.”

    Do not use 'run' for the simple past tense.

  • runner

    A person who runs.

    “She is a fast runner.”

    Use 'run' for the action, 'runner' for the person.

Academic collocations

Words that pair with "run" in formal and academic writing

verb
executeperformconduct
adjective
smoothefficientinitial
noun
operationsequenceanalysis
preposition
induringthrough

In context

Real-world examples

  • daily life

    I usually run for 30 minutes in the park every morning.

    Tôi thường chạy bộ 30 phút trong công viên mỗi sáng.

    Chạy bộ buổi sáng tại các công viên công cộng là thói quen rèn luyện sức khỏe phổ biến ở các thành phố lớn tại Việt Nam.

  • business

    She has been running the family restaurant for ten years.

    Cô ấy đã quản lý nhà hàng của gia đình được mười năm rồi.

    Mô hình kinh doanh hộ gia đình (family-run business) rất phổ biến trong nền kinh tế Việt Nam.

  • technology

    Make sure the software is running on the latest version.

    Hãy đảm bảo rằng phần mềm đang chạy trên phiên bản mới nhất.

    Từ 'chạy' được dùng phổ biến trong giới CNTT Việt Nam để chỉ việc vận hành phần mềm hoặc mã nguồn.

  • travel

    The north-south train runs daily between Hanoi and Saigon.

    Tàu Bắc-Nam chạy hàng ngày giữa Hà Nội và Sài Gòn.

    Tuyến đường sắt Thống Nhất là huyết mạch giao thông quan trọng kết nối hai đầu đất nước.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'chạy' không chỉ là hành động thể chất mà còn dùng để chỉ việc vận hành máy móc (chạy máy), lo liệu công việc (chạy việc), hoặc dòng chảy (nước chạy).
  • Thành ngữ 'chạy vạy' thể hiện sự vất vả khi phải lo liệu tiền bạc hoặc công việc trong văn hóa Việt.
  • Cụm từ 'chạy trường' hoặc 'chạy chức' là những khái niệm văn hóa-xã hội đặc thù nói về việc dùng quan hệ hoặc tiền bạc để đạt được mục đích.

Etymology

Old English rinnan, eornan (verb), of Germanic origin; related to Dutch rennen and German rinnen. The senses evolved from physical movement to the flow of liquids and the operation of machinery in the 16th-18th centuries (Oxford Dictionary of English Etymology).

More in Vietnamese

Plant “run” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove