soothing
/ˈsuːðɪŋ/Making someone feel calmer or making a painful part of the body feel more comfortable.
Tiếng Việt
êm dịu, làm dịu
XU-đình
Nhấn mạnh âm đầu XU (kéo dài âm u), âm 'th' (ð) đọc rung nhẹ gần giống chữ 'đ' trong tiếng Việt, âm cuối 'đình' đọc nhẹ và xuống giọng.
Làm cho ai đó cảm thấy bình tĩnh hơn hoặc làm cho một bộ phận cơ thể bị đau cảm thấy dễ chịu hơn.
Meanings
4 meanings
1That makes somebody who is anxious, upset, or nervous feel calmer.adjectiveemotions
Làm cho người đang lo lắng, buồn bực hoặc căng thẳng cảm thấy bình tĩnh hơn.
“She spoke to the frightened child in a soothing voice.”
“Cô ấy nói chuyện với đứa trẻ đang hoảng sợ bằng một giọng điệu êm ái.”
- I put on some nice soothing music.
- Her words had a soothing effect.
Dùng để miêu tả âm thanh, giọng nói hoặc âm nhạc mang lại cảm giác bình yên (ví dụ: soothing voice, soothing music). Trong tiếng Việt thường dịch là 'êm ái', 'dịu dàng' hoặc 'xoa dịu'.
2That makes a tense or painful part of your body feel more comfortable.adjectivehealth
Làm cho một bộ phận cơ thể đang căng thẳng hoặc đau nhức cảm thấy dễ chịu hơn.
“Apply a soothing lotion to the sunburn to relieve the pain.”
“Thoa một loại kem dưỡng làm dịu lên vết cháy nắng để giảm đau.”
- a soothing ointment
Thường đi kèm với các từ chỉ sản phẩm chăm sóc da hoặc y tế như 'lotion', 'cream', 'ointment' để chỉ tác dụng giảm đau, giảm sưng. Tiếng Việt thường dùng từ 'làm dịu'.
3Present participle of soothe; making someone feel calm or relieving pain.verbdaily life
Hiện tại phân từ của 'soothe'; làm cho ai đó cảm thấy bình tĩnh hoặc làm giảm cơn đau.
“She was soothing the crying baby by rocking him gently.”
“Cô ấy đang dỗ dành đứa bé đang khóc bằng cách đung đưa bé nhè nhẹ.”
Khi đóng vai trò là động từ dạng V-ing, nó thường diễn tả hành động đang diễn ra nhằm xoa dịu ai đó (đặc biệt là trẻ em) hoặc làm dịu cơn đau. Dịch là 'dỗ dành' khi nói về trẻ nhỏ.
4The act by which somebody or something is soothed.nounemotions
Hành động làm cho ai đó hoặc điều gì đó được xoa dịu, nguôi ngoai.
“The soothing of his nerves took several hours of quiet rest.”
“Việc xoa dịu thần kinh của anh ấy đòi hỏi vài giờ nghỉ ngơi yên tĩnh.”
Dạng danh từ này ít phổ biến hơn tính từ, thường dùng trong văn viết trang trọng để chỉ quá trình làm dịu cảm xúc hoặc cơn đau.
Word bank
Common phrases
- soothing voice
- soothing music
- soothing effect
- soothing lotion
- soothing ointment
- soothing a baby
- soothing the pain
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- uncountable
Inflections
- present_participle
- soothing
Word family
- soothinglyadverb
- soothernoun
- sootheverb
Usage patterns
- soothing somebody
- soothing something
Avoid mistakes
Common mistakes
The medicine was very smooth to my throat.
The medicine was very soothing to my throat.
Use 'soothing' to describe something that relieves pain or discomfort, not 'smooth'.
She has a very sooth voice.
She has a very soothing voice.
'Sooth' is an archaic noun meaning truth; the adjective form is 'soothing'.
I need something to soothing my skin.
I need something to soothe my skin.
After 'to' (infinitive), use the base verb 'soothe', not the -ing form.
The music is soothed.
The music is soothing.
Use the present participle '-ing' for the thing causing the feeling, not the past participle '-ed'.
He spoke in a soothingly voice.
He spoke in a soothing voice.
Use the adjective 'soothing' to modify a noun, not the adverb 'soothingly'.
Don't confuse with
- smoothing
making something flat or even
“He was smoothing the wrinkled fabric.”
Soothing is for feelings or pain; smoothing is for physical surfaces.
Academic collocations
Words that pair with "soothing" in formal and academic writing
- verb
- provideofferfind
- adjective
- deeplyimmenselyvery
- noun
- effectvoicemusiclotionointment
- preposition
- tofor
In context
Real-world examples
- daily life
A cup of hot lotus tea is very soothing after a long day at work.
Một tách trà sen nóng rất êm dịu sau một ngày dài làm việc.
Trà sen (lotus tea) và trà tâm sen là thức uống truyền thống của người Việt giúp an thần, thư giãn và dễ ngủ.
- business
The manager's soothing words helped to calm the angry customer.
Những lời nói xoa dịu của người quản lý đã giúp làm bình tĩnh vị khách hàng đang tức giận.
Trong văn hóa kinh doanh Việt Nam, thái độ hòa nhã và lời nói xoa dịu rất quan trọng để giữ thể diện (face) cho cả hai bên khi có xung đột.
- health
Aloe vera gel has a soothing effect on sunburned skin.
Gel nha đam có tác dụng làm dịu vùng da bị cháy nắng.
Nha đam là một loại cây phổ biến ở Việt Nam, thường được dùng trong các bài thuốc dân gian và làm đẹp để làm mát và dịu da.
- academic
The professor's soothing tone made the complex lecture easier to absorb.
Giọng điệu êm ái của giáo sư đã làm cho bài giảng phức tạp trở nên dễ tiếp thu hơn.
Sinh viên Việt Nam thường đánh giá cao những giảng viên có phong cách truyền đạt nhẹ nhàng, từ tốn và dễ hiểu.
- family
She sang a soothing lullaby to help the baby fall asleep.
Cô ấy hát một khúc hát ru êm dịu để giúp em bé chìm vào giấc ngủ.
Hát ru (lullaby) là một nét đẹp văn hóa truyền thống của các bà, các mẹ Việt Nam để dỗ dành trẻ nhỏ.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'soothing' được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh: 'êm dịu' hoặc 'êm ái' (cho âm thanh, cảm giác), 'xoa dịu' (cho cảm xúc, lời nói), 'dỗ dành' (cho trẻ em) hoặc 'làm dịu' (cho cơn đau, da).
- Người Việt Nam thường sử dụng các phương pháp tự nhiên mang tính 'soothing' như xông hơi bằng lá tía tô, sả, hoặc uống nước vối, trà tâm sen để giải tỏa căng thẳng và làm dịu cơ thể.
Etymology
From the verb 'soothe' + '-ing'. The verb 'soothe' originates from Old English 'sōthian' meaning 'to prove true', which later evolved in the 17th century to mean 'to calm or comfort'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế giúp hiểu rõ cách dùng từ.