annoyed
/əˈnɔɪd/Feeling slightly angry or irritated because of something or someone
Tiếng Việt
bực mình
ơ-NOI-đờ
Nhấn mạnh vào âm 'NOI', âm 'đờ' ở cuối phát âm rất nhẹ và nhanh.
Cảm thấy hơi tức giận hoặc khó chịu vì điều gì đó hoặc một ai đó.
Meanings
1 meaning
1Slightly angry; feeling or showing irritation.emotions
Hơi tức giận; cảm thấy hoặc tỏ ra khó chịu.
“He was beginning to get very annoyed with me about my carelessness.”
“Anh ấy bắt đầu thấy rất bực mình với tôi về sự cẩu thả của tôi.”
- I was annoyed by her remarks.
- We enjoyed the game but were rather annoyed at being beaten.
- He tried to ignore the annoyed looks from the other customers.
- She was annoyed to discover that her husband had taken her car keys.
Người học Việt Nam thường nhầm lẫn giữa 'annoyed' và 'annoying'. Hãy nhớ: đuôi '-ed' dùng cho cảm xúc của người, đuôi '-ing' dùng cho đặc điểm của vật/việc gây ra cảm xúc đó. Ngoài ra, lưu ý dùng giới từ 'with' khi bực mình với người.
Word bank
Grammar & forms
Word family
- annoyingadjective
- annoyinglyadverb
- annoyancenoun
- annoyverb
Usage patterns
- annoyed with somebody
- annoyed at something
- annoyed about something
- annoyed by something
- annoyed to do something
- annoyed that...
Avoid mistakes
Common mistakes
I am annoying with you.
I am annoyed with you.
Use 'annoyed' to describe feelings. 'Annoying' describes the person/thing causing the feeling.
She was annoyed for the delay.
She was annoyed about the delay.
Use 'about' or 'at' for things, not 'for'.
He is annoyed to me.
He is annoyed with me.
Use 'with' when referring to a person.
Academic collocations
Words that pair with "annoyed" in formal and academic writing
- verb
- becomeseemappear
- preposition
- withatby
In context
Real-world examples
- daily life
I was so annoyed when the bus arrived 20 minutes late.
Tôi đã rất bực mình khi xe buýt đến trễ tận 20 phút.
Việc kẹt xe hoặc phương tiện công cộng không đúng giờ là tình huống gây bực mình phổ biến ở các đô thị lớn như Hà Nội hay TP.HCM.
- business
My boss seemed annoyed that the report wasn't finished on time.
Sếp của tôi có vẻ bực mình vì bản báo cáo không được hoàn thành đúng hạn.
Trong môi trường công sở Việt Nam, sự bực mình của cấp trên thường được thể hiện qua thái độ im lặng hoặc phê bình gián tiếp.
- academic
Students often feel annoyed by the constant noise from the construction site next to the school.
Học sinh thường cảm thấy khó chịu bởi tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng cạnh trường học.
Ô nhiễm tiếng ồn từ các công trình xây dựng là vấn đề thực tế thường gặp gây ảnh hưởng đến việc học tập tại Việt Nam.
- daily life
Don't be annoyed with her; she's just trying to help you follow the traditional customs.
Đừng bực mình với cô ấy; cô ấy chỉ đang cố giúp bạn tuân theo các phong tục truyền thống thôi.
Việc nhắc nhở về lễ nghi, phong tục đôi khi gây khó chịu cho người trẻ nhưng thường xuất phát từ ý tốt của người lớn tuổi.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, sự 'bực mình' (annoyance) thường được kiềm chế để giữ hòa khí (saving face), đặc biệt là với người lớn tuổi hoặc cấp trên.
- Từ 'khó chịu' thường được dùng thay thế cho 'bực mình' khi muốn diễn đạt mức độ nhẹ hơn hoặc mang tính cảm giác cơ thể.
- Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh và đối tượng mà 'annoyed' có thể dịch là 'phật ý', 'không hài lòng' (trang trọng hơn) hoặc 'cáu', 'bực' (thân mật).
Etymology
From Middle English 'anoied', past participle of 'anoien' (to annoy), from Old French 'anoier' (to molest, harm), from Late Latin 'inodiare' (to make loathsome), from Latin 'in' (into) + 'odium' (hatred).
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chi tiết và ví dụ song ngữ Anh-Việt.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.