Skip to content
Dictionary

distressing

/dɪˈstresɪŋ/
B2adjective

Making you feel extremely upset, worried, or anxious, especially because someone is suffering.

Concreteness 1.9/5 · Abstract

Tiếng Việt

gây đau buồn, đáng lo ngại

đít-S'TRES-sình

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'TRES', âm 's' ở giữa phát âm rõ, âm cuối 'sình' đọc nhẹ và xuống giọng.

Làm cho bạn cảm thấy vô cùng buồn bã, lo lắng hoặc bất an, đặc biệt là vì ai đó đang phải chịu đựng đau khổ.

Meanings

2 meanings

  1. 1Making you feel extremely upset, especially because somebody is suffering.adjectiveemotions

    Làm cho bạn cảm thấy vô cùng buồn bã, đặc biệt là vì ai đó đang phải chịu đựng đau khổ.

    “It was a very distressing documentary.”

    “Đó là một bộ phim tài liệu rất đau lòng.”

    • The news reports about the famine were very distressing.
    • It was deeply distressing for him to see his wife in such pain.

    Tính từ đuôi '-ing' (distressing) dùng để miêu tả bản chất của sự vật/sự việc GÂY RA cảm giác đau buồn. Đừng nhầm lẫn với 'distressed' (cảm thấy đau buồn).

  2. 2Present participle of distress; causing someone to feel extreme sorrow, anxiety, or pain.verbemotions

    Hiện tại phân từ của động từ 'distress'; gây ra cho ai đó cảm giác vô cùng đau buồn, lo âu hoặc đau đớn.

    “The constant noise was distressing the patients.”

    “Tiếng ồn liên tục đang làm phiền lòng các bệnh nhân.”

    Trong trường hợp này, 'distressing' đóng vai trò là động từ dạng V-ing trong thì tiếp diễn, mang nghĩa chủ động tác động lên tân ngữ (the patients).

Word bank

Common phrases

  • be distressing
  • become distressing
  • find something distressing
  • extremely distressing
  • very distressing
  • deeply distressing
  • distressing for

Grammar & forms

Grammar

  • transitive

Inflections

present_participle
distressing

Word family

Usage patterns

  • find something distressing
  • be distressing for somebody
  • distressing somebody

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I was very distressing when I heard the news.

    I was very distressed when I heard the news.

    Use '-ed' adjectives (distressed) to describe how you feel, and '-ing' adjectives (distressing) to describe what causes the feeling.

  • It is a distress situation.

    It is a distressing situation.

    Use the adjective form 'distressing' to modify a noun like 'situation'.

  • The movie was too distressed to watch.

    The movie was too distressing to watch.

    The movie causes the feeling, so it is 'distressing'.

  • She found the experience much distressing.

    She found the experience very distressing.

    Use 'very' or 'deeply' to intensify 'distressing', not 'much'.

  • It was a distressing for him.

    It was distressing for him.

    'Distressing' is an adjective, so it does not take an article ('a') unless followed by a singular countable noun.

Don't confuse with

  • distressed

    feeling upset or anxious (describes the person)

    “She was deeply distressed by the news.”

    Use 'distressing' for the thing causing the feeling, and 'distressed' for the person experiencing it.

Academic collocations

Words that pair with "distressing" in formal and academic writing

verb
finddescribeconsider
adjective
deeplyhighlyextremelyparticularly
noun
newsexperiencesymptomevent
preposition
forto

In context

Real-world examples

  • daily life

    It is deeply distressing to see children suffering from malnutrition.

    Thật vô cùng xót xa khi thấy trẻ em phải chịu cảnh suy dinh dưỡng.

    Sự quan tâm đến trẻ em và người yếu thế rất được coi trọng trong xã hội và văn hóa gia đình Việt Nam.

  • business

    The manager had to deliver the distressing news about the upcoming layoffs.

    Người quản lý đã phải thông báo tin tức đáng lo ngại về đợt sa thải sắp tới.

    Trong môi trường công sở Việt Nam, việc thông báo tin xấu thường được thực hiện một cách tế nhị để giữ hòa khí và thể hiện sự tôn trọng.

  • academic

    Students often find the pressure of university entrance exams highly distressing.

    Học sinh thường cảm thấy áp lực của kỳ thi tuyển sinh đại học vô cùng căng thẳng và đáng lo âu.

    Kỳ thi đại học ở Việt Nam mang tính cạnh tranh rất cao và là nguồn gốc gây áp lực tâm lý lớn cho học sinh cũng như gia đình.

  • medical

    The patient reported experiencing distressing side effects from the new medication.

    Bệnh nhân báo cáo đã gặp phải những tác dụng phụ gây khó chịu và lo âu từ loại thuốc mới.

    Người Việt thường có xu hướng lo lắng nhiều về tác dụng phụ của thuốc Tây y và đôi khi tìm đến các phương pháp y học cổ truyền để giảm thiểu điều này.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, việc bày tỏ sự quan tâm và đồng cảm đối với những sự việc 'distressing' (gây đau buồn) của người khác thể hiện tính cộng đồng và tình làng nghĩa xóm cao.
  • Người Việt thường dùng các từ ngữ giàu cảm xúc như 'đau lòng', 'xót xa', 'chạnh lòng' để diễn tả cảm giác 'distressing' khi chứng kiến hoàn cảnh khó khăn của người khác, thay vì chỉ dùng từ 'buồn' đơn thuần.

Etymology

From the verb 'distress' + '-ing'. 'Distress' originates from Middle English 'destresse', from Old French 'destresse', based on Latin 'districtus', past participle of 'distringere' (to stretch apart, draw tight).

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

  • Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)

    Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm chuẩn cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.

  • TFlat Dictionary (Soha)

    Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh phong phú, giúp hiểu rõ cách sử dụng từ trong thực tế.

Plant “distressing” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove