worrying
/ˈwɜːriɪŋ/Making you feel anxious, concerned, or frightened.
Tiếng Việt
đáng lo ngại
GOA-ri-ình
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'GOA', âm 'ri' và 'ình' đọc nhẹ và lướt nhanh.
Làm cho bạn cảm thấy lo lắng, bận tâm hoặc sợ hãi.
Meanings
3 meanings
1That makes you worry; making you feel unhappy and frightened.adjectivegeneral
Làm cho bạn lo lắng; khiến bạn cảm thấy buồn bã và sợ hãi (đáng lo ngại).
“a worrying development”
“một diễn biến đáng lo ngại”
- It's a very worrying situation.
- Moldova did give England's under-employed keeper Joe Hart a worrying moment when Igor Armas sent a free header wide.
Lưu ý phân biệt 'worrying' (đáng lo ngại - chỉ tính chất của sự việc) và 'worried' (cảm thấy lo lắng - chỉ cảm xúc của con người). Ví dụ: 'The news is worrying' (Tin tức thật đáng lo ngại) nhưng 'I am worried' (Tôi cảm thấy lo lắng).
2Present participle and gerund of worry; feeling or causing anxiety.verbgeneral
Hiện tại phân từ và danh động từ của 'worry'; cảm thấy hoặc gây ra sự lo âu (đang lo lắng).
“She is always worrying about her children's future.”
“Cô ấy luôn lo lắng về tương lai của các con mình.”
- Stop worrying and try to get some sleep.
- He has been worrying his parents with his poor grades.
Trong tiếng Việt, 'worrying about' thường được dịch là 'lo lắng về'. Cấu trúc 'worrying someone' có nghĩa là 'làm ai đó lo lắng'.
3The act of worrying or harassing somebody or an animal.noungeneral
Hành động lo lắng hoặc quấy rối ai đó hoặc một con vật.
“All this worrying is bad for your health.”
“Tất cả sự lo lắng này đều không tốt cho sức khỏe của bạn.”
- The worrying of livestock by dogs is a serious offence in rural areas.
- Constant worrying can lead to severe anxiety disorders.
Khi dùng như một danh từ không đếm được, 'worrying' chỉ trạng thái hoặc hành động lo âu liên tục. Trong ngữ cảnh nông nghiệp/nông thôn, nó còn có nghĩa là việc chó cắn xé hoặc quấy rối gia súc (sheep worrying).
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- be worrying
- extremely worrying
- fairly worrying
- very worrying
- stop worrying
- start worrying
- constantly worrying
- constant worrying
- excessive worrying
- unnecessary worrying
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- uncountable
Inflections
- present_participle
- worrying
Word family
- worryinglyadverb
- worrynoun
- worryverb
Usage patterns
- a worrying development
- find something worrying
- worrying about something
- worrying someone
- the worrying of something
Avoid mistakes
Common mistakes
I am very worrying about the exam.
I am very worried about the exam.
Use the -ed adjective 'worried' to describe your own feelings, not the -ing adjective.
It is a worried situation.
It is a worrying situation.
Use the -ing adjective 'worrying' to describe the thing that causes the feeling.
He has a worrying about his health.
He has a worry about his health.
Use the noun 'worry' for a specific concern, not the gerund 'worrying' with an article.
The news are very worrying.
The news is very worrying.
'News' is an uncountable noun and takes a singular verb.
She is worrying to much.
She is worrying too much.
Use 'too' to indicate excess, not the preposition 'to'.
Don't confuse with
- worried
feeling anxious or troubled about actual or potential problems
“I am worried about the worrying news.”
Use 'worrying' to describe the situation that causes anxiety, and 'worried' to describe the person who feels the anxiety.
Academic collocations
Words that pair with "worrying" in formal and academic writing
- verb
- findconsiderseem
- adjective
- deeplyincreasinglyparticularly
- noun
- trenddevelopmentsign
- preposition
- aboutfor
In context
Real-world examples
- daily life
The rising cost of living is a worrying issue for many families.
Chi phí sinh hoạt tăng cao là một vấn đề đáng lo ngại đối với nhiều gia đình.
Phản ánh mối quan tâm thường nhật của người Việt về lạm phát, giá cả thị trường và chi tiêu gia đình.
- business
The company reported a worrying drop in sales this quarter.
Công ty đã báo cáo một sự sụt giảm doanh số đáng lo ngại trong quý này.
Thường được sử dụng trong các báo cáo kinh doanh, tài chính và tin tức kinh tế tại Việt Nam.
- academic
There is a worrying lack of research on this specific disease.
Có một sự thiếu hụt nghiên cứu đáng lo ngại về căn bệnh cụ thể này.
Cụm từ phổ biến trong các bài luận, nghiên cứu học thuật và báo cáo khoa học.
- health
His sudden weight loss is quite worrying.
Việc anh ấy giảm cân đột ngột khá là đáng lo ngại.
Thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến sức khỏe, một giá trị rất quan trọng trong văn hóa gia đình và cộng đồng người Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, việc bày tỏ sự lo lắng ('worrying') thường được xem là biểu hiện của sự quan tâm và tình cảm, đặc biệt là giữa các thành viên trong gia đình (như cha mẹ lo lắng cho con cái) hoặc bạn bè thân thiết.
- Khi dùng với tư cách tính từ (đáng lo ngại), từ này xuất hiện với tần suất cao trên báo chí và tin tức thời sự để mô tả các vấn đề xã hội, kinh tế, y tế hoặc môi trường.
Etymology
From the verb 'worry' + '-ing'. The verb originally meant 'to strangle' in Old English ('wyrgan'), later evolving to mean 'harass' and then 'cause anxiety' by the 19th century.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam, cung cấp nghĩa và phát âm chuẩn.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp định nghĩa chi tiết, từ đồng nghĩa và các ví dụ ngữ cảnh phong phú giúp hiểu rõ cách sử dụng từ.