comforting
/ˈkʌmfərtɪŋ/Making you feel calmer and less worried or unhappy.
Tiếng Việt
an ủi, vỗ về, làm dịu
KĂM-phợt-tinh
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'KĂM', âm 'phợt' đọc nhẹ và lướt, âm cuối 'tinh' có âm ngạc mềm.
Làm cho bạn cảm thấy bình tĩnh hơn và bớt lo lắng hoặc buồn phiền.
Meanings
4 meanings
1Making you feel calmer and less worried or unhappy.adjectiveemotions
Làm cho bạn cảm thấy bình tĩnh hơn và bớt lo lắng hoặc buồn phiền.
“She offered a few comforting words before the exam.”
“Cô ấy đã nói vài lời an ủi trước kỳ thi.”
- I found her words very comforting.
- Hot soup is very comforting on a cold winter's day.
Dùng để miêu tả những thứ (như lời nói, hành động) mang lại cảm giác an tâm về mặt tinh thần cho người khác.
2Giving comfort, especially in the sense of soothing distress.adjectivedaily life
Mang lại sự thoải mái, đặc biệt là theo nghĩa làm dịu đi nỗi đau buồn hoặc khó chịu.
“The comforting warmth of the fire helped them relax after the storm.”
“Hơi ấm dễ chịu của ngọn lửa đã giúp họ thư giãn sau cơn bão.”
Trong ngữ cảnh này, 'comforting' có thể dùng cho các yếu tố vật lý mang lại cảm giác dễ chịu, ấm áp như nhiệt độ, thức ăn, đồ uống.
3Present participle and gerund of comfort; making someone feel better when they are sad or worried.verbemotions
Hiện tại phân từ và danh động từ của 'comfort'; làm cho ai đó cảm thấy tốt hơn khi họ buồn hoặc lo lắng.
“She was comforting her crying child after the fall.”
“Cô ấy đang dỗ dành đứa con đang khóc của mình sau khi bị ngã.”
Khi đóng vai trò là động từ (V-ing) trong thì tiếp diễn, nó mang nghĩa chủ động 'đang an ủi, dỗ dành' ai đó.
4The act of giving comfort to someone in distress.nounemotions
Hành động mang lại sự an ủi cho ai đó đang trong tình trạng đau buồn.
“The comforting of the victims was the community's primary concern.”
“Việc an ủi các nạn nhân là mối quan tâm hàng đầu của cộng đồng.”
Khi dùng như một danh từ, 'comforting' chỉ hành động hoặc quá trình an ủi. Thường đi kèm với giới từ 'of' (the comforting of someone).
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- be comforting
- feel comforting
- find something comforting
- extremely comforting
- fairly comforting
- very comforting
- warm and comforting
Grammar & forms
Grammar
- linking
- transitive
- uncountable
Word family
- comfortableadjective
- comfortablyadverb
- comfortnoun
- comfortverb
Usage patterns
- comfort somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
I feel very comforting in this chair.
I feel very comfortable in this chair.
Use 'comfortable' for physical ease. 'Comforting' is used when something actively soothes emotional distress.
It was a comfortingly news.
It was comforting news.
Use the adjective 'comforting' to modify a noun, not the adverb 'comfortingly'.
She gave me a comforting.
She gave me comfort.
While 'comforting' can be a gerund, 'comfort' is the standard countable/uncountable noun for the feeling of relief.
The medicine is comforting my headache.
The medicine is relieving my headache.
'Comforting' is generally used for emotional distress or general physical warmth, not for curing specific physical pain.
He is comforting to know that we are safe.
It is comforting to know that we are safe.
When expressing that a fact brings comfort, use the dummy subject 'it', not a personal pronoun.
Don't confuse with
- comfortable
providing physical ease and relaxation
“This bed is very comfortable.”
Use 'comfortable' for physical ease or feeling relaxed, and 'comforting' for something that reduces emotional distress or worry.
Academic collocations
Words that pair with "comforting" in formal and academic writing
- verb
- findproveprovide
- adjective
- deeplyimmenselyprofoundly
- noun
- wordsthoughtpresence
- preposition
- to
In context
Real-world examples
- daily life
A bowl of hot pho is very comforting when you are sick.
Một bát phở nóng mang lại cảm giác rất dễ chịu khi bạn bị ốm.
Phở hoặc cháo hành nóng là những món ăn truyền thống mang tính 'chữa lành' và an ủi rất phổ biến ở Việt Nam khi ai đó bị ốm.
- business
The manager's comforting words helped the team after the project failed.
Những lời an ủi của người quản lý đã giúp ích cho nhóm sau khi dự án thất bại.
Sự đồng cảm và khích lệ trong môi trường làm việc ở Việt Nam giúp duy trì sự hòa hợp và tinh thần đoàn kết của tập thể.
- daily life
It is comforting to know that family will always support you.
Thật an ủi khi biết rằng gia đình sẽ luôn ủng hộ bạn.
Gia đình đóng vai trò cốt lõi trong văn hóa Việt Nam, là chỗ dựa tinh thần vững chắc nhất mỗi khi gặp khó khăn.
- academic
The professor gave a comforting smile to the nervous student.
Giáo sư đã nở một nụ cười trấn an với sinh viên đang lo lắng.
Giáo viên rất được kính trọng trong văn hóa Việt Nam, do đó sự trấn an từ họ có tác động tâm lý rất tích cực đối với học sinh, sinh viên.
- daily life
Listening to acoustic music is a comforting way to end a busy day.
Nghe nhạc acoustic là một cách thư giãn êm dịu để kết thúc một ngày bận rộn.
Các quán cà phê acoustic là địa điểm thư giãn phổ biến của giới trẻ Việt Nam để tìm kiếm sự bình yên sau giờ làm việc hoặc học tập căng thẳng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, sự an ủi (comforting) thường được thể hiện mạnh mẽ qua các hành động chăm sóc thiết thực như nấu ăn (ví dụ: nấu cháo hành, pha trà gừng) hơn là chỉ qua lời nói.
- Sự gắn kết gia đình và cộng đồng làng xã ở Việt Nam khiến cho việc chia sẻ và an ủi lẫn nhau trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống tinh thần.
Etymology
From Middle English comforten, from Old French conforter, from Late Latin confortare 'to strengthen much', from Latin com- (intensive) + fortis 'strong'. The present participle suffix '-ing' was added to form the adjective and noun.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng.