irritating
/ˈɪrɪteɪtɪŋ/Making you feel annoyed or angry, especially because of something that continuously happens.
Tiếng Việt
gây khó chịu
I-ri-tây-tinh
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên 'I', các âm sau đọc nhẹ và lướt. Trong tiếng Anh-Mỹ, âm 't' ở giữa thường được phát âm nhẹ giống âm 'd' (I-ri-đây-đinh).
Làm cho bạn cảm thấy bực bội hoặc tức giận, đặc biệt là do điều gì đó cứ lặp đi lặp lại.
Meanings
4 meanings
1Annoying, especially because of something somebody continuously does or something that continuously happens.adjectiveemotions
Gây bực mình, đặc biệt là do điều gì đó mà ai đó liên tục làm hoặc điều gì đó liên tục xảy ra.
“I found her extremely irritating.”
“Tôi thấy cô ấy cực kỳ gây bực mình.”
- There was one irritating delay after another.
- It is highly irritating when people talk during a movie.
Lưu ý cấu trúc 'find somebody/something irritating' (thấy ai/cái gì đó đáng bực mình). Người học Việt Nam rất hay nhầm lẫn giữa 'irritating' (tính chất gây bực bội) và 'irritated' (cảm giác bị bực bội).
2Causing physical irritation, annoyance, or pain to a part of the body.adjectivedaily life
Gây kích ứng, khó chịu hoặc đau đớn cho một bộ phận trên cơ thể.
“The smoke was highly irritating to my eyes.”
“Khói thuốc làm mắt tôi vô cùng khó chịu.”
- Some chemicals can be irritating to sensitive skin.
Trong ngữ cảnh y tế hoặc sức khỏe, 'irritating' thường được dịch là 'gây kích ứng' (ví dụ: kích ứng da, kích ứng mắt) thay vì 'gây bực mình'.
3Present participle of irritate; making someone angry or annoyed.verbfamily
Phân từ hiện tại của 'irritate'; làm cho ai đó tức giận hoặc bực bội.
“He is constantly irritating his younger sister by hiding her toys.”
“Cậu bé liên tục chọc tức em gái mình bằng cách giấu đồ chơi của cô bé.”
- Stop irritating your brother while he is trying to study.
Khi dùng như một động từ đang tiếp diễn (V-ing), từ này nhấn mạnh hành động đang trực tiếp gây ra sự bực bội cho người khác.
4Present participle of irritate; making a part of the body sore or painful.verbdaily life
Phân từ hiện tại của 'irritate'; làm cho một bộ phận cơ thể bị đau hoặc rát.
“The rough wool sweater was irritating my skin.”
“Chiếc áo len thô ráp đang làm da tôi bị kích ứng.”
- The harsh soap is irritating her hands.
Thường dùng với các danh từ chỉ bộ phận cơ thể (skin, eyes, throat) để diễn tả tác động vật lý đang diễn ra.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- extremely irritating
- highly irritating
- find something irritating
- irritating habit
- constantly irritating
- deliberately irritating
Grammar & forms
Grammar
- transitive
Inflections
- present_participle
- irritating
Word family
- irritatinglyadverb
- irritationnoun
- irritateverb
Usage patterns
- find somebody/something irritating
- be irritating to somebody
- irritate somebody
- irritate something
Avoid mistakes
Common mistakes
I am very irritating today.
I am very irritated today.
Use '-ed' adjectives to describe how you feel, and '-ing' adjectives to describe what causes the feeling.
He is an irritated person to work with.
He is an irritating person to work with.
When describing someone who causes annoyance to others, use 'irritating'.
The noise is irritate.
The noise is irritating.
Use the adjective form 'irritating' after the verb 'to be' to describe a noun.
It was an irritatingly experience.
It was an irritating experience.
Use the adjective 'irritating' to modify a noun, not the adverb 'irritatingly'.
She finds him irritate.
She finds him irritating.
The verb 'find' in this context requires an object followed by an adjective.
Don't confuse with
- irritated
feeling angry or annoyed (describes the person's feeling)
“I was irritated by the loud noise.”
Use 'irritating' for the cause of the feeling, and 'irritated' for the feeling itself.
Academic collocations
Words that pair with "irritating" in formal and academic writing
- verb
- findbecomeprove
- adjective
- extremelyhighlymildlyincreasingly
- noun
- habitfeaturedelaycough
- preposition
- to
In context
Real-world examples
- daily life
The constant noise from the construction site next door is incredibly irritating.
Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng bên cạnh thật sự vô cùng gây khó chịu.
Tiếng ồn từ các công trình xây dựng hoặc loa kẹo kéo là một vấn đề phổ biến gây bức xúc trong đời sống hàng ngày ở các đô thị Việt Nam.
- business
It is highly irritating when colleagues do not reply to urgent emails.
Thật sự rất bực mình khi đồng nghiệp không trả lời các email khẩn cấp.
Trong môi trường công sở Việt Nam, sự chậm trễ trong giao tiếp thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp và gây ảnh hưởng đến tiến độ chung của tập thể.
- academic
Students find it irritating when the grading criteria are not clearly explained.
Sinh viên cảm thấy bức xúc khi các tiêu chí chấm điểm không được giải thích rõ ràng.
Sinh viên Việt Nam ngày càng quan tâm đến tính minh bạch trong đánh giá học tập tại các trường đại học.
- health
The humid weather can be quite irritating for people with sensitive skin.
Thời tiết nóng ẩm có thể khá gây khó chịu cho những người có làn da nhạy cảm.
Khí hậu nhiệt đới gió mùa ở Việt Nam thường xuyên gây ra các vấn đề về da liễu (kích ứng da), đặc biệt là vào mùa hè.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa giao tiếp của người Việt, mọi người thường có xu hướng tránh thể hiện sự bực tức (irritation) một cách quá trực tiếp để giữ hòa khí và thể diện. Thay vào đó, họ có thể dùng những lời nói bóng gió, biểu cảm khuôn mặt hoặc sự im lặng.
- Khi phàn nàn về một điều gì đó 'irritating', người Việt thường dùng các từ cảm thán như 'Trời ơi', 'Bực mình ghê' hoặc 'Khó chịu thật' ở đầu hoặc cuối câu để nhấn mạnh cảm xúc.
Etymology
From Latin 'irritat-' meaning 'exasperated', from the verb 'irritare'. The present participle suffix '-ing' forms the adjective and continuous verb forms.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh, từ đồng nghĩa và chuyên ngành hữu ích.