concerning
/kənˈsɜːrnɪŋ/About something, or causing worry and anxiety.
Tiếng Việt
về, liên quan đến / đáng lo ngại
kân-SƠ-nình
Nhấn mạnh âm tiết thứ hai 'SƠ', âm cuối 'nình' đọc nhẹ và xuống giọng.
Về một vấn đề nào đó, hoặc gây ra sự lo lắng, bận tâm.
Meanings
4 meanings
1About something; involving somebody or something.prepositionformal
Về một điều gì đó; liên quan đến ai đó hoặc điều gì đó.
“He asked several questions concerning the future of the company.”
“Anh ấy đã hỏi một vài câu hỏi liên quan đến tương lai của công ty.”
- If you have any information concerning the incident, please contact the police.
- The laws concerning child care have been updated.
Dùng thay cho 'about' trong các ngữ cảnh trang trọng (formal) như email công việc, báo cáo hoặc phỏng vấn.
2Causing worry or making you feel slightly worried.adjectivegeneral
Gây lo lắng hoặc làm cho bạn cảm thấy hơi lo âu.
“This pattern of behaviour is extremely concerning.”
“Kiểu hành vi này là cực kỳ đáng lo ngại.”
- The increase in crime in the area is very concerning.
- It is deeply concerning that so many students are failing.
Hãy nhớ quy tắc: Sự việc dùng đuôi '-ing' (concerning = đáng lo), con người dùng đuôi '-ed' (concerned = cảm thấy lo lắng).
3Present participle and gerund of concern; relating to or affecting someone or something.verbgeneral
Hiện tại phân từ và danh động từ của 'concern'; liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến ai đó hoặc điều gì đó.
“The issues concerning the new policy were discussed at length.”
“Các vấn đề liên quan đến chính sách mới đã được thảo luận chi tiết.”
Trong câu này, 'concerning' đóng vai trò rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động (which concern/which concerns).
4That which one is concerned in; one's business or affair.nounrare
Điều mà một người quan tâm đến; công việc hoặc vấn đề của riêng ai đó.
“He went about his own concerning without bothering others.”
“Anh ấy cứ lo việc của mình mà không làm phiền người khác.”
Nghĩa này rất hiếm gặp và lỗi thời (old-fashioned). Trong giao tiếp hiện đại, người bản xứ thường dùng 'business' hoặc 'affairs' để thay thế.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- information concerning
- questions concerning
- details concerning
- issues concerning
- extremely concerning
- deeply concerning
- very concerning
- find it concerning
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- uncountable
Word family
- concerninglyadverb
- concernnoun
- concernverb
Usage patterns
- concerning something
- concerning somebody
- be concerning
- find something concerning
- be concerning somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
I am very concerning about the test.
I am very concerned about the test.
Use 'concerned' to describe your own feelings, not 'concerning'.
He talked concerning to the project.
He talked concerning the project.
As a preposition, 'concerning' does not take 'to'.
The news are concerning.
The news is concerning.
'News' is an uncountable noun and takes a singular verb.
We had a meeting concerning about the budget.
We had a meeting concerning the budget.
'Concerning' already means 'about', so using both is redundant.
It is a concerning that he is late.
It is concerning that he is late.
'Concerning' is an adjective here, so it should not be preceded by the article 'a'.
Don't confuse with
- concerned
worried (describes the person feeling the emotion)
“I am concerned about the news.”
Use 'concerned' for how you feel, and 'concerning' for the thing that makes you feel that way.
Academic collocations
Words that pair with "concerning" in formal and academic writing
- verb
- findbecomeremain
- adjective
- deeplyextremelyparticularlyhighly
- noun
- issuetrenddevelopmentpattern
- preposition
- with
In context
Real-world examples
- daily life
I received a letter concerning my tax return.
Tôi đã nhận được một lá thư về việc hoàn thuế của mình.
Thuế thu nhập cá nhân và hoàn thuế là chủ đề phổ biến đối với người đi làm tại Việt Nam, thường đi kèm với các văn bản hành chính trang trọng.
- business
The board raised several points concerning the new marketing strategy.
Ban giám đốc đã nêu ra một vài điểm liên quan đến chiến lược tiếp thị mới.
Trong môi trường công sở Việt Nam, 'concerning' thường được dùng trong các cuộc họp trang trọng hoặc email công việc thay cho 'about' để thể hiện sự chuyên nghiệp.
- academic
The recent drop in student attendance is highly concerning.
Sự sụt giảm tỷ lệ chuyên cần của học sinh gần đây là rất đáng lo ngại.
Giáo dục rất được coi trọng ở Việt Nam, nên các vấn đề về chuyên cần và điểm số luôn được nhà trường và phụ huynh đặc biệt quan tâm.
- news
There are concerning reports about the upcoming storm.
Có những báo cáo đáng lo ngại về cơn bão sắp tới.
Việt Nam thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão nhiệt đới, nên các tin tức thời tiết mang tính 'concerning' luôn được người dân theo dõi sát sao.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, khi dùng với nghĩa giới từ (về, liên quan đến), 'concerning' mang sắc thái trang trọng hơn 'about', thường xuất hiện trong văn bản hành chính, email công việc hoặc tin tức.
- Khi dùng với nghĩa tính từ (đáng lo ngại), người học Việt Nam hay nhầm lẫn giữa 'concerning' (gây lo lắng - dùng cho sự vật/sự việc) và 'concerned' (cảm thấy lo lắng - dùng cho người).
Etymology
From late Middle English, from the present participle of the verb 'concern', which derives from Old French 'concerner' and Late Latin 'concernere' (to mix, mingle, or refer to).
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người Việt, cung cấp nghĩa và ví dụ rõ ràng.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chi tiết, từ đồng nghĩa và các ví dụ ngữ cảnh phong phú.