harassment
/ˈhærəsmənt/The act of annoying, worrying, or putting pressure on someone through unpleasant, repeated, or illegal behavior.
Tiếng Việt
Sự quấy rối
hà-RÁT-mừnt hoặc HÉ-rơ-smừnt
Người Việt thường quen với cách nhấn âm 2 (hà-RÁT-mừnt), nhưng trong tiếng Anh Mỹ, nhấn âm đầu (HÉ-rơ-smừnt) phổ biến hơn.
Hành vi làm phiền, lo lắng hoặc gây áp lực lên ai đó thông qua những hành động khó chịu, lặp đi lặp lại hoặc bất hợp pháp.
Meanings
3 meanings
1The act of annoying or worrying somebody by putting pressure on them or saying or doing unpleasant things to them.social
Hành động làm phiền hoặc làm ai đó lo lắng bằng cách gây áp lực hoặc nói/làm những điều khó chịu với họ.
“The government has been accused of the systematic harassment of opposition figures.”
“Chính phủ bị cáo buộc đã có những hành vi quấy rối có hệ thống đối với các nhân vật đối lập.”
- Sexual and racial harassment is completely unacceptable in the workplace.
- He complained of persistent harassment by the local police.
- The law was designed to protect people from harassment and intimidation.
Trong ngữ cảnh xã hội chung, 'harassment' thường dùng để chỉ việc làm phiền liên tục khiến đối phương thấy bất an.
2Illegal behavior towards a person that causes mental or emotional suffering, including repeated unwanted contacts, insults, threats, or offensive language.business
Hành vi bất hợp pháp đối với một người gây ra sự đau khổ về tinh thần hoặc cảm xúc, bao gồm các liên lạc không mong muốn lặp đi lặp lại, lăng mạ, đe dọa hoặc ngôn ngữ xúc phạm.
“The company investigated claims of workplace harassment and racial discrimination.”
“Công ty đã điều tra các khiếu nại về quấy rối nơi làm việc và phân biệt chủng tộc.”
- Victims of harassment are able to take action in the courts to obtain damages.
- As many as one in three teens who use the internet have experienced some form of harassment online.
- The new policy aims to prevent any form of sexual harassment.
Đây là nghĩa mang tính pháp lý. Tại Việt Nam, các khái niệm về 'quấy rối tình dục' (sexual harassment) tại nơi làm việc đang ngày càng được luật pháp quy định rõ ràng hơn.
3The use of repeated small-scale attacks to wear down an enemy force.politics
Việc sử dụng các cuộc tấn công nhỏ lẻ, lặp đi lặp lại nhằm làm tiêu hao lực lượng quân địch.
“The rebels continued their guerrilla harassment of the retreating army.”
“Quân phiến loạn tiếp tục các cuộc quấy rối kiểu du kích nhắm vào đội quân đang rút lui.”
- Constant harassment of supply lines forced the enemy to withdraw.
- The air force began a campaign of harassment against the naval base.
Trong quân sự, từ này dịch là 'đánh quấy rối' hoặc 'chiến thuật quấy rối', không mang nghĩa tiêu cực về đạo đức như các nghĩa trên.
Word bank
Common phrases
- sexual harassment
- racial harassment
- workplace harassment
- online harassment
- suffer harassment
- face harassment
- stop harassment
- prevent harassment
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
Inflections
- plural
- harassments
Word family
- harassing, harassedadjective
- harassinglyadverb
- harassment, harassernoun
- harassverb
Usage patterns
- harassment of somebody
- sexual/racial harassment
- workplace harassment
- subjected to harassment
Avoid mistakes
Common mistakes
The harrassment must stop.
The harassment must stop.
Spelling error: harassment is spelled with one 'r' and two 's's.
She suffered many harassments.
She suffered a lot of harassment.
Harassment is primarily an uncountable noun when referring to the general behavior.
The harassment to the staff was visible.
The harassment of the staff was visible.
Use the preposition 'of' to indicate the target of the harassment.
He was charged with harass.
He was charged with harassment.
Use the noun form 'harassment' after a preposition, not the verb 'harass'.
I felt harrassed by the calls.
I felt harassed by the calls.
The adjective form also uses only one 'r'.
Don't confuse with
- teasing
making fun of someone in a playful or annoying way
“The children were teasing each other about their shoes.”
Teasing is often lighthearted; harassment is persistent, unwanted, and often illegal.
Academic collocations
Words that pair with "harassment" in formal and academic writing
- verb
- experiencereportallegeendure
- adjective
- persistentsystematicpervasiveunlawful
- noun
- allegationclaimpolicyvictim
- preposition
- ofagainstby
In context
Real-world examples
- business
Many employees are afraid to report workplace harassment for fear of losing their jobs.
Nhiều nhân viên lo sợ không dám báo cáo việc bị quấy rối tại nơi làm việc vì sợ mất việc.
Vấn đề quấy rối nơi làm việc ở Việt Nam đôi khi khó báo cáo do tâm lý e ngại và thứ bậc trong công ty.
- daily life
Cyber harassment has become a major concern for parents in the digital age.
Quấy rối trên mạng đã trở thành mối lo ngại lớn đối với các bậc phụ huynh trong kỷ nguyên số.
Với sự bùng nổ của mạng xã hội tại VN, tình trạng bắt nạt và quấy rối qua mạng (cyberbullying) đang gia tăng nhanh chóng.
- academic
The school has a zero-tolerance policy regarding any form of student harassment.
Nhà trường có chính sách không khoan nhượng đối với bất kỳ hình thức quấy rối học đường nào.
Bạo lực và quấy rối học đường là vấn đề nóng đang được Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam đặc biệt quan tâm.
- daily life
She filed a lawsuit against her neighbor for constant verbal harassment.
Cô ấy đã đệ đơn kiện hàng xóm vì những hành vi quấy rối bằng lời nói liên tục.
Xung đột hàng xóm dẫn đến quấy rối (chửi bới, gây ồn) là chuyện thường gặp trong các khu dân cư đông đúc tại VN.
- academic
International law prohibits the harassment of refugees fleeing conflict zones.
Luật pháp quốc tế nghiêm cấm việc quấy rối những người tị nạn đang chạy trốn khỏi các vùng xung đột.
Giúp người học hiểu về thuật ngữ pháp lý quốc tế trong các bài thi như IELTS/TOEFL.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, khái niệm 'quấy rối' (đặc biệt là quấy rối tình dục) đôi khi bị nhầm lẫn với trêu chọc vô hại. Tuy nhiên, Bộ luật Lao động 2019 đã có những quy định khắt khe hơn để bảo vệ người lao động.
- Trong văn hóa giao tiếp Việt Nam, việc giữ 'thể diện' (face) có thể khiến nạn nhân của sự quấy rối im lặng thay vì lên tiếng phản đối công khai.
- Từ 'quấy rối' thường đi kèm với các danh từ như 'tình dục', 'trực tuyến', hoặc 'nơi làm việc' để xác định rõ loại hình hành vi.
Etymology
Derived from the verb 'harass' (mid-16th century), from French 'harasser', which possibly comes from 'harer' meaning 'to set a dog on'. The suffix '-ment' was added in English to denote the state or act of the verb. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan đến harassment.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ song ngữ và giải nghĩa tiếng Việt phổ thông.