beneath
/bɪˈniːθ/In or to a lower position than someone or something, or considering something not good enough
Tiếng Việt
ở dưới, thấp kém hơn
bi-NÍTH
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'NÍTH', âm 'th' cuối đưa đầu lưỡi ra giữa hai hàm răng và đẩy hơi nhẹ.
Ở vị trí thấp hơn ai đó hoặc vật gì đó, hoặc coi cái gì đó là không đủ tốt/thấp kém.
Meanings
3 meanings
1In or to a lower position than somebody or something; under somebody or somethingprepositiongeneral
Ở vị trí thấp hơn ai đó hoặc vật gì đó; ở dưới ai đó hoặc vật gì đó
“They found the body buried beneath a pile of leaves.”
“Họ tìm thấy thi thể bị chôn vùi bên dưới một đống lá.”
- The cool grass felt good beneath their feet.
- The boat sank beneath the waves.
Dùng 'beneath' thay vì 'under' khi bạn muốn diễn đạt một cách trang trọng hoặc khi vật ở trên che phủ hoàn toàn vật ở dưới.
2Not good enough for somebody; considered inferiorprepositionemotions
Không đủ tốt đối với ai đó; bị coi là thấp kém hoặc không xứng đáng
“He considers such jobs beneath him.”
“Anh ta coi những công việc như vậy là thấp kém so với mình.”
- She felt it was beneath her dignity to comment on the rumors.
- He treats people he thinks are beneath him with contempt.
Đây là cách dùng mang tính chê bai (disapproving). Người học nên cẩn thận vì nó thể hiện thái độ coi thường của chủ ngữ.
3In or to a lower position than somebody or somethingadverbgeneral
Ở vị trí thấp hơn hoặc ở phía dưới
“I scraped off the paint to reveal the wood beneath.”
“Tôi cạo lớp sơn đi để lộ lớp gỗ bên dưới.”
- She looked out of the window at the children playing beneath.
- From the helicopter, we watched the city spread out beneath.
Khi đóng vai trò là trạng từ, 'beneath' thường đứng cuối câu hoặc sau động từ để chỉ vị trí mà không cần tân ngữ theo sau.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- beneath the surface
- beneath one's dignity
- beneath notice
- beneath contempt
Grammar & forms
Word family
- underneathnoun
Usage patterns
- beneath something
- beneath somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
The numbers are beneath 50 percent.
The numbers are below 50 percent.
Use 'below' (not beneath) for measurements, temperatures, and levels on a scale.
He is beneath the manager in the company.
He is below the manager in the company.
Use 'below' or 'under' for rank in a hierarchy, unless emphasizing inferiority or status.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "beneath" in formal and academic writing
- verb
- lieburyconcealhide
- adjective
- directlyfardeep
- noun
- surfacegroundweightdignity
- preposition
- beneath
In context
Real-world examples
- academic
The ancient ruins were discovered deep beneath the city streets.
Những tàn tích cổ đại được phát hiện sâu bên dưới những con phố của thành phố.
Phù hợp khi nói về lịch sử hoặc khảo cổ học, một chủ đề phổ biến trong giáo dục Việt Nam.
- social dynamics
He felt that manual labor was beneath him.
Anh ta cảm thấy lao động tay chân là thấp kém so với mình.
Phản ánh thái độ về phân tầng xã hội hoặc nghề nghiệp, giúp bạn hiểu sắc thái coi thường của từ này.
- daily life
We sat beneath the shade of a large banyan tree.
Chúng tôi ngồi dưới bóng mát của một cây đa lớn.
Cây đa là biểu tượng quen thuộc trong văn hóa làng quê Việt Nam, giúp ví dụ trở nên gần gũi.
- literature
The truth lay beneath a surface of lies.
Sự thật nằm ẩn sau lớp vỏ bọc của những lời dối trá.
Cách dùng mang tính ẩn dụ thường gặp trong các tác phẩm văn học hoặc báo chí nghị luận.
- business
The subway runs beneath the river.
Tàu điện ngầm chạy dưới lòng sông.
Liên quan đến cơ sở hạ tầng đô thị hiện đại, hữu ích cho bạn trong môi trường công sở.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'dưới' là từ tương đương phổ biến nhất, nhưng 'beneath' thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn.
- Sắc thái 'beneath someone' (thấp kém hơn ai đó) cần được dùng cẩn trọng vì nó hàm ý sự kiêu ngạo, tương đương với cụm 'không xứng tầm' trong tiếng Việt.
- Trong văn thơ Việt Nam, hình ảnh 'dưới' (beneath) thường gợi sự che chở hoặc ẩn giấu, tương đồng với cách dùng 'beneath' trong tiếng Anh văn chương.
Etymology
Old English binean, from bi- (by) + nean (from below). The word has retained a slightly more formal or literary tone compared to 'under'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển phổ biến với người Việt, giải thích rõ ràng các từ loại.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.