Skip to content
Dictionary

annoying

/əˈnɔɪɪŋ/
B1adjective

Causing irritation or slight anger to someone

Concreteness 2.3/5 · Abstract
Illustration of "annoying"

Tiếng Việt

phiền phức

ờ-NOY-ing

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'NOY', âm 'ing' ở cuối phát âm nhẹ.

Gây ra sự khó chịu hoặc tức giận nhẹ cho ai đó.

Meanings

4 meanings

  1. 1Making somebody feel slightly angryadjectiveemotions

    Làm cho ai đó cảm thấy hơi tức giận hoặc khó chịu

    “This interruption is very annoying.”

    “Sự gián đoạn này thật là phiền phức.”

    • I find her very annoying.
    • The background hum of the fan may be annoying to some users.
    • Please stop making that noise—it's getting annoying.
    • It's really annoying when a train is late and there's no explanation.

    Người Việt thường dùng 'phiền' hoặc 'khó chịu'. Lưu ý phân biệt giữa 'annoying' (tính chất sự việc) và 'annoyed' (cảm xúc con người).

  2. 2Causing trouble or vexationadjectivegeneral

    Gây ra rắc rối hoặc sự bực mình

    “The annoying thing was that I only had myself to blame.”

    “Điều đáng bực mình là tôi chỉ có thể tự trách chính mình.”

    • The proposal will probably prove annoying to opposition MPs.
    • He's got a really annoying laugh.

    Trong ngữ cảnh này, 'annoying' có thể dịch là 'đáng ghét' hoặc 'trớ trêu' tùy vào tình huống cụ thể.

  3. 3Present participle of annoy; currently causing someone to feel angry or impatientverbgeneral

    Dạng hiện tại phân từ của 'annoy'; đang làm cho ai đó cảm thấy tức giận hoặc mất kiên nhẫn

    “Stop annoying your sister while she is studying.”

    “Đừng có làm phiền chị con khi chị đang học bài nữa.”

    • He is annoying the neighbors with his loud music.
    • I didn't mean to keep annoying you with all these questions.

    Khi dùng như động từ ở dạng V-ing, nó thường mang nghĩa là hành động gây làm phiền người khác một cách trực tiếp.

  4. 4The act of causing irritation; an annoyance (gerund usage)nounrare

    Hành động gây ra sự khó chịu; sự làm phiền (cách dùng danh động từ)

    “The constant annoying of the flies ruined our picnic.”

    “Sự làm phiền liên tục của lũ ruồi đã làm hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi.”

    • His persistent annoying of the staff led to his dismissal.

    Cách dùng này khá trang trọng và ít gặp hơn so với dạng tính từ 'annoying' hay danh từ 'annoyance'.

Word bank

Common phrases

  • be annoying
  • find something annoying
  • extremely annoying
  • very annoying
  • get annoying
  • prove annoying
  • stop annoying
  • keep annoying
  • start annoying

Grammar & forms

Grammar

  • linking
  • transitive
  • intransitive
  • uncountable

Inflections

present_participle
annoying

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I am very annoying with him.

    I am very annoyed with him.

    Use 'annoyed' to describe your feelings. 'Annoying' describes the person or thing causing the feeling.

  • The noise is annoyed.

    The noise is annoying.

    Things that cause irritation are 'annoying'. The person who feels irritation is 'annoyed'.

Don't confuse with

  • annoyed

    feeling angry or impatient

    “I was annoyed by the noise.”

    Use 'annoying' for the cause (the noise), and 'annoyed' for the person feeling it (I)

Academic collocations

Words that pair with "annoying" in formal and academic writing

verb
provebecomeremain
adjective
increasinglyparticularlymildly
noun
habitbehaviortendency
preposition
to

In context

Real-world examples

  • daily life

    The constant advertising pop-ups on this website are so annoying.

    Mấy cái quảng cáo liên tục hiện lên trên trang web này thật là phiền phức.

    Người dùng internet tại Việt Nam thường xuyên gặp phải quảng cáo rác, khiến từ 'phiền phức' rất phổ biến.

  • business

    It is annoying when colleagues talk loudly while you are trying to focus.

    Thật bực mình khi đồng nghiệp nói chuyện lớn tiếng trong khi bạn đang cố gắng tập trung.

    Văn hóa làm việc tại văn phòng Việt Nam đôi khi khá ồn ào, đây là một tình huống thực tế thường gặp.

  • academic

    One annoying feature of this software is that it crashes frequently.

    Một điểm gây khó chịu của phần mềm này là nó thường xuyên bị treo.

    Sử dụng để mô tả các vấn đề kỹ thuật trong học tập hoặc công việc chuyên môn.

  • business

    I found the delay in the visa process extremely annoying.

    Tôi thấy việc chậm trễ trong quá trình làm visa cực kỳ đáng bực mình.

    Thủ tục hành chính đôi khi chậm trễ là một trải nghiệm gây 'phiền hà' phổ biến cho người Việt.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'annoying' thường được dịch là 'phiền' hoặc 'phiền hà'. Trong văn hóa Việt, việc 'làm phiền' người khác (bothering someone) thường được coi là thiếu lịch sự, vì vậy từ này mang sắc thái tiêu cực rõ rệt.
  • Người Việt có thể dùng từ 'hãm' hoặc 'vô duyên' trong các tình huống không trang trọng để miêu tả một người có hành vi 'annoying' [VERIFY_CULTURE].

Etymology

Middle English (in the sense 'hateful, offensive'): present participle of annoy, from Old French enoier 'make loathsome', from late Latin inodiare, from Latin in odio 'in hatred'.

Exam levels

IELTS

5.5

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “annoying” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove