about
/əˈbaʊt/Used to indicate the subject of something, or to show that a number or time is approximate
Tiếng Việt
về, khoảng
ờ-BAO-t
Nhấn mạnh âm 'BAO', âm 't' ở cuối bật hơi nhẹ.
Dùng để chỉ chủ đề của một điều gì đó, hoặc để chỉ một con số hay thời gian là ước chừng.
Meanings
13 meanings
1On the subject of somebody or something; in connection with somebody or something.prepositiongeneral
Về chủ đề nào đó; liên quan đến ai đó hoặc cái gì đó.
“I'm reading a book about the history of art.”
“Tôi đang đọc một cuốn sách về lịch sử nghệ thuật.”
- Tell me all about your holiday.
- There is something strange about him.
- We need to talk about the project.
Giới từ 'about' rất phổ biến khi đi kèm với các động từ như talk, read, think để chỉ chủ đề cốt lõi.
2Used to describe the purpose or an aspect of something.prepositiongeneral
Được dùng để mô tả mục đích hoặc một khía cạnh của điều gì đó.
“Movies are all about making money these days.”
“Phim ảnh ngày nay chủ yếu là về việc kiếm tiền.”
- What was all that noise about?
- Leadership is about making difficult decisions.
Cấu trúc 'be all about' thường được sử dụng trong văn nói để nhấn mạnh mục đích chính yếu của một sự việc.
3Used when asking for information or making a suggestion.prepositioncommunication
Được dùng khi hỏi thông tin hoặc đưa ra một lời gợi ý.
“How about going for a walk?”
“Hay là chúng ta đi dạo nhé?”
- What about Ruth? Have you heard from her?
- How about we meet at six?
Cấu trúc 'How about + V-ing' là một cách rất tự nhiên và thân thiện để rủ rê hoặc gợi ý một hoạt động.
4Busy with something; doing something.prepositiondaily life
Đang bận rộn với việc gì; đang làm một việc gì đó.
“While you go about your daily business, remember to stay safe.”
“Trong khi bạn làm công việc hàng ngày của mình, hãy nhớ giữ an toàn.”
- They went about their tasks quietly.
- She went about preparing dinner.
Cụm động từ 'go about' mang ý nghĩa bắt tay vào làm việc gì đó như một thói quen hoặc nhiệm vụ thường ngày.
5In various parts of a place; here and there.prepositiondaily life
Ở nhiều nơi trong một khu vực; rải rác đây đó.
“Clothes were lying about the room.”
“Quần áo vứt vương vãi khắp phòng.”
- We wandered about the town for an hour.
- Papers were strewn about the floor.
Cách dùng này phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh (British English), miêu tả sự phân bố không trật tự.
6Surrounding somebody or something.prepositionliterary
Bao quanh ai đó hoặc cái gì đó.
“She wore a shawl about her shoulders.”
“Cô ấy quàng một chiếc khăn quanh vai.”
- The city walls about the castle were high.
- Darkness gathered about him.
Nghĩa này mang tính văn chương (literary), thường xuất hiện trong tiểu thuyết hoặc văn bản cũ, ít dùng trong giao tiếp hiện đại.
7A little more or less than; approximately.adverbgeneral
Hơn hoặc kém một chút; xấp xỉ, khoảng.
“It costs about ten dollars.”
“Nó có giá khoảng mười đô la.”
- He arrived at about 5 o'clock.
- There were about 50 people at the party.
- It's about time we left.
Thường đứng ngay trước chữ số hoặc cụm từ chỉ thời gian để biểu thị sự ước lượng (tương đương với 'tầm', 'khoảng' trong tiếng Việt).
8Nearly; very close to.adverbgeneral
Gần như; sắp sửa.
“I'm just about ready.”
“Tôi gần như đã sẵn sàng.”
- I've had just about enough of your complaining.
- The job is just about done.
Cụm 'just about' có nghĩa là 'gần như xong' hoặc 'hầu như', dùng rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày.
9In many directions; here and there.adverbdaily life
Theo nhiều hướng; quanh quẩn đây đó.
“The children were rushing about in the garden.”
“Bọn trẻ đang chạy lăng xăng trong vườn.”
- Stop ordering people about.
- We spent the day walking about.
Mang nghĩa di chuyển một cách vô định hoặc không theo hướng cụ thể nào.
10Available to be found in a place; present.adverbgeneral
Có mặt ở một nơi nào đó; quanh quẩn ở đây.
“There was nobody about so I left a note.”
“Không có ai ở quanh đây nên tôi đã để lại một tờ giấy nhắn.”
- There's a lot of flu about at the moment.
- Is John about?
Dùng phổ biến trong văn phong thân mật (informal) để chỉ sự hiện diện của ai/cái gì ở khu vực lân cận.
11Facing the opposite direction.adverbtechnical
Quay mặt về hướng ngược lại.
“He brought the ship about.”
“Anh ta đã quay mũi tàu lại.”
- Turn about and face the wall.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, quân sự hoặc hàng hải để chỉ sự đổi hướng 180 độ.
12Intending to do something very soon; close to doing something.adjectivegeneral
Đang định làm việc gì đó ngay lập tức; sắp sửa làm gì.
“I was just about to ask you the same thing.”
“Tôi cũng vừa định hỏi bạn điều tương tự.”
- The ceremony is about to begin.
- He looked as if he was about to cry.
Cấu trúc 'be about to + V' được dùng để diễn tả một hành động sắp xảy ra tức thì.
13Not willing to do something; not intending to do something.adjectivegeneral
Không sẵn lòng làm việc gì; không có ý định làm gì.
“I'm not about to pay that much for a simple meal.”
“Tôi sẽ không đời nào trả ngần ấy tiền cho một bữa ăn đơn giản.”
- She's not about to let anyone push her around.
- I've never quit before and I'm not about to start now.
Thường dùng ở dạng phủ định 'not about to' để nhấn mạnh sự từ chối mạnh mẽ hoặc kiên quyết không làm gì.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- linking
Word family
- whereaboutsnoun
Usage patterns
- about somebody/something
- how about...
- what about...
- be about to do something
- not be about to do something
Avoid mistakes
Common mistakes
We discussed about the problem.
We discussed the problem.
The verb 'discuss' is transitive and does not take the preposition 'about'. Use 'talk about' or just 'discuss'.
I have about 20 years old.
I am about 20 years old.
Use the verb 'to be' (am/is/are) for age, not 'have'.
Don't confuse with
- around
located on every side; approximately
“We walked around the lake.”
'Around' and 'about' are often interchangeable for approximation, but 'around' implies circular movement more strongly.
Academic collocations
Words that pair with "about" in formal and academic writing
- verb
- talkwritearguethink
- adjective
- concernedworriedcuriousknowledgeable
- noun
- discussiondebateinformationstory
- preposition
- about
In context
Real-world examples
- business
We need to talk about the budget for next year.
Chúng ta cần nói về ngân sách cho năm tới.
Rất phổ biến trong môi trường làm việc tại Việt Nam khi thảo luận về một chủ đề cụ thể.
- daily life
The trip costs about two million dong.
Chuyến đi tốn khoảng hai triệu đồng.
Người Việt thường xuyên dùng 'khoảng' để ước lượng chi phí thay vì nói con số chính xác tuyệt đối.
- academic
The research is about climate change impacts.
Nghiên cứu này về các tác động của biến đổi khí hậu.
Được sử dụng nhiều trong môi trường học thuật và trường học tại Việt Nam để giới thiệu chủ đề luận văn, nghiên cứu.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa giao tiếp hàng ngày của người Việt, việc dùng các từ mang tính ước lượng tương đương với 'about' (như 'khoảng', 'tầm', 'độ chừng') rất phổ biến để thể hiện sự linh hoạt, tránh khẳng định quá cứng nhắc.
- Khi dịch 'how about', người Việt thường dùng 'hay là' hoặc 'thế còn... thì sao' để đưa ra lời mời một cách lịch sự và tự nhiên.
Etymology
Old English onbūtan, from on 'in, on' + būtan 'outside of'. The original sense was 'on the outside of', which evolved into 'surrounding' and later 'concerning' or 'approximately'.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.