stroll
/stroʊl/A slow, relaxed walk, or the act of walking in such a manner, especially for pleasure.
Tiếng Việt
đi dạo, tản bộ
X-trâu-l
Bắt đầu bằng âm 's' nhẹ, tiếp theo là tổ hợp phụ âm 'tr', nguyên âm chính phát âm giống 'âu' trong tiếng Việt, và kết thúc bằng cách uốn đầu lưỡi lên vòm miệng cho âm 'l'.
Một chuyến đi bộ chậm rãi, thư giãn, hoặc hành động đi bộ như vậy, đặc biệt là để giải trí.
Meanings
5 meanings
1To walk somewhere in a slow relaxed way, especially for pleasure.verbgeneral
Đi bộ đến một nơi nào đó một cách chậm rãi và thư giãn, đặc biệt là để giải trí (đi dạo, tản bộ).
“People were strolling along the beach.”
“Mọi người đang tản bộ dọc theo bãi biển.”
- He hummed to himself as he strolled leisurely through the streets.
- They strolled down to the canal.
- We could stroll into town if you like.
- I strolled through the market stalls, stopping occasionally.
Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ. Thường đi kèm với các giới từ chỉ hướng như 'along' (dọc theo), 'through' (xuyên qua), 'around' (xung quanh).
2To do, obtain, or achieve something in a casual and effortless way.verbsports
Làm, đạt được hoặc giành được điều gì đó một cách tình cờ và không tốn sức.
“The team strolled to a 4-0 victory in the final match.”
“Đội bóng đã dễ dàng giành chiến thắng 4-0 trong trận chung kết.”
Nghĩa bóng này thường dùng trong thể thao (đặc biệt là báo chí thể thao Anh) để chỉ một chiến thắng quá dễ dàng, giống như đang đi dạo.
3To walk the streets as a prostitute.verbgeneral
Đi dạo trên phố với tư cách là gái mại dâm (bắt khách).
“The police arrested several women who were strolling in the red-light district.”
“Cảnh sát đã bắt giữ một vài phụ nữ đang đi bắt khách trong khu phố đèn đỏ.”
Đây là tiếng lóng (slang) và mang nghĩa tiêu cực. Cần hết sức cẩn thận khi sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường để tránh gây hiểu lầm.
4A slow relaxed walk, especially for pleasure.noungeneral
Một chuyến đi bộ chậm rãi, thư giãn, đặc biệt là để giải trí (chuyến đi dạo).
“We went for a stroll in the park.”
“Chúng tôi đã đi dạo trong công viên.”
- After dinner, we went for a stroll along the beach.
- The whole family was enjoying a leisurely stroll in the sunshine.
Cụm từ cố định rất phổ biến là 'go for a stroll' hoặc 'take a stroll' (đi dạo). Người Việt học tiếng Anh hay mắc lỗi dùng 'make a stroll', hãy nhớ tránh lỗi này.
5A dance of the 1950s in which dancers leisurely stepped, cross-stepped, and dipped at the knee to the beat of the music.nounarts culture
Một điệu nhảy vào thập niên 1950, trong đó các vũ công thong thả bước, bước chéo và nhún gối theo nhịp điệu của âm nhạc.
“They danced the stroll at the vintage rock and roll party.”
“Họ đã nhảy điệu stroll tại bữa tiệc rock and roll cổ điển.”
Nghĩa này mang tính lịch sử và văn hóa đặc thù của phương Tây thập niên 50, hiếm khi gặp trong tiếng Anh hiện đại.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- intransitive
- countable
Inflections
- third_person_singular
- strolls
- past_simple
- strolled
- past_participle
- strolled
- present_participle
- strolling
- plural
- strolls
Word family
- strollernoun
Usage patterns
- stroll + adv./prep.
- go for a stroll
- take a stroll
Avoid mistakes
Common mistakes
We made a stroll in the park.
We took a stroll in the park.
In English, we 'take a stroll' or 'go for a stroll', not 'make a stroll'.
He was strolling fast to catch the bus.
He was walking fast to catch the bus.
A 'stroll' is by definition slow and relaxed, so it cannot be done fast or in a rush.
I went to a stroll.
I went for a stroll.
The correct preposition is 'for' when expressing the purpose of going out to walk.
They strolled the park.
They strolled through the park.
The verb 'stroll' is usually intransitive and requires a preposition like 'through', 'in', or 'around' before the location.
She is a fast stroller.
She is a fast walker.
The word 'stroller' usually refers to a pushchair for babies (in US English) or someone walking slowly. It is contradictory to say 'fast stroller'.
Don't confuse with
- walk
to move on foot at a regular pace
“I walk to work every day.”
Use 'stroll' specifically for a slow, relaxed walk for pleasure, whereas 'walk' is the general term.
- march
to walk with regular, measured steps
“The soldiers marched down the street.”
'March' implies purpose and strict rhythm, opposite to the relaxed nature of 'stroll'.
Academic collocations
Words that pair with "stroll" in formal and academic writing
- verb
- takego forenjoy
- adjective
- leisurelyeveningshortbriefcasual
- noun
- parkbeachgardenstreet
- preposition
- alongthrougharounddown
In context
Real-world examples
- daily life
We took a romantic stroll around Hoan Kiem Lake after dinner.
Chúng tôi đã có một chuyến đi dạo lãng mạn quanh Hồ Gươm sau bữa tối.
Đi dạo quanh hồ là một hoạt động giải trí và thư giãn rất phổ biến ở các thành phố lớn tại Việt Nam, đặc biệt là Hà Nội.
- business
The CEO strolled into the meeting room, looking completely relaxed.
Vị giám đốc điều hành thong thả bước vào phòng họp, trông hoàn toàn thư giãn.
Thể hiện phong thái tự tin, điềm tĩnh và không vội vã của người lãnh đạo trong môi trường công sở.
- academic
Students often stroll through the campus between lectures.
Sinh viên thường tản bộ qua khuôn viên trường giữa các giờ giảng.
Mô tả nhịp sống thư thả của sinh viên trong khuôn viên các trường đại học rộng lớn.
- tourism
Tourists love to stroll along the pedestrian street in District 1.
Du khách rất thích tản bộ dọc theo phố đi bộ ở Quận 1.
Phố đi bộ Nguyễn Huệ là địa điểm tản bộ mang tính biểu tượng ở TP.HCM, thu hút đông đảo người dân và du khách.
- sports
He strolled to an easy victory in the local chess tournament.
Anh ấy đã giành chiến thắng một cách dễ dàng trong giải cờ vua địa phương.
Sử dụng nghĩa bóng của 'stroll' để chỉ việc đạt được thành tích mà không tốn nhiều sức lực.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, văn hóa 'đi dạo' (tản bộ) rất phổ biến vào buổi sáng sớm hoặc chiều tối tại các công viên, bờ hồ (như Hồ Gươm, Hồ Tây ở Hà Nội) để tập thể dục và hóng mát.
- Khái niệm 'phố đi bộ' (pedestrian street) đang ngày càng trở nên quen thuộc ở các thành phố lớn tại Việt Nam, nơi người dân có thể thoải mái 'stroll' vào dịp cuối tuần mà không lo xe cộ.
Etymology
Early 17th century: probably from dialect German 'strollen', variant of 'strolchen' (to roam, vagabond), from 'Strolch' (vagabond). The semantic development shifted from wandering as a vagrant to walking leisurely for pleasure.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa và phát âm chuẩn.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh phong phú.