Skip to content
Dictionary

on

/ɑːn/
A1preposition

Used to show position on a surface, a specific day or date, or that a device is operating.

Concreteness 3.3/5 · Abstract
Illustration of "on"

Tiếng Việt

trên, vào lúc, bật

on / oan

Phát âm giống âm 'on' trong tiếng Việt nhưng miệng mở rộng hơn một chút, âm kết thúc dứt khoát.

Dùng để chỉ vị trí trên một bề mặt, một ngày hoặc ngày tháng cụ thể, hoặc một thiết bị đang hoạt động.

Meanings

16 meanings

  1. 1In or into a position covering, touching or forming part of a surface.prepositiondaily life

    Ở vị trí bao phủ, tiếp xúc hoặc là một phần của bề mặt.

    “There is a notebook on the desk.”

    “Có một cuốn sổ ghi chép trên bàn làm việc.”

    • He put his hand on her shoulder.
    • The picture on the wall is crooked.

    Dùng 'on' khi vật thể tiếp xúc trực tiếp với bề mặt (như bàn, tường, sàn nhà).

  2. 2Used to show a specific day or date.prepositionbusiness

    Dùng để chỉ một ngày hoặc ngày tháng cụ thể.

    “The meeting is on Monday.”

    “Cuộc họp diễn ra vào thứ Hai.”

    • I was born on July 14th.
    • What are you doing on Christmas Day?

    Luôn dùng 'on' trước các thứ trong tuần (on Monday, on Tuesday) và các ngày cụ thể trong tháng.

  3. 3Used to show a means of transport (except for cars).prepositiontravel

    Dùng để chỉ phương tiện giao thông (ngoại trừ xe hơi/ô tô con).

    “We travelled on the 6:30 train.”

    “Chúng tôi đã đi chuyến tàu lúc 6:30.”

    • He was on the plane from New York.
    • I love traveling on a ship.

    Sử dụng 'on' cho xe buýt, tàu hỏa, máy bay, tàu thủy; dùng 'in' cho xe hơi (in a car).

  4. 4About something; concerning a particular subject.prepositionacademic

    Về cái gì đó; liên quan đến một chủ đề cụ thể.

    “She is writing a book on international law.”

    “Cô ấy đang viết một cuốn sách về luật quốc tế.”

    • A lecture on the history of art.
    • Do you have any information on this?

    'On' ở đây trang trọng hơn 'about', thường dùng trong văn phong học thuật hoặc chuyên môn.

  5. 5Used to show that somebody belongs to a group or an organization.prepositionoffice work

    Dùng để chỉ một người thuộc về một nhóm hoặc tổ chức.

    “He is on the committee.”

    “Anh ấy nằm trong ủy ban.”

    • How many people are on the staff?
    • She’s on the jury.

    Khi nói về việc là thành viên chính thức của hội đồng, đội ngũ, dùng 'on'.

  6. 6Carried by somebody; in someone's possession at the moment.prepositioncasual

    Được ai đó mang theo; đang ở trong quyền sở hữu của ai đó tại thời điểm hiện tại.

    “I haven't got any cash on me.”

    “Tôi không mang theo tiền mặt trong người.”

    • Did you have your ID on you?
    • He always has a pen on him.

    Cụm 'on me/on him/on her' có nghĩa là đang mang theo người ngay lúc đó.

  7. 7In or into an operating state; being used or connected.adverbdaily life

    Trong hoặc chuyển sang trạng thái hoạt động; đang được sử dụng hoặc được kết nối.

    “Is the radio on?”

    “Đài có đang bật không?”

    • Leave the lights on.
    • I'll put the kettle on.

    Trái nghĩa với 'off' (tắt). Thường dùng cho thiết bị điện tử.

  8. 8Used to show that somebody/something moves or is sent forward.adverbtravel

    Dùng để chỉ ai đó/cái gì đó di chuyển hoặc được gửi về phía trước.

    “They drove on for another few miles.”

    “Họ đã lái xe tiếp tục thêm vài dặm nữa.”

    • She walked on without looking back.
    • Move on, please.

    'On' ở đây mang nghĩa là tiếp tục hướng về phía trước.

  9. 9On somebody's body; being worn.adverbdaily life

    Trên cơ thể ai đó; đang được mặc/đeo.

    “She had a red hat on.”

    “Cô ấy đang đội một chiếc mũ đỏ.”

    • Put your coat on.
    • I forgot to put my shoes on.

    Thường dùng trong cấu trúc 'have something on' hoặc 'put something on'.

  10. 10Used to show that something continues without stopping.adverboffice work

    Dùng để chỉ việc gì đó tiếp tục mà không dừng lại.

    “He worked on late into the night.”

    “Anh ấy đã tiếp tục làm việc đến tận đêm khuya.”

    • The rain lasted on and off all day.
    • She talked on and on.

    Thường đi kèm với các động từ để chỉ sự duy trì hành động (ví dụ: work on, talk on).

  11. 11Happening as planned; taking place.adjectivesocial

    Diễn ra như kế hoạch; đang được tổ chức.

    “Is the party still on for tonight?”

    “Bữa tiệc tối nay vẫn diễn ra chứ?”

    • I have nothing on tomorrow.
    • The deal is finally on.

    Dùng để xác nhận một sự kiện vẫn sẽ được tổ chức, không bị hủy.

  12. 12In the state of being active, functioning, or operating.adjectivetechnology

    Trong trạng thái đang hoạt động, vận hành.

    “Is the engine on?”

    “Động cơ có đang chạy không?”

    • The heating is on.
    • The switch is in the 'on' position.

    Sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho trạng thái của máy móc.

  13. 13Acceptable or appropriate.adjectivesocial interaction

    Có thể chấp nhận được hoặc phù hợp.

    “That kind of behavior simply isn't on.”

    “Kiểu cư xử đó đơn giản là không thể chấp nhận được.”

    Đây là cách nói thân mật, thường dùng trong tiếng Anh-Anh (UK).

  14. 14In cricket, the side of the field towards which the batsman's feet point.nounsports

    (Trong bóng chày cricket) Phía của sân mà bàn chân của người đánh bóng hướng về.

    “He hit the ball into the on.”

    “Anh ấy đã đánh quả bóng về phía 'on'.”

    • A catch was taken on the on side.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong môn cricket, ít dùng trong giao tiếp thông thường tại Việt Nam.

  15. 15In the Japanese language, the pronunciation of a kanji character based on its Chinese origin.nounacademic

    Trong tiếng Nhật, cách phát âm của một chữ Kanji dựa trên nguồn gốc tiếng Hán (âm On).

    “The character has both an on and a kun reading.”

    “Chữ cái này có cả cách đọc âm 'on' và âm 'kun'.”

    Dùng trong ngữ pháp và học thuật tiếng Nhật (âm Hán-Nhật).

  16. 16To switch something on (used primarily in specific regional English dialects).verbdaily life

    Bật cái gì đó lên (thường dùng trong một số phương ngữ hoặc tiếng Anh bồi ở một số khu vực).

    “Can you on the light?”

    “Bạn có thể bật đèn lên không?”

    • Don't forget to on the fan.

    Lưu ý: Cách dùng 'on' như một động từ không phải là tiếng Anh chuẩn mực (Standard English). Nên dùng 'turn on' hoặc 'switch on'.

Word bank

Common phrases

  • on top of
  • on the basis of
  • on behalf of
  • on purpose
  • on and on
  • on and off
  • keep on
  • later on
  • still on
  • not on
  • on side
  • on reading

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable
  • transitive

Word family

Usage patterns

  • on something
  • on doing something
  • keep on doing something
  • put something on

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I will see you in Monday.

    I will see you on Monday.

    Use 'on' for specific days of the week.

  • She is in a diet.

    She is on a diet.

    Fixed expression for states of activity or restriction.

  • The train arrives in time.

    The train arrives on time.

    'On time' means at the scheduled time; 'in time' means early enough.

  • We went there in a bus.

    We went there on a bus.

    Use 'on' for public transport like buses, trains, and planes.

  • I saw it in the news last night.

    I saw it on the news last night.

    Use 'on' for broadcasts and electronic media.

Don't confuse with

  • in

    Inside a space or container.

    “The keys are in the drawer (not on).”

    Use 'on' for surfaces and 'in' for containers.

  • at

    A specific point or location.

    “He is at the bus stop (not on).”

    Use 'on' for specific days, but 'at' for specific times.

Academic collocations

Words that pair with "on" in formal and academic writing

verb
dependrelyfocusbase
adjective
dependentconditionalbased
noun
impacteffectinfluenceresearch
preposition
onupon

In context

Real-world examples

  • daily life

    I usually go to the pagoda on the first day of the Lunar New Year.

    Tôi thường đi chùa vào ngày mùng một Tết Nguyên Đán.

    Bạn dùng 'on' cho các ngày lễ truyền thống cụ thể như Tết.

  • business

    Please send the report to me on Monday morning.

    Vui lòng gửi báo cáo cho tôi vào sáng thứ Hai.

    Sử dụng 'on' cho các mốc thời gian làm việc cố định trong tuần tại văn phòng Việt Nam.

  • academic

    The research on sustainable development in Vietnam was highly praised.

    Nghiên cứu về phát triển bền vững ở Việt Nam được đánh giá rất cao.

    Trong văn cảnh học thuật, 'on' tương đương với 'về' hoặc 'về đề tài'.

Notes for Vietnamese speakers

  • Người Việt thường nhầm lẫn giữa 'on', 'in', và 'at'. Hãy nhớ 'on' dùng cho bề mặt và ngày cụ thể.
  • Trong tiếng Việt, 'trên' có thể dùng cho cả phương tiện giao thông (trên xe buýt) giống như 'on a bus'.
  • Cụm từ 'on time' (đúng giờ) rất quan trọng trong văn hóa làm việc chuyên nghiệp hiện đại tại Việt Nam.

Etymology

Etymology: From Old English 'on' or 'an', of Germanic origin; related to Dutch 'aan' and German 'an'. It shares a root with Greek 'ana' and Latin 'an-', indicating position or motion towards a surface. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)

Exam levels

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “on” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove