encouraging
/ɪnˈkɜːrɪdʒɪŋ/Giving hope, confidence, or support to someone, or indicating that a situation is likely to be successful.
Tiếng Việt
khích lệ
in-CƠ-rít-jinh
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'CƠ'. Âm đuôi 'g' đọc nhẹ như âm 'nh' trong tiếng Việt nhưng ngắn hơn.
Mang lại hy vọng, sự tự tin hoặc sự ủng hộ cho ai đó; hoặc chỉ ra rằng một tình huống có khả năng thành công.
Meanings
4 meanings
1That gives somebody support, courage or hope.adjectiveemotions
Mang lại sự ủng hộ, lòng can đảm hoặc hy vọng cho ai đó.
“The doctor's report was very encouraging.”
“Báo cáo của bác sĩ rất đáng khích lệ.”
- You should write an encouraging letter to him.
- There was a lot of positive feedback, which was very encouraging.
- The teacher gave her an encouraging smile.
Dùng để mô tả một tác nhân (lời nói, hành động) tạo ra cảm xúc tích cực cho người khác. Tránh nhầm với 'encouraged' (cảm thấy được khích lệ).
2Indicating that something is likely to be successful or show improvement.adjectivegeneral
Chỉ ra rằng điều gì đó có khả năng thành công hoặc cho thấy sự cải thiện.
“There are encouraging signs that the economy is starting to recover.”
“Có những dấu hiệu đáng mừng cho thấy nền kinh tế đang bắt đầu phục hồi.”
- This month's unemployment figures are not very encouraging.
- The initial results of the trial are highly encouraging.
- It is encouraging to see so many young people involved in the project.
Thường đi kèm với các danh từ như 'signs', 'results', 'news' để mô tả tình hình khách quan.
3Present participle and gerund of encourage.verbbusiness
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ 'encourage' (khuyến khích, động viên).
“They are encouraging local businesses to invest in the area.”
“Họ đang khuyến khích các doanh nghiệp địa phương đầu tư vào khu vực này.”
- By encouraging her, you are helping her gain confidence.
- We are encouraging the growth of new industries.
Khi đóng vai trò là động từ thêm -ing, nó diễn tả hành động đang thực hiện việc cổ vũ hoặc thúc đẩy điều gì đó.
4The act of giving encouragement; verbal or moral support.nounliterary
Hành động đưa ra sự khích lệ; sự hỗ trợ bằng lời nói hoặc tinh thần.
“...the thousand little ties of sympathy and mutual hopes and fears, comfortings and encouragings.”
“...hàng ngàn mối liên kết nhỏ bé của sự đồng cảm, hy vọng và nỗi sợ hãi lẫn nhau, những lời an ủi và khích lệ.”
- Despite his constant encouragings, she still felt hesitant.
Trong vai trò danh từ, nó thường được dùng trong văn chương để chỉ các hành vi cổ vũ cụ thể. Dạng 'encouragement' phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- highly encouraging
- very encouraging
- encouraging signs
- encouraging results
- encouraging start
- encouraging news
- actively encouraging
- constantly encouraging
Grammar & forms
Grammar
- linking
- transitive
- uncountable
- plural
Inflections
- present_participle
- encouraging
- plural
- encouragings
Word family
- encouraginglyadverb
- encouragementnoun
- encourageverb
Usage patterns
- encouraging to somebody
- it is encouraging that...
- it is encouraging to see...
- encouraging somebody to do something
- encouraging something
Avoid mistakes
Common mistakes
The news was very encouraged.
The news was very encouraging.
Use the -ing form (adjective) to describe the source of the feeling.
She gave me an encourage smile.
She gave me an encouraging smile.
Use the adjective form 'encouraging' before a noun.
The results are encouraging for me.
The results are encouraging to me.
While 'for' is sometimes used, 'to' is the standard preposition for the recipient of the encouragement in this context.
It is encouraging seeing you.
It is encouraging to see you.
Use 'it is' + adjective + infinitive (to see) pattern.
I am encouraging for the future.
I am encouraged about the future.
If describing your own internal feeling, use 'encouraged'.
Don't confuse with
- encouraged
feeling hope or confidence (the person receives the feeling)
“I felt encouraged by her words.”
Use 'encouraged' for the person who feels it, 'encouraging' for the thing that causes the feeling.
- courageous
showing brave behavior
“It was a courageous decision to quit his job.”
Courageous is about being brave; encouraging is about making others feel better.
Academic collocations
Words that pair with "encouraging" in formal and academic writing
- verb
- appearremainseem
- adjective
- highlyparticularlyextremely
- noun
- signresultdevelopment
- preposition
- tofor
In context
Real-world examples
- daily life
My parents gave me an encouraging smile before the exam.
Bố mẹ đã dành cho tôi một nụ cười khích lệ trước kỳ thi.
Trong văn hóa Việt Nam, sự ủng hộ từ gia đình đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với sĩ tử trước các kỳ thi lớn.
- business
The company's quarterly results are very encouraging for investors.
Kết quả quý của công ty rất đáng khích lệ đối với các nhà đầu tư.
Sử dụng trong bối cảnh báo cáo tài chính để chỉ ra các dấu hiệu tăng trưởng tích cực tại thị trường Việt Nam.
- academic
The professor's comments on my thesis were highly encouraging.
Những nhận xét của giáo sư về luận văn của tôi mang tính khích lệ rất cao.
Thể hiện mối quan hệ thầy trò, nơi lời khen của tiền bối giúp hậu bối có thêm động lực nghiên cứu.
- business
There are encouraging signs of tourism recovery in Da Nang.
Có những dấu hiệu đáng mừng về sự phục hồi du lịch ở Đà Nẵng.
Dùng để mô tả sự khởi sắc của các ngành kinh tế trọng điểm sau đại dịch hoặc khủng hoảng.
- daily life
He sent an encouraging message to his friend who was feeling down.
Anh ấy đã gửi một tin nhắn động viên cho người bạn đang cảm thấy buồn phiền.
Phản ánh tinh thần tương thân tương ái, quan tâm đến cảm xúc của bạn bè trong đời sống hàng ngày.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường dùng 'khích lệ' hoặc 'động viên' thay thế cho nhau, nhưng 'khích lệ' thường mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng cho những tiến bộ về mặt thành tích.
- Trong giáo dục Việt Nam, những lời nhận xét 'encouraging' từ giáo viên thường được coi là phần thưởng tinh thần quý giá (như lời phê 'Có cố gắng').
Etymology
Late 15th century (as the verb 'encourage'): from Old French encoragier, from en- 'in' + corage 'courage'. The adjective and noun forms derived via the suffixing of -ing in Middle English, signifying the action or quality of imparting courage.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của encouraging.