Skip to content
Dictionary

angry

/ˈæŋɡri/
A1adjective

Having strong feelings about something that you dislike very much or about an unfair situation

Concreteness 2.5/5 · Abstract
Illustration of "angry"

Tiếng Việt

tức giận

ĂNG-gri

Nhấn mạnh vào âm ĂNG, âm 'gri' đọc nhanh và dứt khoát. Cẩn thận tránh nhầm với 'hungry' (HĂNG-gri).

Cảm giác khó chịu mạnh mẽ về một điều gì đó bạn không thích hoặc một tình huống bất công

Meanings

3 meanings

  1. 1Having strong feelings about something that you dislike very much or about an unfair situation.emotions

    Cảm thấy tức giận, phẫn nộ về một điều gì đó tồi tệ hoặc không công bằng.

    “Her behaviour really made me angry.”

    “Cách cư xử của cô ấy thực sự làm tôi tức giận.”

    • That man makes me angry every time I see him.
    • She couldn't stay angry with him for long.
    • The members of the group are frustrated and angry at their lack of power.
    • I hope you aren’t angry with me.

    Người Việt thường dùng 'angry with' khi giận một người cụ thể, và 'angry about' cho một sự việc. Đừng quên tính từ này đứng sau động từ to-be hoặc linking verbs như 'get' hay 'feel'.

  2. 2Red and painful, usually because of an infection.health

    (Vết thương) ửng đỏ và đau nhức, thường là do bị nhiễm trùng.

    “The cut on his finger looked angry and swollen.”

    “Vết cắt trên ngón tay anh ấy trông có vẻ đang sưng tấy và đỏ ửng.”

    • He had an angry red rash on his arm.
    • The wound is still quite angry.

    Trong ngữ cảnh y tế, 'angry' không có nghĩa là 'giận dữ' mà mô tả tình trạng viêm nhiễm của vết thương. Đây là cách dùng ẩn dụ phổ biến trong tiếng Anh.

  3. 3Dark and stormy; menacing.literary

    U ám, dữ dội; có vẻ đe dọa (thường dùng cho bầu trời hoặc biển cả).

    “The angry sea crashed against the rocks with terrible waves.”

    “Biển gầm thét, những con sóng dữ dội đập mạnh vào ghềnh đá.”

    • Dark clouds gathered in an angry sky.

    Đây là cách dùng trong văn chương (literary style). Trong tiếng Việt, chúng ta thường dịch là 'dữ dội', 'hung tợn' hoặc 'gầm thét' tùy vào đối tượng được miêu tả.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • get angry
  • make somebody angry
  • feel angry
  • extremely angry
  • very angry
  • angry with
  • angry about
  • angry at

Grammar & forms

Grammar

  • linking

Inflections

comparative
angrier
superlative
angriest

Word family

Usage patterns

  • angry with somebody
  • angry at somebody
  • angry about something
  • angry that...

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I am angry to you.

    I am angry with you.

    Use 'with' for people, 'about' or 'at' for situations/things.

  • He made me very anger.

    He made me very angry.

    Use the adjective 'angry' to describe feelings, not the noun 'anger'.

Don't confuse with

  • hungry

    wanting or needing food

    “I am hungry for lunch.”

    Learners often confuse the pronunciation of 'angry' (/ˈæŋɡri/) and 'hungry' (/ˈhʌŋɡri/).

Academic collocations

Words that pair with "angry" in formal and academic writing

verb
becomeseemremain
preposition
atwithabout

In context

Real-world examples

  • daily life

    I was very angry with my brother for breaking my laptop.

    Tôi đã rất giận anh trai mình vì đã làm hỏng máy tính xách tay của tôi.

    Trong gia đình Việt Nam, việc bày tỏ sự tức giận với anh chị em là phổ biến nhưng thường cần sự kiềm chế để giữ hòa khí.

  • business

    The customers were angry about the long delay in service.

    Khách hàng đã rất giận dữ về việc phục vụ chậm trễ kéo dài.

    Sự hài lòng của khách hàng là yếu tố then chốt trong kinh doanh tại Việt Nam; sự tức giận của khách thường dẫn đến các bài đánh giá tiêu cực trên mạng xã hội.

  • academic

    Many citizens are angry at the unfair treatment of workers.

    Nhiều người dân đang phẫn nộ trước sự đối xử bất công với công nhân.

    Sử dụng 'angry at' trong các bài viết nghị luận xã hội để nhấn mạnh sự bất bình trước các vấn đề đạo đức hoặc pháp lý.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, sự tức giận (giận dữ) thường được khuyên là nên kiềm chế (nhẫn nhịn) để duy trì các mối quan hệ xã hội tốt đẹp. Cụm từ 'giận quá mất khôn' là một lời cảnh báo phổ biến.
  • Khi dịch 'angry' sang tiếng Việt, tùy mức độ mà có thể dùng: 'giận' (nhẹ), 'tức giận' (vừa), 'phẫn nộ' (mạnh/trang trọng), hoặc 'nổi điên' (thân mật/mạnh).

Etymology

Middle English: from anger + -y. The word is related to Old Norse 'angr' meaning 'grief' or 'sorrow'.

Exam levels

IELTS

4.0

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “angry” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove