mediocre
/ˌmiːdiˈəʊkər/Not very good; of only average standard.
Tiếng Việt
tầm thường
mi-đi-Ô-cờ
Nhấn trọng âm vào âm tiết thứ ba 'Ô', âm 'mi' và 'đi' đọc bình thường, âm cuối 'cờ' đọc nhẹ, uốn lưỡi nếu theo giọng Mỹ.
Không tốt lắm; chỉ ở mức trung bình, tầm thường.
Meanings
4 meanings
1Not very good; of only average standard.adjectivegeneral
Không tốt lắm; chỉ ở mức tiêu chuẩn trung bình, tầm thường.
“They have replaced a great leader with a mediocre one.”
“Họ đã thay thế một nhà lãnh đạo tuyệt vời bằng một người tầm thường.”
- The player was under some pressure after some mediocre performances.
- The use of crampons can make the difference between a mediocre climber and a good one.
Thường dùng để chỉ trích nhẹ hoặc thể hiện sự thất vọng. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'tầm thường', 'bình thường', hoặc 'mờ nhạt' tùy ngữ cảnh.
2Ordinary and not very good, usually disappointingly so.adjectivebusiness
Bình thường và không tốt lắm, thường gây thất vọng.
“What advice would you give to mediocre companies that want to dramatically improve themselves?”
“Bạn sẽ đưa ra lời khuyên gì cho những công ty tầm thường muốn cải thiện bản thân một cách đột phá?”
- Even with mediocre returns, stocks generally outperform bonds and cash.
- Commuters resent the mediocre performance of many of the privatized rail networks.
Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc đánh giá hiệu suất, 'mediocre' ám chỉ chất lượng không nổi bật, thiếu tính cạnh tranh. Dịch là 'kém cỏi' hoặc 'trung bình kém' sẽ phù hợp hơn.
3A person of minor significance, accomplishment or acclaim; a common and undistinguished person.nounrare
Một người không có tầm quan trọng, thành tựu hay danh tiếng đáng kể; một người bình thường và không nổi bật.
“The industry is full of mediocres who somehow managed to fail upwards.”
“Ngành công nghiệp này đầy rẫy những kẻ tầm thường nhưng bằng cách nào đó lại thăng tiến dù liên tục thất bại.”
Dạng danh từ của từ này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Người học nên ưu tiên sử dụng tính từ 'mediocre' kết hợp với danh từ (ví dụ: a mediocre person) thay vì dùng trực tiếp danh từ này.
4A member of a socioeconomic class between the upper ranks of society and the agricultural workers.nounacademic
Một thành viên của tầng lớp kinh tế xã hội nằm giữa tầng lớp thượng lưu và công nhân nông nghiệp.
“Historically, the mediocres formed the backbone of the emerging middle class.”
“Về mặt lịch sử, những người thuộc tầng lớp trung lưu này đã tạo thành nền tảng của giai cấp tư sản mới nổi.”
Đây là nghĩa cổ và mang tính học thuật cao, chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc xã hội học. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Word bank
Common phrases
- mediocre performance
- mediocre movie
- mediocre record
- mediocre talent
- mediocre results
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a mediocre.
He is a mediocre player.
'Mediocre' is primarily an adjective and should describe a noun in modern English.
The food was very mediocre.
The food was rather mediocre.
'Mediocre' is an ungradable or limit adjective for some speakers, so 'rather' or 'truly' sounds more natural than 'very'.
She did a mediocre job than him.
She did a worse job than him.
'Mediocre' does not have a comparative form; use 'worse' or 'less impressive'.
It was a mediocre success.
It was a moderate success.
'Mediocre' has a negative connotation and doesn't collocate well with positive words like 'success'.
I am mediocre at math.
I am average at math.
While understandable, 'average' or 'not very good' is more natural when describing one's own general abilities neutrally.
Don't confuse with
- average
typical or normal, not necessarily bad
“The average temperature is 20 degrees.”
Use 'mediocre' when you want to express disappointment or that something is not as good as it should be; 'average' is more neutral.
Academic collocations
Words that pair with "mediocre" in formal and academic writing
- verb
- performdeliverproduce
- adjective
- trulyratherdecidedly
- noun
- performanceresultqualitytalent
In context
Real-world examples
- daily life
The restaurant's food was surprisingly mediocre despite the high prices.
Đồ ăn của nhà hàng này tệ một cách đáng ngạc nhiên mặc dù giá rất cao.
Người Việt Nam rất coi trọng ẩm thực và thường có những đánh giá khắt khe đối với những nhà hàng có mức giá cao nhưng chất lượng món ăn chỉ ở mức trung bình.
- business
He refused to settle for a mediocre career and worked hard to become a top executive.
Anh ấy từ chối chấp nhận một sự nghiệp tầm thường và đã làm việc chăm chỉ để trở thành một giám đốc cấp cao.
Phản ánh tinh thần cầu tiến và khát vọng vươn lên mạnh mẽ trong công việc của giới trẻ và giới văn phòng tại Việt Nam hiện nay.
- academic
The student's mediocre grades prevented him from getting a scholarship.
Điểm số trung bình kém của học sinh đó đã khiến cậu không thể nhận được học bổng.
Áp lực thành tích học tập ở Việt Nam rất lớn; điểm số 'trung bình' (mediocre) thường bị coi là một sự thất bại đối với những học sinh có mục tiêu xin học bổng.
- arts culture
Many local films suffer from mediocre scripts and poor acting.
Nhiều bộ phim trong nước mắc phải điểm yếu là kịch bản tầm thường và diễn xuất kém.
Đây là một lời phê bình phổ biến của khán giả Việt Nam đối với một số sản phẩm điện ảnh hoặc truyền hình nội địa chưa đạt chất lượng cao.
- social
Don't waste your time on mediocre relationships; wait for someone who truly values you.
Đừng lãng phí thời gian vào những mối quan hệ hời hợt; hãy đợi người thực sự trân trọng bạn.
Giới trẻ Việt Nam hiện đại ngày càng đề cao chất lượng của các mối quan hệ cá nhân hơn là việc phải kết hôn hay yêu đương chỉ vì áp lực xã hội.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, từ 'tầm thường' (tương đương với 'mediocre') mang sắc thái chê bai khá mạnh. Khi đánh giá một người hoặc một tác phẩm là 'tầm thường', điều đó thường ngụ ý sự thất vọng vì không đạt được kỳ vọng.
- Đối với học sinh, sinh viên Việt Nam, việc bị đánh giá là có học lực 'trung bình' hoặc 'làng nhàng' (mediocre) thường mang lại áp lực lớn từ gia đình, do truyền thống hiếu học và coi trọng thành tích xuất sắc.
Etymology
From Middle French médiocre, from Latin mediocris ('in a middle state, literal: halfway up a mountain'), from medius ('middle') + ocris ('rugged mountain').
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến, cung cấp nghĩa, phiên âm và ví dụ chi tiết cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hữu ích cho việc tra cứu nhanh các thuật ngữ và từ vựng tiếng Anh với độ chính xác cao.