inferior
/ɪnˈfɪriər/Not as good as someone or something else, or lower in rank, status, or quality.
Tiếng Việt
kém hơn, thấp kém, cấp dưới
in-FÍ-ri-ờ
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'FÍ', các âm 'in' và 'ri-ờ' đọc nhẹ và lướt. Âm cuối có âm 'r' nhẹ đối với giọng Anh-Mỹ.
Không tốt bằng ai đó hoặc thứ gì đó khác, hoặc thấp hơn về cấp bậc, địa vị hoặc chất lượng.
Meanings
6 meanings
1Not good or not as good as somebody or something else.adjectivegeneral
Không tốt hoặc không tốt bằng ai đó hoặc thứ gì đó khác.
“The cracks in the structure were due to the poor-quality materials and inferior workmanship.”
“Các vết nứt trong cấu trúc là do vật liệu kém chất lượng và tay nghề thợ yếu kém.”
- Her obvious popularity made me feel inferior.
- His later work was vastly inferior to his early work.
- Sequels are often regarded as inferior to the original films.
Cấu trúc ngữ pháp bắt buộc là 'inferior to' (kém hơn so với), tuyệt đối không dùng 'inferior than'. Khi nói về hàng hóa, thường dịch là 'kém chất lượng'.
2Of lower rank or status.adjectivebusiness
Có cấp bậc hoặc địa vị thấp hơn.
“He refused to take orders from an inferior officer.”
“Anh ta từ chối nhận lệnh từ một sĩ quan cấp dưới.”
Trong ngữ cảnh công việc, hành chính hoặc quân đội, 'inferior' mang nghĩa trung lập là 'cấp dưới', không nhất thiết mang ý nghĩa chê bai về năng lực cá nhân.
3Situated further below another part of the body.adjectiveacademic
Nằm ở vị trí thấp hơn một bộ phận khác của cơ thể.
“The inferior vena cava is a large vein carrying deoxygenated blood from the lower body.”
“Tĩnh mạch chủ dưới là một tĩnh mạch lớn mang máu nghèo oxy từ phần dưới cơ thể.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu học (anatomy), thường được dịch đơn giản là 'dưới' (ví dụ: tĩnh mạch chủ dưới).
4Nearer to the Sun than the Earth is.adjectiveacademic
Gần Mặt Trời hơn so với Trái Đất.
“Mercury and Venus are known as inferior planets.”
“Sao Thủy và Sao Kim được gọi là các hành tinh vòng trong.”
Trong thiên văn học, cụm từ 'inferior planets' thường được dịch là 'hành tinh vòng trong' (các hành tinh có quỹ đạo nằm giữa Trái Đất và Mặt Trời).
5A person who is not as good as somebody else, or who is lower in rank or status.nounsocial
Người không giỏi bằng người khác, hoặc người có cấp bậc, địa vị thấp hơn.
“She considered everyone her intellectual inferior.”
“Cô ấy coi mọi người đều kém cỏi hơn mình về mặt trí tuệ.”
- He regarded most men as his social, moral, and intellectual inferiors.
Khi dùng như danh từ chỉ người, từ này mang sắc thái khá trịch thượng (condescending) và coi thường người khác. Nên hết sức cẩn thận khi sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
6A small letter, figure, or symbol printed below the normal line of text (subscript).nountechnical
Một chữ cái, con số hoặc ký hiệu nhỏ được in dưới dòng văn bản bình thường (chỉ số dưới).
“The chemical formula for water uses an inferior 2.”
“Công thức hóa học của nước sử dụng chỉ số dưới 2.”
Trong ngữ cảnh in ấn, toán học hoặc hóa học, từ này đồng nghĩa với 'subscript' (chỉ số dưới).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- feel inferior
- vastly inferior
- inferior quality
- inferior to
- decidedly inferior
- markedly inferior
- intellectual inferior
- social inferior
- moral inferior
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- inferiors
Word family
- inferioritynoun
Usage patterns
- be inferior to somebody/something
- feel inferior
- consider somebody an inferior
Avoid mistakes
Common mistakes
His work is inferior than mine.
His work is inferior to mine.
Use the preposition 'to' instead of 'than' after 'inferior'.
She felt more inferior.
She felt inferior.
'Inferior' already has a comparative meaning, so it does not take 'more'.
It is the most inferior product.
It is an inferior product.
As an absolute comparative, 'inferior' is rarely used with superlative modifiers like 'most'.
He is inferior from his brother.
He is inferior to his brother.
The correct preposition to use with 'inferior' is 'to', not 'from'.
They sell inferiorly goods.
They sell inferior goods.
'Inferior' is an adjective and does not have a commonly used adverbial form 'inferiorly' in general English.
Don't confuse with
- subordinate
lower in rank or position
“He is a subordinate in the company.”
'Subordinate' is usually neutral and relates to organizational hierarchy, while 'inferior' often carries a negative judgment about quality or worth.
Academic collocations
Words that pair with "inferior" in formal and academic writing
- adjective
- vastlyslightlydecidedlymarkedly
- noun
- qualitystatuspositionmaterials
- preposition
- toin
In context
Real-world examples
- daily life
This coffee is inferior to the one we had yesterday.
Loại cà phê này kém ngon hơn loại chúng ta uống hôm qua.
Người Việt thường xuyên so sánh chất lượng đồ ăn, thức uống trong đời sống hàng ngày. Dùng 'kém hơn' trong ngữ cảnh này tự nhiên hơn là 'thấp kém'.
- social
He always felt inferior to his older brother.
Anh ấy luôn cảm thấy thua kém người anh trai của mình.
Trong văn hóa Á Đông nói chung và Việt Nam nói riêng, áp lực đồng trang lứa và sự so sánh giữa các anh chị em trong gia đình là một vấn đề tâm lý khá phổ biến.
- business
The company was accused of using inferior materials to cut costs.
Công ty bị cáo buộc sử dụng vật liệu kém chất lượng để cắt giảm chi phí.
Vấn đề hàng giả, hàng nhái và vật liệu kém chất lượng rất được quan tâm tại thị trường Việt Nam, đặc biệt trong ngành xây dựng và sản xuất.
- academic
A captain is an inferior rank to a major.
Đại úy là cấp bậc thấp hơn thiếu tá.
Hệ thống cấp bậc quân đội và hành chính ở Việt Nam rất rõ ràng. Từ 'inferior' ở đây mang nghĩa hoàn toàn trung lập về thứ bậc.
- social
She refused to be treated as an inferior.
Cô ấy từ chối bị đối xử như một kẻ thấp kém.
Sự bình đẳng nơi công sở và trong xã hội ngày càng được đề cao tại Việt Nam, người lao động ngày càng có ý thức phản đối sự phân biệt đối xử.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa giao tiếp của người Việt, việc trực tiếp gọi ai đó là 'inferior' (kẻ thấp kém) bị coi là rất xúc phạm, kiêu ngạo và thiếu tôn trọng. Thay vào đó, người ta thường dùng các từ nói giảm nói tránh như 'cấp dưới' (về công việc) hoặc 'người yếu thế hơn'.
- Khi nói về chất lượng hàng hóa, 'inferior' thường được dịch là 'kém chất lượng' hoặc trong khẩu ngữ thường ngày là 'hàng dỏm', 'hàng lởm'.
Etymology
From Latin 'inferior', the comparative form of 'inferus' meaning 'low' or 'below'. It entered the English language in the late 15th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp nhiều ví dụ thực tế cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng chuyên ngành và đa lĩnh vực, rất hữu ích để tra cứu các nghĩa chuyên ngành (như giải phẫu, thiên văn) của từ 'inferior'.