traumatic
/trəˈmætɪk/Extremely unpleasant and causing severe emotional shock, or relating to physical injury.
Tiếng Việt
gây chấn thương (tâm lý/thể chất), ám ảnh, kinh hoàng
trô-MÁ-tịc
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'MÁ'. Âm 'trô' đọc nhẹ, âm cuối 'tịc' bật âm /k/ nhẹ trong cổ họng.
Vô cùng tồi tệ và gây ra cú sốc tinh thần nghiêm trọng, hoặc liên quan đến chấn thương thể chất.
Meanings
4 meanings
1Extremely unpleasant and causing you to feel upset and/or anxious.adjectiveemotions
Vô cùng tồi tệ và khiến bạn cảm thấy buồn bã và/hoặc lo âu (gây chấn thương tâm lý).
“Going through the divorce was a highly traumatic experience for the whole family.”
“Trải qua cuộc ly hôn là một trải nghiệm vô cùng đau buồn đối với toàn thể gia đình.”
- Some of the most disturbed children had witnessed really traumatic things, such as rape and murder.
- She found the whole experience deeply traumatic.
Trong ngữ cảnh này, 'traumatic' thường đi kèm với các danh từ như 'experience' (trải nghiệm) hoặc 'event' (sự kiện) để diễn tả một cú sốc tinh thần lớn.
2Connected with or caused by physical injury or violence.adjectivetechnical
Liên quan đến hoặc gây ra bởi chấn thương thể chất hoặc bạo lực.
“The human brain has an extraordinary ability to grow, even when damaged by age, illness, or traumatic injury.”
“Bộ não con người có khả năng phát triển phi thường, ngay cả khi bị tổn thương do tuổi tác, bệnh tật hoặc chấn thương thể chất.”
- He suffered traumatic amnesia following the accident.
Thường dùng trong y khoa, cụm từ phổ biến nhất mà người Việt hay gặp là 'traumatic brain injury' (chấn thương sọ não).
3Causing worry or upset in everyday situations.adjectivedaily life
Gây lo lắng hoặc buồn bã trong các tình huống hàng ngày.
“Taking exams is always traumatic for me.”
“Việc làm bài thi luôn là một nỗi ám ảnh đối với tôi.”
Được dùng với nghĩa bóng, mang tính nói quá (exaggeration) trong giao tiếp thân mật để chỉ sự căng thẳng tột độ, ví dụ như khi thi cử hay chuyển nhà.
4A medicine or treatment used for healing wounds.nounrare
Một loại thuốc hoặc phương pháp điều trị dùng để chữa lành vết thương.
“The physician applied a traumatic to the soldier's injuries.”
“Vị bác sĩ đã bôi thuốc trị thương lên các vết thương của người lính.”
Nghĩa danh từ này của từ rất hiếm gặp và lỗi thời (old-fashioned). Người học tiếng Anh hiện đại hầu như chỉ cần tập trung vào dạng tính từ của từ này.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- traumatic experience
- traumatic event
- traumatic injury
- highly traumatic
- extremely traumatic
Grammar & forms
Grammar
- linking
- countable
Inflections
- plural
- traumatics
Word family
- traumaticallyadverb
- traumanoun
- traumatizeverb
Avoid mistakes
Common mistakes
He had a very dramatic experience when he broke his leg.
He had a very traumatic experience when he broke his leg.
Use 'traumatic' for events causing physical or emotional injury, not 'dramatic'.
The movie was too trauma for the children.
The movie was too traumatic for the children.
Use the adjective 'traumatic' to describe something that causes trauma.
She suffered a traumatical brain injury.
She suffered a traumatic brain injury.
The correct adjective form is 'traumatic', not 'traumatical'.
It was a traumatic to lose his job.
It was traumatic to lose his job.
'Traumatic' is an adjective and should not be preceded by the article 'a' unless modifying a noun.
He is traumatic by the accident.
He is traumatized by the accident.
Use the past participle 'traumatized' to describe how a person feels, and 'traumatic' to describe the event itself.
Don't confuse with
- dramatic
sudden, striking, or relating to drama
“There was a dramatic increase in sales.”
Do not confuse 'traumatic' (causing trauma/pain) with 'dramatic' (striking or theatrical).
Academic collocations
Words that pair with "traumatic" in formal and academic writing
- verb
- experiencesuffersurvive
- adjective
- highlydeeplyextremelysevere
- noun
- eventexperienceinjurybrain
- preposition
- forto
In context
Real-world examples
- daily life
Losing her pet was a traumatic event.
Việc mất đi thú cưng là một sự kiện vô cùng đau buồn.
Người Việt Nam ngày càng coi trọng thú cưng như thành viên trong gia đình, nên nỗi đau này rất được đồng cảm trong xã hội hiện đại.
- business
The sudden bankruptcy of the company was traumatic for all employees.
Sự phá sản đột ngột của công ty là một cú sốc lớn đối với tất cả nhân viên.
Sự ổn định công việc rất quan trọng trong văn hóa Việt Nam, việc mất việc đột ngột thường gây ra khủng hoảng lớn cho cả gia đình.
- academic
Patients with traumatic brain injury require long-term care.
Bệnh nhân bị chấn thương sọ não cần được chăm sóc dài hạn.
Tai nạn giao thông là một vấn đề nhức nhối ở Việt Nam, nên thuật ngữ y khoa 'chấn thương sọ não' xuất hiện khá thường xuyên trên tin tức và báo cáo y tế.
- news
The survivors of the typhoon shared their traumatic experiences.
Những người sống sót sau cơn bão đã chia sẻ những trải nghiệm kinh hoàng của họ.
Việt Nam thường xuyên hứng chịu bão lụt hàng năm, nên từ này hay được dùng trên báo đài để mô tả hậu quả nặng nề của thiên tai.
- psychology
Childhood abuse can have lasting traumatic effects on mental health.
Sự lạm dụng thời thơ ấu có thể để lại những hậu quả chấn thương tâm lý kéo dài đối với sức khỏe tinh thần.
Nhận thức về sức khỏe tâm lý và việc 'chữa lành' (healing) những tổn thương quá khứ đang trở thành chủ đề rất được quan tâm trong giới trẻ Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'traumatic' thường được dịch theo hai hướng rõ rệt tùy ngữ cảnh: trong y khoa là 'chấn thương' (thể chất), còn trong đời sống/tâm lý học là 'ám ảnh', 'kinh hoàng' hoặc 'sốc tâm lý'.
- Trước đây, các vấn đề về 'chấn thương tâm lý' (psychological trauma) thường bị xem nhẹ trong văn hóa Á Đông nói chung và Việt Nam nói riêng. Tuy nhiên, hiện nay xã hội đã cởi mở hơn rất nhiều trong việc thảo luận và điều trị các vấn đề này.
Etymology
From late 17th century (in the sense 'relating to the healing of wounds'): via late Latin from Greek traumatikos, from trauma, traumat- 'wound'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh phong phú.