trauma
/ˈtraʊmə/A severe emotional shock caused by a distressing experience or a serious physical injury to the body.
Tiếng Việt
sang chấn
TRÁU-mờ (US) / TRÓ-mờ (UK)
Trong tiếng Anh Mỹ, âm đầu giống 'tráu' trong 'tráu báu', âm cuối 'mờ' nhẹ. Trong tiếng Anh Anh, âm đầu đọc là 'tró'.
Một cú sốc tâm lý nghiêm trọng do trải nghiệm đau buồn hoặc một chấn thương vật lý nghiêm trọng đối với cơ thể.
Meanings
3 meanings
1A mental condition caused by severe shock, stress, or fear, especially when the harmful effects last for a long time.emotions
Một tình trạng tinh thần gây ra bởi cú sốc, căng thẳng hoặc nỗi sợ hãi nghiêm trọng, đặc biệt là khi các tác động có hại kéo dài.
“The effects of trauma and stress on the body can be profound.”
“Tác động của sang chấn và căng thẳng đối với cơ thể có thể rất sâu sắc.”
- Psychologists are helping survivors deal with the trauma of the disaster.
- Many refugees suffer from long-term psychological trauma.
- A childhood trauma can affect a person well into adulthood.
Trong ngữ cảnh tâm lý học, 'trauma' thường được dịch là 'sang chấn tâm lý'. Người học Việt Nam cần phân biệt nó với sự buồn bã thông thường.
2A very frightening or upsetting experience.daily life
Một trải nghiệm cực kỳ đáng sợ hoặc gây khó chịu.
“She felt exhausted after the traumas of recent weeks.”
“Cô ấy cảm thấy kiệt sức sau những biến cố khủng khiếp trong những tuần gần đây.”
- It can take a long time to get over such a trauma.
- We try to avoid putting children through the trauma of giving evidence in court.
- The separation from his parents was a major trauma for the young boy.
Ở nghĩa thông dụng hàng ngày, 'trauma' có thể hiểu là 'biến cố' hoặc 'cú sốc'. Lưu ý cách dùng số nhiều 'traumas' để chỉ nhiều sự kiện khác nhau.
3A serious injury to the body.health
Một chấn thương nghiêm trọng đối với cơ thể.
“The patient suffered severe brain trauma following the accident.”
“Bệnh nhân bị chấn thương não nghiêm trọng sau tai nạn.”
- The surgeon specialized in trauma, especially from gunshots.
- He was admitted to the trauma unit with multiple injuries.
- The victim died of blunt force trauma to the chest.
Trong y khoa tiếng Việt, từ này tương đương với 'chấn thương'. Ví dụ: 'head trauma' là 'chấn thương đầu'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
Inflections
- plural
- traumas
Word family
- traumaticadjective
- traumaticallyadverb
- traumatizeverb
Usage patterns
- emotional trauma
- psychological trauma
- physical trauma
- history of trauma
Avoid mistakes
Common mistakes
The movie traumaed me.
The movie traumatized me.
Trauma is a noun; use the verb form 'traumatize' for actions.
She had a lot of traumata.
She had a lot of traumas.
While 'traumata' is technically correct in Greek, 'traumas' is the standard plural in modern English.
He suffered a brain traumatic.
He suffered a brain trauma.
Traumatic is an adjective; use the noun 'trauma' after an adjective like 'brain'.
Dealing with the trauma of loss.
Dealing with the trauma of the loss.
When referring to a specific instance of loss, the definite article is usually required.
I am feel trauma.
I am experiencing trauma.
You don't 'feel trauma' like an adjective; you experience it or suffer from it as a noun.
Don't confuse with
- traumatize
The verb form of trauma, meaning to cause someone to suffer severe emotional shock.
“The witness was deeply traumatized by the event.”
Use 'trauma' for the thing itself and 'traumatize' for the action of causing it.
Academic collocations
Words that pair with "trauma" in formal and academic writing
- verb
- experiencesufferundergorelieve
- adjective
- severeacutechronicunresolved
- noun
- symptomsresponsesurvivor
- preposition
- fromof
In context
Real-world examples
- daily life
Many people in Central Vietnam still carry the trauma of historic floods.
Nhiều người dân miền Trung vẫn còn mang trong mình nỗi ám ảnh từ những trận lũ lịch sử.
Việt Nam thường xuyên chịu thiên tai, thuật ngữ này dùng để mô tả hậu quả tâm lý sau thiên tai.
- business
The hospital is expanding its trauma center to handle more emergency cases.
Bệnh viện đang mở rộng trung tâm cấp cứu chấn thương để xử lý nhiều ca khẩn cấp hơn.
Các bệnh viện lớn tại Việt Nam như Chợ Rẫy hay Việt Đức thường có khoa chấn thương (trauma unit) rất bận rộn.
- academic
We must ensure that children do not face psychological trauma during the divorce process.
Chúng ta phải đảm bảo rằng trẻ em không phải đối mặt với sang chấn tâm lý trong quá trình ly hôn.
Vấn đề sức khỏe tâm thần cho trẻ em đang ngày càng được quan tâm hơn trong xã hội Việt Nam hiện đại.
- health
Recovering from emotional trauma requires time and professional support.
Hồi phục sau sang chấn cảm xúc đòi hỏi thời gian và sự hỗ trợ chuyên nghiệp.
Người Việt trước đây thường ngại đi khám tâm lý, nhưng khái niệm 'sang chấn' hiện đã được hiểu đúng hơn.
- academic
The witness suffered blunt force trauma according to the forensic report.
Nhân chứng bị chấn thương do tác động lực cùn theo báo cáo pháp y.
Dùng trong các văn bản pháp luật hoặc báo cáo y tế chính thống tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'trauma' trước đây thường được gộp chung vào 'cú sốc' hoặc 'nỗi đau', nhưng hiện nay thuật ngữ chuyên môn 'sang chấn tâm lý' đã phổ biến hơn trong giới trẻ và truyền thông.
- Từ 'chấn thương' (physical trauma) được dùng cực kỳ phổ biến trong tin tức giao thông và thể thao hàng ngày tại Việt Nam.
Etymology
Late 17th century: from Greek trauma, meaning 'wound'. Originally used in medicine to describe physical wounds, the term began to be used in psychology in the late 19th century to describe emotional wounds. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan đến chấn thương và sang chấn.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nhanh nghĩa của từ trauma trong cả ngữ cảnh y học và đời sống.