Skip to content
Dictionary

relaxing

/rɪˈlæksɪŋ/
B1adjective

Making you feel calm and less worried, or helping you to rest.

Concreteness 2.6/5 · Abstract

Tiếng Việt

thư giãn

rì-LÁC-sinh

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'LÁC', âm 'r' đầu đọc nhẹ, kết thúc bằng âm 'ing' như trong tiếng Việt.

Làm cho bạn cảm thấy bình tĩnh, bớt lo lắng, hoặc giúp bạn nghỉ ngơi.

Meanings

3 meanings

  1. 1Helping you to rest and become less anxious or stressed.adjectivedaily life

    Giúp bạn nghỉ ngơi và trở nên bớt lo âu hoặc căng thẳng.

    “We had a very relaxing evening with friends.”

    “Chúng tôi đã có một buổi tối rất thư giãn cùng bạn bè.”

    • I find swimming so relaxing.
    • A relaxing holiday by the sea is exactly what I need.
    • The hotel has a very relaxing atmosphere.
    • There's nothing more relaxing than a hot bath.

    Trong tiếng Việt, 'relaxing' thường được dùng để mô tả tính chất của một sự vật, sự việc (như âm nhạc, chuyến đi). Tránh nhầm lẫn với 'relaxed' dùng để chỉ cảm xúc của con người.

  2. 2The present participle and gerund form of the verb 'relax'.verbgeneral

    Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ 'relax' (nghỉ ngơi, thư giãn).

    “He is currently relaxing by the pool.”

    “Anh ấy hiện đang nghỉ ngơi bên cạnh hồ bơi.”

    • I spent the afternoon relaxing in the garden.
    • By relaxing the rules, the school allowed for more creativity.

    Khi đóng vai trò là động từ thêm -ing, nó diễn tả hành động đang xảy ra. Người Việt thường dùng cấu trúc 'đang nghỉ ngơi' để dịch nghĩa này.

  3. 3The act or process by which something becomes less tight, less strict, or less tense.nounformal

    Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó trở nên ít chặt chẽ, ít nghiêm ngặt hoặc ít căng thẳng hơn; sự nới lỏng.

    “The relaxing of trade barriers encouraged international commerce.”

    “Việc nới lỏng các rào cản thương mại đã khuyến khích thương mại quốc tế.”

    • The gradual relaxing of muscles helps in meditation.
    • Critics argued against the relaxing of environmental regulations.

    Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hành chính, 'relaxing' mang nghĩa là 'nới lỏng' quy định, rào cản hoặc cơ chế.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • relaxing bath
  • relaxing hobby
  • relaxing massage
  • relaxing music
  • relaxing weekend
  • relaxing atmosphere
  • relaxing of rules
  • relaxing of tension
  • relaxing of controls

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • uncountable

Inflections

present_participle
relaxing

Word family

Usage patterns

  • find something relaxing
  • relaxing by/at something
  • the relaxing of something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I am very relaxing today.

    I am very relaxed today.

    Use 'relaxed' to describe how a person feels. 'Relaxing' describes the activity or situation.

  • The movie was so relaxed.

    The movie was so relaxing.

    The movie causes the feeling, so use the '-ing' form.

  • He is relaxxing on the sofa.

    He is relaxing on the sofa.

    The word 'relaxing' has only one 'x'.

  • It was a relaxation evening.

    It was a relaxing evening.

    Use the adjective 'relaxing' to modify the noun 'evening'.

  • I find very relaxing to listen to music.

    I find it very relaxing to listen to music.

    The phrase 'find it [adjective] to [verb]' requires the dummy object 'it'.

Don't confuse with

  • relaxed

    feeling calm and not worried (describes a person's state)

    “He feels very relaxed after his vacation.”

    Use '-ed' for the person's feeling and '-ing' for the thing that causes the feeling.

Academic collocations

Words that pair with "relaxing" in formal and academic writing

verb
findbecomeremain
adjective
deeplytrulyimmensely
noun
atmosphereenvironmentexperience
preposition
forin

In context

Real-world examples

  • daily life

    Going to a café and watching the streets is a relaxing habit for many people in Saigon.

    Đi cà phê và ngắm phố xá là một thói quen thư giãn của nhiều người dân Sài Gòn.

    Văn hóa cà phê bệt hoặc cà phê vỉa hè là cách thư giãn đặc trưng của người Việt Nam.

  • business

    After a stressful project, our team spent a relaxing weekend at a resort in Vung Tau.

    Sau một dự án căng thẳng, nhóm chúng tôi đã dành một cuối tuần thư giãn tại một khu nghỉ dưỡng ở Vũng Tàu.

    Các hoạt động team building hoặc nghỉ dưỡng ngắn ngày là cách phổ biến để các công ty Việt Nam giảm áp lực cho nhân viên.

  • academic

    The researcher noted that a relaxing environment significantly improves student performance.

    Nhà nghiên cứu lưu ý rằng một môi trường thư giãn cải thiện đáng kể kết quả học tập của sinh viên.

    Trong giáo dục hiện đại tại Việt Nam, việc tạo không gian học tập thoải mái đang dần được chú trọng thay vì chỉ học vẹt.

  • formal

    The government is considering the relaxing of visa requirements to boost tourism.

    Chính phủ đang xem xét việc nới lỏng các yêu cầu về thị thực để thúc đẩy du lịch.

    Đây là chủ đề thường xuyên được thảo luận trên báo chí Việt Nam liên quan đến chính sách phát triển kinh tế.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, khái niệm 'thư giãn' thường gắn liền với các hoạt động cộng đồng như ăn uống cùng gia đình, bạn bè hoặc đơn giản là 'đi hóng gió'.
  • Từ 'relax' cũng được mượn và sử dụng phổ biến trong khẩu ngữ tiếng Việt hàng ngày (ví dụ: 'Đi relax tí đi').
  • Thư giãn đôi khi được hiểu là sự tĩnh lặng trong tâm hồn, liên quan mật thiết đến văn hóa trà đạo hoặc đi chùa của người Việt.

Etymology

Derived from the verb 'relax' + suffix '-ing'. The verb 'relax' originates in the late Middle English period from Latin 'relaxare', composed of 're-' (back) + 'laxare' (loosen), from 'laxus' (loose). Source: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “relaxing” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove