angrily
/ˈæŋɡrəli/In a manner showing anger, strong annoyance, or hostility
Tiếng Việt
giận dữ
ĂNG-gri-lì
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên 'ĂNG', âm 'gri' đọc nhanh, 'lì' xuống giọng nhẹ nhàng.
Một cách thể hiện sự giận dữ, bực bội mạnh mẽ hoặc thù địch
Meanings
3 meanings
1In a way that shows you have strong feelings about something that you dislike very much or about an unfair situation.emotions
Một cách thể hiện rằng bạn có cảm xúc mạnh mẽ về điều gì đó mà bạn cực kỳ ghét hoặc về một tình huống bất công.
“Some senators reacted angrily to the president's remarks.”
“Một số thượng nghị sĩ đã phản ứng giận dữ trước những lời nhận xét của tổng thống.”
- "Don't do that!" she shouted angrily.
- The prime minister reacted angrily to claims that he had lied.
- Demonstrators protested angrily following the jury's verdict.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Lưu ý vị trí của 'angrily' thường đứng sau động từ chỉ hành động (shout, react, speak).
2In a wild or violent way, especially regarding weather, sky, or sea.literary
Một cách dữ dội hoặc mãnh liệt, đặc biệt là khi nói về thời tiết, bầu trời hoặc biển cả.
“The wind blew angrily across the snow.”
“Gió thổi dữ dội băng qua lớp tuyết.”
- The waves crashed angrily on the rocks below.
- Dark clouds gathered angrily on the horizon.
Trong ngữ cảnh văn học, 'angrily' được nhân hóa để mô tả thiên nhiên khắc nghiệt. Hãy dịch là 'dữ dội' thay vì 'giận dữ' để tự nhiên hơn trong tiếng Việt.
3In a way that is very painful, inflamed, or red (referring to a wound or body part).general
Một cách rất đau đớn, bị viêm hoặc đỏ tấy (nói về vết thương hoặc bộ phận cơ thể).
“His head began to throb angrily.”
“Đầu anh ấy bắt đầu nhức nhối dữ dội.”
- He had a cut between two toes and it was angrily infected.
- The insect bite swelled angrily on her arm.
Khi dùng cho vết thương, 'angrily' mô tả tình trạng viêm nhiễm nặng. Tiếng Việt thường dịch là 'tấy đỏ' hoặc 'nhức nhối'.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He shouted angry at me.
He shouted angrily at me.
Use the adverb 'angrily' to modify the verb 'shout', not the adjective 'angry'.
She looked at him angry.
She looked at him angrily.
When describing how someone looks (gazes) at another, use the adverb.
Don't confuse with
- angry
feeling or showing strong annoyance (adjective)
“He is an angry man.”
Use 'angry' to describe a noun (person/feeling), use 'angrily' to describe an action (verb).
Academic collocations
Words that pair with "angrily" in formal and academic writing
- verb
- reactrespondretortprotest
- preposition
- attowith
In context
Real-world examples
- business
She reacted angrily when she found out the project was delayed again.
Cô ấy đã phản ứng đầy giận dữ khi biết tin dự án lại bị trì hoãn một lần nữa.
Trong môi trường công sở Việt Nam, việc phản ứng giận dữ trực tiếp thường được xem là thiếu kiềm chế, tuy nhiên nó phản ánh sự thất vọng tột độ về hiệu suất công việc.
- daily life
The child stamped his feet angrily after being told he couldn't have any candy.
Đứa trẻ giậm chân giận dỗi khi không được cho ăn kẹo.
Hành động giậm chân (stamping feet) là biểu hiện phổ biến của trẻ em Việt Nam khi không hài lòng, thường được dịch là 'giận dỗi' hoặc 'hờn dỗi' tùy mức độ.
- academic
The local residents protested angrily against the new construction noise.
Cư dân địa phương đã phản đối dữ dội tiếng ồn từ công trình xây dựng mới.
Từ 'angrily' ở đây mang sắc thái phản kháng cộng đồng (collective protest), một chủ đề thường gặp trong các bài luận xã hội tại Việt Nam.
- daily life
He shouted angrily at the taxi driver who cut him off in traffic.
Anh ta giận dữ quát tài xế taxi vừa tạt đầu xe mình.
Giao thông là bối cảnh phổ biến nhất mà người Việt sử dụng các trạng từ chỉ sự giận dữ để mô tả hành vi trên đường phố.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, việc bộc lộ sự giận dữ (angrily) nơi công cộng thường bị coi là mất mặt (lose face). Người Việt ưu tiên sự hài hòa (nhi nhịn), nên trạng từ này thường dùng để mô tả những tình huống xung đột gay gắt hoặc sự bùng nổ cảm xúc sau một thời gian kìm nén.
- Khi dịch 'angrily', tùy ngữ cảnh có thể dùng 'giận dữ', 'hậm hực', 'bực tức' hoặc 'dữ dội' để sát nghĩa nhất với cảm xúc của nhân vật.
Etymology
From Middle English *angrily*, equivalent to *angry* + *-ly*. The adjective *angry* comes from *anger*, from Old Norse *angr* (trouble, affliction).
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nhanh nghĩa của từ và ví dụ câu song ngữ.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.