comfortably
/ˈkʌmfərtəbli/In a physically relaxed way, or easily and without problems.
Tiếng Việt
một cách thoải mái
CĂM-phớt-tờ-bờ-li
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'CĂM', các âm sau đọc nhẹ và lướt nhanh. Trong tiếng Anh-Mỹ, âm 'r' có thể được cuộn nhẹ sau 'phớt'.
Một cách thoải mái về thể chất, hoặc một cách dễ dàng, không gặp khó khăn.
Meanings
4 meanings
1In a comfortable way that produces a relaxing feeling of physical comfort.daily life
Một cách thoải mái, tạo cảm giác thư giãn về thể chất.
“All the rooms were comfortably furnished.”
“Tất cả các phòng đều được trang bị nội thất thoải mái.”
- They were comfortably settled in on the sofa.
- Are you sitting comfortably? Then I'll begin.
Dùng để miêu tả trạng thái cơ thể hoặc không gian mang lại sự dễ chịu. Thường đi kèm với các động từ như 'sit', 'sleep', 'furnish'.
2Easily; with no problem or difficulty.general
Một cách dễ dàng; không gặp vấn đề hay khó khăn gì.
“He can comfortably afford the extra expense.”
“Anh ấy có thể dễ dàng chi trả khoản chi phí phát sinh.”
- She passed the exam comfortably.
- The car comfortably seats five adults.
Trong ngữ cảnh này, 'comfortably' đồng nghĩa với 'easily'. Rất hay dùng với động từ 'afford' (đủ khả năng chi trả) hoặc 'fit/seat' (chứa được).
3In a competition, leading or winning easily over other competitors by a large margin.general
Trong một cuộc thi, dẫn đầu hoặc giành chiến thắng một cách dễ dàng với khoảng cách lớn.
“After three periods, the Knicks comfortably led the Pacers.”
“Sau ba hiệp, đội Knicks đã dẫn trước đội Pacers một cách dễ dàng.”
- They won the match comfortably by three goals.
- The team is comfortably ahead in the polls.
Thường dùng trong thể thao hoặc bầu cử (ví dụ: 'win comfortably', 'comfortably ahead'). Người Việt hay dịch là 'thắng đậm' hoặc 'dẫn trước xa'.
4Having enough money to buy what you want without worrying too much about the cost (usually used in the phrase 'comfortably off').general
Có đủ tiền để mua những gì mình muốn mà không phải quá lo lắng về chi phí (thường dùng trong cụm từ 'comfortably off').
“They’re not millionaires, but they’re comfortably off.”
“Họ không phải là triệu phú, nhưng họ khá giả.”
- Growing up, his family was comfortably off.
- Her new job means she is now comfortably off.
Cụm từ 'comfortably off' là một thành ngữ (idiom) rất phổ biến, tương đương với 'khá giả', 'dư dả' trong tiếng Việt. Tránh dịch từng từ (word-by-word).
Word bank
Antonyms
Common phrases
- comfortably warm
- comfortably off
- comfortably afford
- win comfortably
- sit comfortably
- comfortably ahead
- comfortably numb
Grammar & forms
Word family
- comfortableadjective
- comfortnoun
- comfortverb
Usage patterns
- comfortably off
- comfortably afford something
- win comfortably
- sit comfortably
Avoid mistakes
Common mistakes
He was sitting comfortable in the chair.
He was sitting comfortably in the chair.
You must use the adverb form 'comfortably' to modify the verb 'sitting'.
They won the game comfortable.
They won the game comfortably.
Use the adverb 'comfortably' to describe how they won.
She is comfortable off.
She is comfortably off.
The correct idiom for having enough money is 'comfortably off'.
I can comfortable afford it.
I can comfortably afford it.
Use the adverb 'comfortably' to modify the verb 'afford'.
The room was comfortable furnished.
The room was comfortably furnished.
Use the adverb 'comfortably' to modify the adjective/participle 'furnished'.
Don't confuse with
- comfortable
providing physical ease and relaxation (adjective)
“This chair is very comfortable.”
Use 'comfortable' to describe a noun, and 'comfortably' to describe an action (verb).
Academic collocations
Words that pair with "comfortably" in formal and academic writing
- verb
- sitwinaffordbeataccommodate
- adjective
- warmnumboff
- noun
- leadmarginmajority
- preposition
- inonahead
In context
Real-world examples
- daily life
We can comfortably accommodate ten guests in our house.
Chúng tôi có thể dễ dàng tiếp đón mười vị khách trong nhà.
Văn hóa hiếu khách của người Việt thường liên quan đến việc đón tiếp nhiều người thân hoặc bạn bè đến nhà chơi và dùng bữa.
- business
The company comfortably exceeded its sales targets this quarter.
Công ty đã dễ dàng vượt mục tiêu doanh số trong quý này.
Trong bối cảnh kinh tế phát triển nhanh tại Việt Nam, việc đạt và vượt chỉ tiêu kinh doanh là chủ đề thảo luận phổ biến nơi công sở.
- academic
Students who study regularly will pass the university entrance exam comfortably.
Những học sinh học tập đều đặn sẽ dễ dàng vượt qua kỳ thi đại học.
Kỳ thi THPT Quốc gia (để xét tuyển đại học) là một cột mốc cực kỳ quan trọng đối với học sinh và gia đình tại Việt Nam.
- daily life
My grandparents are comfortably off after years of saving.
Ông bà tôi có cuộc sống khá giả sau nhiều năm tiết kiệm.
Tiết kiệm tiền cho tuổi già là một giá trị truyền thống mạnh mẽ trong văn hóa gia đình người Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'thoải mái' thường được dùng chung cho cả tính từ và trạng từ. Tuy nhiên, khi học tiếng Anh, người Việt cần đặc biệt chú ý thêm đuôi '-ly' (comfortably) khi từ này bổ nghĩa cho động từ.
- Cụm từ 'comfortably off' tương đương với 'khá giả' hoặc 'dư dả' trong tiếng Việt, phản ánh văn hóa tiết kiệm và tích lũy tài sản để có cuộc sống an nhàn, không phải lo nghĩ về tiền bạc.
Etymology
From the adjective 'comfortable' + the adverbial suffix '-ly'. 'Comfortable' originates from Old French 'confortable', from 'conforter' (to comfort), ultimately from Late Latin 'confortare' (to strengthen much).
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến với các ví dụ chi tiết và phát âm chuẩn.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa và cách sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.