running
/ˈrʌnɪŋ/The activity or sport of moving fast on foot, the management of a business or organization, or a continuous sequence of events.
Tiếng Việt
chạy, việc điều hành, liên tiếp
RẤN-níng
Nhấn mạnh vào âm RẤN, âm 'ng' ở cuối đọc nhẹ như tiếng Việt.
Hoạt động chạy bộ, việc quản lý một doanh nghiệp/tổ chức, hoặc một chuỗi các sự kiện diễn ra liên tục.
Meanings
12 meanings
1The action or sport of running as a form of exercise or competition.nounsports
Môn thể thao hoặc hoạt động chạy như một hình thức tập thể dục hoặc thi đấu.
“He goes running every morning before work to stay fit.”
“Anh ấy đi chạy bộ mỗi sáng trước khi đi làm để giữ dáng.”
- I've taken up running to lose weight.
- She's very good at cross-country running.
Dùng 'go running' thay vì 'go to running'. Đây là cấu trúc phổ biến cho các hoạt động giải trí.
2The activity of managing or operating a business, organization, or system.nounbusiness
Hoạt động quản lý hoặc điều hành một doanh nghiệp, tổ chức hoặc hệ thống.
“She is responsible for the day-to-day running of the department.”
“Cô ấy chịu trách nhiệm điều hành các hoạt động hàng ngày của bộ phận.”
- The company is looking for someone with experience in the running of a large hotel.
- Our company places value on things that go beyond the running of the business.
Thường đi kèm với cụm 'day-to-day' để chỉ việc quản lý vận hành thường nhật.
3The illegal activity of bringing goods such as drugs or guns into a country secretly.noungeneral
Hoạt động bất hợp pháp đưa hàng hóa như ma túy hoặc súng vào một quốc gia một cách bí mật; buôn lậu.
“He was arrested for gun-running across the border.”
“Hắn ta đã bị bắt vì tội buôn lậu súng qua biên giới.”
- Drug-running is a major problem in this coastal region.
- The gang was involved in cigarette-running.
Thường kết hợp thành danh từ ghép như 'gun-running' hoặc 'drug-running'.
4Having a chance of succeeding or achieving something, especially in a competition or election.nounpolitics
Có cơ hội thành công hoặc đạt được điều gì đó, đặc biệt là trong một cuộc thi hoặc bầu cử.
“With these poll numbers, he is definitely still in the running for the presidency.”
“Với những con số thăm dò này, ông ấy chắc chắn vẫn còn cơ hội tranh cử tổng thống.”
- The land is one of six sites nationally in the running for the project.
- A new CEO will be hired, and Martyn is one of several executives in the running.
Cụm từ 'in the running' có nghĩa là 'vẫn còn khả năng giành chiến thắng'.
5A liquid that flows, or a discharge of fluid from a sore or part of the body.nounhealth
Chất lỏng chảy ra, hoặc sự tiết dịch từ vết thương hoặc một phần cơ thể.
“The running from the wound had finally stopped.”
“Dịch chảy ra từ vết thương cuối cùng đã ngừng lại.”
Đây là thuật ngữ y tế ít gặp trong giao tiếp thông thường nhưng quan trọng trong bệnh lý.
6Used after a period of time to indicate that something has happened consecutively without interruption.adjectivedaily life
Dùng sau một khoảng thời gian để chỉ việc gì đó đã xảy ra liên tiếp mà không bị gián đoạn.
“They have won the championship for five years running.”
“Họ đã giành chức vô địch trong năm năm liên tiếp.”
- Sales have been up three years running.
- We have seen a rise in the unemployment rate for several months running.
Vị trí của 'running' trong trường hợp này luôn đứng SAU khoảng thời gian (ví dụ: two days running).
7Referring to water that is supplied through pipes and taps, or water that is moving in a stream or river.adjectivedaily life
Chỉ nguồn nước được cung cấp qua đường ống và vòi (nước máy), hoặc nước đang chảy trong dòng suối/sông.
“The house has no electricity or running water.”
“Ngôi nhà không có điện hay nước máy.”
- I love the sound of running water in the forest.
- Make sure you have access to clean running water.
Đừng nhầm với 'water running' (nước đang chảy ngay lúc này). 'Running water' là danh từ chỉ hệ thống nước máy.
8Continuous or lasting for a long time, often describing a conflict or argument.adjectiverelationships
Liên tục hoặc kéo dài trong một thời gian dài, thường mô tả một cuộc xung đột hoặc tranh cãi.
“The two neighbors have had a running battle over the fence for years.”
“Hai người hàng xóm đã có một cuộc tranh chấp kéo dài về cái hàng rào trong nhiều năm.”
- There has been a running commentary on the state of the nation's debt.
- It was a running joke in the office.
'Running battle' hoặc 'running joke' là các cụm từ cố định chỉ sự việc lặp đi lặp lại.
9Currently in operation or working correctly.adjectivetechnology
Hiện đang hoạt động hoặc đang làm việc bình thường.
“The engine is now in perfect running order.”
“Động cơ hiện đang trong tình trạng hoạt động hoàn hảo.”
- Is the machine in running condition?
Cụm 'running order' thường dùng cho máy móc hoặc thiết bị kỹ thuật.
10The present participle and gerund form of 'run'.verbdaily life
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của từ 'run' (đang chạy/việc chạy).
“I saw him running down the street.”
“Tôi thấy anh ấy đang chạy xuống phố.”
Khi dùng như danh động từ, 'running' có thể làm chủ ngữ trong câu (ví dụ: Running is fun).
11In a consecutive manner; in a row.adverbdaily life
Theo cách liên tiếp; liên tì.
“He's been late four days running.”
“Anh ta đã đi muộn bốn ngày liên tiếp.”
Đây là cách dùng thân mật để nhấn mạnh tính liên tục của sự việc.
12Approaching a certain age, amount, or time; roughly.prepositiondaily life
Sắp xỉ, gần đạt đến một độ tuổi, số lượng hoặc thời gian nhất định.
“He's running sixty, but he still looks young.”
“Ông ấy đã gần sáu mươi tuổi rồi, nhưng trông vẫn còn trẻ.”
Đây là cách nói ẩn dụ, ví tuổi tác như một cuộc đua đang tiến tới một cột mốc.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- day-to-day running
- smooth running
- long-distance running
- cross-country running
- successful running
- running water
- running battle
- running commentary
- running order
- years running
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable_uncountable
- singular
- intransitive
- transitive
Inflections
- third_person_singular
- runs
- past_simple
- ran
- past_participle
- run
- present_participle
- running
Word family
- runny, runnableadjective
- runninglyadverb
- runner, run, runningnoun
- runverb
Usage patterns
- running of something
- in/out of the running
- make the running
- something running
- running water
- running battle
Avoid mistakes
Common mistakes
He went to running.
He went running.
After 'go', use the -ing form directly for activities.
There is no run water.
There is no running water.
Use the adjective 'running' to describe water from a tap.
It happened three running years.
It happened three years running.
When meaning 'consecutive', 'running' follows the noun phrase.
The running of business is hard.
The running of the business is hard.
Usually requires a definite article or possessive when referring to a specific operation.
I have a run nose.
I have a running nose.
While 'runny nose' is more common, 'running nose' is grammatically used as an adjective.
Don't confuse with
- runny
more liquid than usual (e.g., a runny nose or runny egg)
“He has a runny nose because of the cold.”
Use 'running' for the activity/action, 'runny' for the physical consistency of a substance.
Academic collocations
Words that pair with "running" in formal and academic writing
- verb
- ensure smoothfacilitate theoversee the
- adjective
- efficientcontinuousdaily
- noun
- running costsrunning timerunning total
- preposition
- involved in theresponsible for the
In context
Real-world examples
- daily life
I go running every morning around Hoan Kiem Lake.
Tôi đi chạy bộ mỗi sáng quanh hồ Hoàn Kiếm.
Chạy bộ buổi sáng quanh các hồ là thói quen rèn luyện sức khỏe phổ biến của người dân tại các thành phố lớn ở Việt Nam.
- business
He is in charge of the day-to-day running of the family restaurant.
Anh ấy chịu trách nhiệm điều hành hoạt động hàng ngày của nhà hàng gia đình.
Các mô hình kinh doanh hộ gia đình rất phổ biến ở Việt Nam, việc 'running' (điều hành) thường bao quát nhiều khâu.
- sports
Our team has won the championship for three years running.
Đội của chúng tôi đã giành chức vô địch trong ba năm liên tiếp.
Cụm từ 'years running' rất quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh để mô tả các thành tích lặp lại.
- travel
The mountain resort has no electricity or running water.
Khu nghỉ dưỡng trên núi không có điện hay nước máy.
Ở các vùng sâu vùng xa Việt Nam, 'running water' (nước máy/nước chảy từ vòi) là một tiện nghi không phải lúc nào cũng có sẵn.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, 'running' (chạy bộ) đang trở thành một phong trào thể thao mạnh mẽ với nhiều giải marathon lớn. Người Việt thường dùng từ 'chạy' cho cả điền kinh và việc vận hành máy móc/công việc.
- Cụm từ 'running water' được dịch là 'nước máy' trong bối cảnh hạ tầng đô thị, phân biệt với nước giếng hoặc nước mưa.
Etymology
From Old English 'rynnan' and 'rinnan', of Germanic origin. The '-ing' suffix denotes the present participle and gerund form, developed from Proto-Germanic *-ungō. Sources: Oxford Dictionary of English Etymology.
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ và ngữ cảnh dịch thuật sát với thực tế.