walk
/wɔːk/To move on foot by putting one foot in front of the other, or a journey made on foot for pleasure or exercise.
Tiếng Việt
đi bộ
uốc
Phát âm giống âm 'uốc' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'o' và kết thúc bằng âm 'k' nhẹ ở cuối họng.
Di chuyển bằng chân bằng cách bước từng bước một, hoặc một chuyến đi bộ nhằm mục đích thư giãn hoặc tập thể dục.
Meanings
14 meanings
1To move or go somewhere by putting one foot in front of the other on the ground, at a pace slower than running.verbdaily life
Di chuyển hoặc đi đâu đó bằng cách bước từng chân một trên mặt đất, với tốc độ chậm hơn chạy.
“The baby is just learning to walk.”
“Em bé vừa mới đang học đi.”
- He walked home from school.
- I got up and walked calmly out into the early evening.
- How long does it take them to walk to school?
- She walked cautiously up the drive towards the door.
Đây là nghĩa cơ bản nhất. Lưu ý không dùng giới từ 'to' trước 'home' (walk home).
2To spend time walking for pleasure or exercise, often in the countryside.verbhobbies
Dành thời gian đi bộ để thư giãn hoặc tập thể dục, thường là ở vùng nông thôn.
“I like an active holiday, so I walk.”
“Tôi thích một kỳ nghỉ năng động, vì vậy tôi thường đi bộ dã ngoại.”
- For our holiday we went walking in the Lake District.
- Have you ever walked the Pennine Way?
- We went walking by the waterfront.
Trong ngữ cảnh dã ngoại, 'walk' thường được hiểu là đi bộ đường dài (hiking) nhẹ nhàng.
3To accompany someone on foot, especially to ensure they arrive safely.verbsocial interaction
Đi cùng ai đó bằng chân, đặc biệt là để đảm bảo họ đến nơi an toàn.
“He always walked her home after work.”
“Anh ấy luôn đi bộ đưa cô ấy về nhà sau giờ làm việc.”
- I'll walk you to the station.
- The teacher walked the children across the busy road.
Cấu trúc 'walk somebody + trạng từ chỉ nơi chốn' có nghĩa là đưa ai đó về bằng cách đi bộ cùng họ.
4To take an animal, usually a dog, for a journey on foot for its exercise.verbdaily life
Dắt một con vật (thường là chó) đi dạo để nó được vận động.
“They walk their dogs in the park every morning.”
“Họ dắt chó đi dạo trong công viên mỗi sáng.”
- She walks the dog every day at about two o'clock.
- He walked the pony up and down the yard.
Khi dùng với động vật, 'walk' mang nghĩa là dắt đi dạo. Luôn cần tân ngữ sau động từ này.
5To disappear or be stolen, often used when an object is missing.verbcasual
Biến mất hoặc bị đánh cắp (thường dùng khi một món đồ bị thất lạc một cách bí ẩn).
“Lock up any valuables; things tend to walk in this office.”
“Hãy cất kỹ những món đồ có giá trị; đồ đạc ở văn phòng này hay 'tự không mà mất' lắm.”
- I left my umbrella here, but it seems to have walked.
Đây là cách nói ẩn dụ và thân mật, ám chỉ đồ vật tự 'biết đi' (bị lấy mất).
6To reach first base in baseball without hitting the ball, because the pitcher throws four 'balls'.verbsports
Trong bóng chày, được quyền tiến lên chốt thứ nhất mà không cần đánh bóng vì người ném bóng ném 4 quả lỗi.
“He walked 60 times in 57 games last season.”
“Anh ấy đã được đi bộ (lên chốt) 60 lần trong 57 trận đấu mùa trước.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành bóng chày, ít dùng trong giao tiếp thông thường tại Việt Nam.
7In cricket, to leave the field voluntarily when a player believes they are out, before the umpire makes a decision.verbsports
Trong môn cricket, tự nguyện rời sân khi người chơi tin rằng mình đã bị loại trước khi trọng tài đưa ra quyết định.
“He knew he had hit the ball, so he walked before the umpire raised his finger.”
“Anh ấy biết mình đã chạm bóng nên đã tự động rời sân trước khi trọng tài giơ ngón tay ra hiệu.”
Thể hiện tinh thần thể thao cao thượng (sportsmanship) trong cricket.
8To leave a job or a situation suddenly, often as a protest or because of a disagreement.verbwork career
Nghỉ việc hoặc rời bỏ một tình huống một cách đột ngột, thường là để phản đối hoặc do bất đồng.
“If they don't give me a raise, I'm going to walk.”
“Nếu họ không tăng lương cho tôi, tôi sẽ nghỉ việc.”
- He walked off the set after an argument with the director.
- The unions threatened to walk if negotiations failed.
Nghĩa bóng, tương tự như cụm 'walk out' (bỏ việc/đình công).
9A journey made on foot, especially for pleasure or exercise.noundaily life
Một chuyến đi bằng chân, đặc biệt là để thư giãn hoặc tập thể dục.
“Let's go for a walk in the park.”
“Chúng ta hãy đi dạo trong công viên đi.”
- It's a five-minute walk from the hotel to the restaurant.
- She takes her dog for a walk every evening.
- The doctor advised a brisk walk every day.
Thường dùng với cụm từ 'go for a walk' hoặc 'take a walk'.
10A path or route designed or used for walking.nounoutdoor activities
Một con đường hoặc lộ trình được thiết kế hoặc sử dụng để đi bộ.
“The map shows several interesting walks around the lake.”
“Bản đồ hiển thị một vài cung đường đi bộ thú vị quanh hồ.”
- There are some beautiful cliff-top walks in this area.
- The walk takes you past several historic buildings.
Chỉ lối đi dành riêng cho người đi bộ, tương đương với 'walking path'.
11A person's particular way or style of walking.noungeneral
Dáng đi hoặc phong cách đi bộ đặc trưng của một người.
“I recognized him from a distance by his jaunty walk.”
“Tôi nhận ra anh ấy từ xa nhờ dáng đi tung tẩy của anh ta.”
- He moved with a slow, hesitant walk.
- You could tell from her walk that she was angry.
Nghĩa này nhấn mạnh vào đặc điểm nhận dạng qua cử động cơ thể.
12A person’s job or position in society, used in the phrase 'walk of life'.nounsocial dynamics
Công việc hoặc địa vị của một người trong xã hội, dùng trong cụm 'walk of life' (tầng lớp xã hội).
“Our members come from all walks of life.”
“Các thành viên của chúng tôi đến từ mọi tầng lớp xã hội.”
- The conference attracted people from every walk of life.
Thành ngữ 'all walks of life' rất phổ biến trong các bài thi viết như IELTS để chỉ sự đa dạng về tầng lớp.
13In baseball, the act of a batter reaching first base after four balls have been pitched.nounsports
Trong bóng chày, việc một cầu thủ đánh bóng tiến đến chốt thứ nhất sau khi có bốn quả ném lỗi.
“The pitcher gave up three walks in the first inning.”
“Người ném bóng đã để đối phương được đi bộ (lên chốt) ba lần trong hiệp đầu tiên.”
Dùng như một danh từ chỉ một lượt được đi bộ lên chốt.
14A sequence of alternating vertices and edges in graph theory.nounacademic
Trong lý thuyết đồ thị, một dãy luân phiên các đỉnh và cạnh.
“We need to determine if a closed walk exists in this graph.”
“Chúng ta cần xác định xem một đường đi đóng có tồn tại trong đồ thị này không.”
Đây là thuật ngữ kỹ thuật trong toán học rời rạc.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
- singular
Inflections
- third_person_singular
- walks
- past_simple
- walked
- past_participle
- walked
- present_participle
- walking
- plural
- walks
Word family
- walkableadjective
- walker, walkwaynoun
Usage patterns
- walk somewhere
- walk somebody home
- walk the dog
- walk + adv./prep.
Avoid mistakes
Common mistakes
I am going to walk by foot.
I am going to go on foot.
We say 'on foot', not 'by foot' when describing walking as a method of transport.
I walked to home.
I walked home.
The word 'home' does not require 'to' after verbs of movement like walk or go.
The doctor says I need a walk everyday.
The doctor says I need a walk every day.
'Every day' (two words) is the adverbial phrase; 'everyday' (one word) is an adjective.
I like to walk dog.
I like to walk the dog.
A countable noun like 'dog' usually needs an article (the/a) in this context.
We went for walk.
We went for a walk.
The noun 'walk' is countable and needs the indefinite article 'a'.
Don't confuse with
- work
to engage in physical or mental activity to achieve a result
“I walk to work every morning.”
Listen for the vowel sound: 'walk' /wɔːk/ has a long 'o' sound, 'work' /wɜːrk/ has a central 'er' sound.
Academic collocations
Words that pair with "walk" in formal and academic writing
- verb
- undertakecompletecommence
- adjective
- extensivedailyregular
- noun
- distanceroutepath
- preposition
- alongacrosstowards
In context
Real-world examples
- daily life
In Vietnam, many elderly people wake up early to walk around Hoan Kiem Lake for exercise.
Ở Việt Nam, nhiều người cao tuổi thức dậy sớm để đi bộ quanh hồ Hoàn Kiếm tập thể dục.
Đi bộ quanh hồ hoặc công viên vào sáng sớm là một nét văn hóa rèn luyện sức khỏe phổ biến tại các thành phố lớn ở Việt Nam.
- business
It's only a ten-minute walk from the office to the nearest bus station.
Chỉ mất mười phút đi bộ từ văn phòng đến trạm xe buýt gần nhất.
Việc ước tính thời gian đi bộ rất quan trọng khi sử dụng phương tiện công cộng tại các đô thị đang phát triển.
- academic
Students often walk to school in rural areas because the terrain is difficult for vehicles.
Học sinh ở các vùng nông thôn thường đi bộ đến trường vì địa hình khó khăn cho các phương tiện giao thông.
Hình ảnh học sinh đi bộ băng rừng, lội suối đến trường là biểu tượng của tinh thần hiếu học tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, 'đi dạo' thường được dùng để chỉ việc đi bộ thư giãn, trong khi 'đi bộ' mang tính chất di chuyển hoặc tập thể dục.
- Cụm từ 'đi bộ' cũng thường được dùng trong ngữ cảnh kẹt xe (tắc đường), khi mà tốc độ di chuyển của xe cộ chỉ ngang với người đi bộ.
- Văn hóa vỉa hè ở Việt Nam đôi khi gây khó khăn cho người đi bộ vì vỉa hè thường bị chiếm dụng để kinh doanh hoặc đỗ xe.
Etymology
Etymology: Derived from Old English 'wealcan' meaning 'to roll, toss, or wander'. By the 13th century, the sense shifted from 'rolling' to 'moving on foot'. It is related to the Dutch 'wandelen' and German 'wallen'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất tại Việt Nam, cung cấp đầy đủ nghĩa và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp cách giải nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan cho người học tiếng Anh.