distressing
/dɪˈstresɪŋ/Making you feel extremely upset, worried, or anxious, especially because someone is suffering.
Tiếng Việt
gây đau buồn, đáng lo ngại
đít-S'TRES-sình
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'TRES', âm 's' ở giữa phát âm rõ, âm cuối 'sình' đọc nhẹ và xuống giọng.
Làm cho bạn cảm thấy vô cùng buồn bã, lo lắng hoặc bất an, đặc biệt là vì ai đó đang phải chịu đựng đau khổ.
Meanings
2 meanings
1Making you feel extremely upset, especially because somebody is suffering.adjectiveemotions
Làm cho bạn cảm thấy vô cùng buồn bã, đặc biệt là vì ai đó đang phải chịu đựng đau khổ.
“It was a very distressing documentary.”
“Đó là một bộ phim tài liệu rất đau lòng.”
- The news reports about the famine were very distressing.
- It was deeply distressing for him to see his wife in such pain.
Tính từ đuôi '-ing' (distressing) dùng để miêu tả bản chất của sự vật/sự việc GÂY RA cảm giác đau buồn. Đừng nhầm lẫn với 'distressed' (cảm thấy đau buồn).
2Present participle of distress; causing someone to feel extreme sorrow, anxiety, or pain.verbemotions
Hiện tại phân từ của động từ 'distress'; gây ra cho ai đó cảm giác vô cùng đau buồn, lo âu hoặc đau đớn.
“The constant noise was distressing the patients.”
“Tiếng ồn liên tục đang làm phiền lòng các bệnh nhân.”
Trong trường hợp này, 'distressing' đóng vai trò là động từ dạng V-ing trong thì tiếp diễn, mang nghĩa chủ động tác động lên tân ngữ (the patients).
Word bank
Common phrases
- be distressing
- become distressing
- find something distressing
- extremely distressing
- very distressing
- deeply distressing
- distressing for
Grammar & forms
Grammar
- transitive
Inflections
- present_participle
- distressing
Word family
- distressinglyadverb
- distressnoun
- distressverb
Usage patterns
- find something distressing
- be distressing for somebody
- distressing somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
I was very distressing when I heard the news.
I was very distressed when I heard the news.
Use '-ed' adjectives (distressed) to describe how you feel, and '-ing' adjectives (distressing) to describe what causes the feeling.
It is a distress situation.
It is a distressing situation.
Use the adjective form 'distressing' to modify a noun like 'situation'.
The movie was too distressed to watch.
The movie was too distressing to watch.
The movie causes the feeling, so it is 'distressing'.
She found the experience much distressing.
She found the experience very distressing.
Use 'very' or 'deeply' to intensify 'distressing', not 'much'.
It was a distressing for him.
It was distressing for him.
'Distressing' is an adjective, so it does not take an article ('a') unless followed by a singular countable noun.
Don't confuse with
- distressed
feeling upset or anxious (describes the person)
“She was deeply distressed by the news.”
Use 'distressing' for the thing causing the feeling, and 'distressed' for the person experiencing it.
Academic collocations
Words that pair with "distressing" in formal and academic writing
- verb
- finddescribeconsider
- adjective
- deeplyhighlyextremelyparticularly
- noun
- newsexperiencesymptomevent
- preposition
- forto
In context
Real-world examples
- daily life
It is deeply distressing to see children suffering from malnutrition.
Thật vô cùng xót xa khi thấy trẻ em phải chịu cảnh suy dinh dưỡng.
Sự quan tâm đến trẻ em và người yếu thế rất được coi trọng trong xã hội và văn hóa gia đình Việt Nam.
- business
The manager had to deliver the distressing news about the upcoming layoffs.
Người quản lý đã phải thông báo tin tức đáng lo ngại về đợt sa thải sắp tới.
Trong môi trường công sở Việt Nam, việc thông báo tin xấu thường được thực hiện một cách tế nhị để giữ hòa khí và thể hiện sự tôn trọng.
- academic
Students often find the pressure of university entrance exams highly distressing.
Học sinh thường cảm thấy áp lực của kỳ thi tuyển sinh đại học vô cùng căng thẳng và đáng lo âu.
Kỳ thi đại học ở Việt Nam mang tính cạnh tranh rất cao và là nguồn gốc gây áp lực tâm lý lớn cho học sinh cũng như gia đình.
- medical
The patient reported experiencing distressing side effects from the new medication.
Bệnh nhân báo cáo đã gặp phải những tác dụng phụ gây khó chịu và lo âu từ loại thuốc mới.
Người Việt thường có xu hướng lo lắng nhiều về tác dụng phụ của thuốc Tây y và đôi khi tìm đến các phương pháp y học cổ truyền để giảm thiểu điều này.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, việc bày tỏ sự quan tâm và đồng cảm đối với những sự việc 'distressing' (gây đau buồn) của người khác thể hiện tính cộng đồng và tình làng nghĩa xóm cao.
- Người Việt thường dùng các từ ngữ giàu cảm xúc như 'đau lòng', 'xót xa', 'chạnh lòng' để diễn tả cảm giác 'distressing' khi chứng kiến hoàn cảnh khó khăn của người khác, thay vì chỉ dùng từ 'buồn' đơn thuần.
Etymology
From the verb 'distress' + '-ing'. 'Distress' originates from Middle English 'destresse', from Old French 'destresse', based on Latin 'districtus', past participle of 'distringere' (to stretch apart, draw tight).
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm chuẩn cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh phong phú, giúp hiểu rõ cách sử dụng từ trong thực tế.