uncomfortably
/ʌnˈkʌmfərtəbli/In a way that causes physical discomfort or feelings of anxiety and embarrassment.
Tiếng Việt
một cách không thoải mái / một cách lúng túng
ăn-KĂM-phơ-tơ-bờ-li
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'KĂM'. Các âm 'phơ', 'tơ', 'bờ' đọc lướt nhẹ và nhanh.
Một cách gây ra sự khó chịu về thể chất hoặc cảm giác lo lắng, bối rối.
Meanings
2 meanings
1In a way that makes you feel anxious or embarrassed, or shows that you feel this way.emotions
Một cách làm cho bạn cảm thấy lo lắng hoặc bối rối, hoặc thể hiện rằng bạn đang cảm thấy như vậy.
“I became uncomfortably aware that no one else was laughing.”
“Tôi bắt đầu nhận ra một cách lúng túng rằng không có ai khác đang cười cả.”
- She glanced away uncomfortably, staring down at her plate.
- I smiled uncomfortably while he processed my information.
Dùng để diễn tả sự ngượng ngùng, lúng túng trong các tình huống giao tiếp xã hội (ví dụ: uncomfortably silent - im lặng đến ngượng ngùng). Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn giữa trạng từ và tính từ, hãy nhớ dùng 'uncomfortably' khi bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ khác.
2In a way that is not physically comfortable or pleasant.daily life
Một cách không thoải mái hoặc không dễ chịu về mặt thể chất.
“I was feeling uncomfortably hot.”
“Tôi đang cảm thấy nóng một cách khó chịu.”
- I was warm but not uncomfortably so.
- She lay awkwardly on her back, shifting uncomfortably, unable to sleep.
Thường đi kèm với các tính từ chỉ cảm giác hoặc thời tiết (như hot, cold, full) để nhấn mạnh mức độ gây khó chịu. Rất hữu ích khi mô tả thời tiết khắc nghiệt.
Word bank
Antonyms
Common phrases
- uncomfortably hot
- uncomfortably close
- uncomfortably aware
- uncomfortably silent
- shift uncomfortably
- smile uncomfortably
Grammar & forms
Word family
- uncomfortableadjective
- comfortnoun
- comfortverb
Avoid mistakes
Common mistakes
It was uncomfortable hot in the room.
It was uncomfortably hot in the room.
Use the adverb 'uncomfortably' to modify an adjective like 'hot'.
She shifted uncomfortable in her chair.
She shifted uncomfortably in her chair.
Use the adverb form to describe how an action (shifting) is performed.
He smiled uncomfortabely.
He smiled uncomfortably.
The correct spelling drops the 'e' from 'comfortable' before adding 'y'.
I felt uncomfortably.
I felt uncomfortable.
With linking verbs like 'feel', 'seem', or 'look' (when describing a state of being), use the adjective 'uncomfortable'.
The silence was uncomfortably.
The silence was uncomfortable.
Use the adjective 'uncomfortable' to describe a noun like 'silence' after the verb 'to be'.
Don't confuse with
- uncomfortable
causing or feeling slight pain or physical discomfort (adjective)
“The bed was very uncomfortable.”
Use 'uncomfortable' to describe a noun, and 'uncomfortably' to describe an action or modify an adjective.
Academic collocations
Words that pair with "uncomfortably" in formal and academic writing
- verb
- shiftsmilestarelaugh
- adjective
- hotcloseawaresilentnumb
In context
Real-world examples
- daily life
The weather in July is uncomfortably hot and humid.
Thời tiết vào tháng Bảy nóng bức và ẩm ướt một cách khó chịu.
Rất phổ biến để mô tả thời tiết mùa hè nhiệt đới đặc trưng tại Việt Nam.
- business
There was an uncomfortably long silence in the meeting room after the announcement.
Có một sự im lặng kéo dài đến mức ngượng ngùng trong phòng họp sau thông báo đó.
Trong văn hóa công sở Việt Nam, sự im lặng kéo dài thường gây áp lực tâm lý lớn vì mọi người có xu hướng tránh xung đột trực tiếp.
- academic
The statistics are uncomfortably close to the margin of error.
Các số liệu thống kê sát với biên độ sai số một cách đáng lo ngại.
Cách diễn đạt trang trọng, thường dùng trong các báo cáo nghiên cứu hoặc luận văn tại các trường đại học.
- social
He shifted uncomfortably when his relatives asked about his salary.
Anh ấy nhúc nhích một cách lúng túng khi họ hàng hỏi về mức lương của mình.
Việc bị họ hàng hỏi về lương thưởng, hôn nhân trong các dịp lễ Tết là tình huống gây lúng túng rất phổ biến ở Việt Nam.
- daily life
The new shoes fit uncomfortably tight around the toes.
Đôi giày mới đi vào chật chội một cách khó chịu ở phần ngón chân.
Tình huống mua sắm thường ngày, dễ dàng áp dụng khi thử đồ hoặc phàn nàn về trang phục.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, việc thể hiện sự không thoải mái (uncomfortably) thường được kìm nén ở nơi công cộng để giữ thể diện (saving face) cho bản thân và người khác. Người Việt có thể chỉ cười trừ hoặc im lặng thay vì nói thẳng ra sự khó chịu của mình.
- Khi dùng 'uncomfortably' để bổ nghĩa cho tính từ (ví dụ: uncomfortably hot - nóng khó chịu), cụm từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để phàn nàn về thời tiết nhiệt đới oi bức ở Việt Nam.
Etymology
From the adjective 'uncomfortable' + '-ly'. 'Uncomfortable' originated in the late 14th century, meaning 'causing hardship or discomfort', from 'un-' (not) + 'comfortable'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng.