Skip to content
Dictionary

jog

/dʒɑːɡ/
A2verb

To run slowly and steadily for exercise, or a slow run.

Concreteness 3.6/5 · Concrete

Tiếng Việt

chạy bộ

GIOÓC

Âm đầu đọc giống chữ 'gi' trong tiếng Việt nhưng chu môi, kết thúc bằng âm 'k' bật nhẹ trong cổ họng.

Chạy chậm và đều đặn để tập thể dục, hoặc một lượt chạy bộ chậm.

Meanings

6 meanings

  1. 1To run slowly and steadily for a long time, especially for exercise.verbdaily life

    Chạy chậm và đều đặn trong một thời gian dài, đặc biệt là để tập thể dục.

    “I go jogging every evening.”

    “Tôi đi chạy bộ mỗi buổi tối.”

    • She was jogging on the spot to keep warm.
    • They jogged steadily up the hill.
    • He jogged off in the direction of the lake.
    • She usually jogs around her local park.

    Người Việt thường dùng cụm 'đi chạy bộ' (go jogging) thay vì chỉ dùng động từ 'chạy' (run) khi nói về hoạt động thể dục này.

  2. 2To hit something lightly and by accident.verbgeneral

    Vô tình đụng hoặc huých nhẹ vào cái gì đó.

    “Someone jogged her elbow, making her spill her coffee.”

    “Ai đó đã huých vào khuỷu tay cô ấy, làm cô ấy làm đổ tách cà phê.”

    Nghĩa này ít phổ biến hơn nghĩa 'chạy bộ', thường dùng trong ngữ cảnh vô tình va chạm nhẹ (huých tay, đụng nhẹ).

  3. 3To say or do something that makes somebody remember something.verbcommunication

    Nói hoặc làm điều gì đó để giúp ai đó nhớ lại chuyện gì.

    “Maybe these letters will help to jog your memory.”

    “Có lẽ những lá thư này sẽ giúp gợi nhớ lại ký ức của bạn.”

    Cụm từ 'jog someone's memory' là một thành ngữ (idiom) rất hay gặp trong tiếng Anh giao tiếp, tương đương với 'gợi nhớ' trong tiếng Việt.

  4. 4To straighten stacks of paper by lightly tapping against a flat surface.verboffice work

    Làm cho xấp giấy ngay ngắn lại bằng cách gõ nhẹ xuống một bề mặt phẳng.

    “He jogged the papers before placing them in the tray.”

    “Anh ấy gõ nhẹ xấp giấy cho bằng lại trước khi đặt chúng vào khay.”

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành thường dùng trong văn phòng hoặc ngành in ấn (so giấy, vỗ giấy).

  5. 5A slow run, especially one done for physical exercise.noundaily life

    Một lượt chạy chậm, đặc biệt là để tập thể dục.

    “I like to go for a jog after work.”

    “Tôi thích đi chạy bộ một vòng sau giờ làm việc.”

    • I haven't done much exercise all week, so I think I'll go for a jog this morning.

    Thường đi kèm với động từ 'go for' (go for a jog - đi chạy bộ).

  6. 6A light push or knock.noungeneral

    Một cú huých hoặc đẩy nhẹ.

    “He gave my arm a gentle jog to get my attention.”

    “Anh ấy huých nhẹ vào tay tôi để thu hút sự chú ý của tôi.”

    Dùng để chỉ một tác động vật lý nhẹ nhàng, thường là để thu hút sự chú ý của ai đó.

Word bank

Near synonyms

Antonyms

Common phrases

  • go jogging
  • jog slowly
  • jog steadily
  • jog in place
  • jog on the spot
  • brisk jog
  • quick jog
  • slow jog
  • go for a jog

Grammar & forms

Grammar

  • intransitive
  • transitive
  • singular
  • countable

Inflections

third_person_singular
jogs
past_simple
jogged
past_participle
jogged
present_participle
jogging
plural
jogs

Word family

Usage patterns

  • jog something/somebody
  • jog somebody's memory
  • go for a jog
  • at a jog

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I do jog every morning.

    I go jogging every morning.

    Use 'go jogging' rather than 'do jog' for the exercise activity.

  • He jogged me memory.

    He jogged my memory.

    The idiom is 'jog someone's memory'.

  • I went for a jogging.

    I went for a jog.

    Use 'a jog' as the countable noun, not 'a jogging'.

  • She is jogging the paper.

    She is jogging the papers.

    When aligning paper, it's usually plural 'papers'.

  • We jogged to the bus because we were late.

    We ran to the bus because we were late.

    Jogging implies a slow, leisurely pace for exercise, not rushing because you are late.

Don't confuse with

  • run

    to move fast on foot

    “He runs very fast.”

    Jogging is slower and usually for exercise, while running is faster.

Academic collocations

Words that pair with "jog" in formal and academic writing

verb
gostartresume
adjective
slowbrisklight
noun
memorypacesuit
preposition
foraroundalong

In context

Real-world examples

  • daily life

    Many older people in Vietnam jog around the lake at 5 AM.

    Nhiều người lớn tuổi ở Việt Nam chạy bộ quanh hồ lúc 5 giờ sáng.

    Tập thể dục buổi sáng sớm quanh các hồ hoặc công viên là một thói quen sinh hoạt rất phổ biến của người lớn tuổi tại Việt Nam.

  • business

    I need to jog my memory about the project details before the meeting.

    Tôi cần gợi nhớ lại các chi tiết của dự án trước cuộc họp.

    Sử dụng thành ngữ 'jog someone's memory' trong môi trường công sở thể hiện khả năng tiếng Anh tự nhiên và chuyên nghiệp.

  • general

    He accidentally jogged my arm while I was writing.

    Anh ấy vô tình huých vào tay tôi khi tôi đang viết.

    Trong các quán cà phê đông đúc hoặc lớp học tại Việt Nam, việc vô tình va chạm nhẹ là khá phổ biến, làm cho cách sử dụng này trở nên thực tế.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, phong trào chạy bộ (jogging/running) đang ngày càng phổ biến, đặc biệt là ở các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM với nhiều giải chạy marathon được tổ chức thường xuyên.
  • Người Việt thường có thói quen dậy rất sớm (từ 4-5 giờ sáng) để chạy bộ tập thể dục tại các công viên hoặc quanh hồ (như Hồ Gươm, Hồ Tây) để tận hưởng không khí trong lành trước khi đường phố đông đúc.

Etymology

Mid 16th century (in the sense 'stab, pierce'): of unknown origin; perhaps a variant of 'shog' (meaning 'shake' or 'move'). The sense 'run at a slow, steady pace' dates from the mid 17th century.

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

A2

TOEIC

255-400

More in Vietnamese

  • Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)

    Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.

  • TFlat Dictionary (Soha)

    Từ điển trực tuyến hỗ trợ tra cứu nghĩa, từ đồng nghĩa và cách sử dụng từ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Plant “jog” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove