pessimistic
/ˌpesɪˈmɪstɪk/Expecting bad things to happen or emphasizing the negative part of a situation.
Tiếng Việt
bi quan
pe-xi-MÍT-xtịc
Nhấn mạnh vào âm 'MÍT', âm 'pe' và 'xi' đọc lướt nhẹ, âm cuối 'xtịc' bật hơi nhẹ chữ 'c'.
Nghĩ rằng những điều tồi tệ sẽ xảy ra hoặc nhấn mạnh vào mặt tiêu cực của một tình huống.
Meanings
3 meanings
1Expecting bad things to happen or something not to be successful; showing this.general
Mong đợi những điều tồi tệ sẽ xảy ra hoặc một việc gì đó sẽ không thành công; thể hiện thái độ này.
“They appeared surprisingly pessimistic about their chances of winning.”
“Họ tỏ ra bi quan một cách đáng ngạc nhiên về cơ hội chiến thắng của mình.”
- I am deeply pessimistic about the future.
- These figures look quite pessimistic.
- He seems to take a rather pessimistic view of human nature.
Trong tiếng Việt, 'bi quan' thường đi kèm với giới từ 'về' (tương đương với 'about' trong tiếng Anh). Tránh dịch word-by-word thành 'bi quan cho' (for).
2Thinking that bad things are more likely to happen or emphasizing the bad part of a situation.business
Nghĩ rằng những điều tồi tệ có nhiều khả năng xảy ra hơn hoặc nhấn mạnh vào phần tồi tệ của một tình huống.
“The tone of the meeting was very pessimistic.”
“Không khí của cuộc họp rất bi quan.”
- The doctors are pessimistic about his chances of recovery.
Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc học thuật, 'pessimistic' thường dùng để mô tả các dự báo (forecasts), kịch bản (scenarios) hoặc góc nhìn (views) không khả quan.
3Taking out exclusive locks on data to prevent conflicts with other processes that might modify it.technology
Thực hiện khóa độc quyền trên dữ liệu để ngăn chặn xung đột với các tiến trình khác có thể sửa đổi nó.
“The database uses pessimistic locking to ensure data integrity during concurrent transactions.”
“Cơ sở dữ liệu sử dụng cơ chế khóa bi quan để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu trong các giao dịch đồng thời.”
- Pessimistic concurrency control is often used in high-conflict environments.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành Công nghệ thông tin (pessimistic locking), thường được dịch là 'khóa bi quan' hoặc 'cơ chế khóa bi quan' trong các tài liệu kỹ thuật tiếng Việt.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- be pessimistic
- feel pessimistic
- look pessimistic
- extremely pessimistic
- fairly pessimistic
- very pessimistic
- pessimistic about
Grammar & forms
Word family
- pessimisticallyadverb
- pessimismnoun
Usage patterns
- pessimistic about something
- take a pessimistic view
Avoid mistakes
Common mistakes
He is pessimistic for the future.
He is pessimistic about the future.
The adjective 'pessimistic' is typically followed by the preposition 'about', not 'for'.
She has a pessimistic to the project.
She has a pessimistic attitude to the project.
'Pessimistic' is an adjective and needs a noun like 'attitude' or 'view' to modify in this context.
They are pessimistic of winning.
They are pessimistic about winning.
Use 'about' rather than 'of' after pessimistic.
He spoke pessimistic about the economy.
He spoke pessimistically about the economy.
Use the adverb form 'pessimistically' to modify a verb like 'speak'.
The weather is very pessimistic today.
The weather is very gloomy today.
'Pessimistic' describes a person's attitude or a forecast, not the physical weather itself.
Don't confuse with
- cynical
believing that people are motivated by self-interest
“He is cynical about politicians' motives.”
Use 'pessimistic' for expecting bad outcomes, and 'cynical' for distrusting people's motives.
Academic collocations
Words that pair with "pessimistic" in formal and academic writing
- verb
- remainbecomeappearsound
- adjective
- deeplyhighlyincreasinglyoverly
- noun
- viewassessmentscenarioforecast
- preposition
- about
In context
Real-world examples
- daily life
My grandfather is always pessimistic about the weather during the rainy season.
Ông tôi luôn bi quan về thời tiết trong mùa mưa.
Mùa mưa ở Việt Nam (đặc biệt ở miền Nam và miền Trung) thường gây ngập lụt và ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt, nên người lớn tuổi thường có tâm lý lo âu.
- business
Investors remain pessimistic about the real estate market recovery.
Các nhà đầu tư vẫn bi quan về sự phục hồi của thị trường bất động sản.
Thị trường bất động sản tại Việt Nam là một chủ đề kinh tế trọng điểm, thường xuyên có những biến động khiến giới đầu tư phải thận trọng hoặc bi quan.
- academic
The professor presented a pessimistic scenario regarding climate change impacts on the Mekong Delta.
Giáo sư đã trình bày một kịch bản bi quan về tác động của biến đổi khí hậu đối với Đồng bằng sông Cửu Long.
Đồng bằng sông Cửu Long là khu vực trọng điểm nông nghiệp của Việt Nam nhưng đang chịu ảnh hưởng nặng nề của biến đổi khí hậu và xâm nhập mặn.
- education
Don't be so pessimistic; you might still pass the university entrance exam.
Đừng bi quan như vậy; bạn vẫn có thể đậu kỳ thi đại học mà.
Kỳ thi tốt nghiệp THPT và xét tuyển đại học ở Việt Nam mang tính cạnh tranh rất cao, học sinh thường dễ rơi vào trạng thái bi quan áp lực.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, thái độ 'bi quan' thường bị khuyên tránh trong các dịp lễ Tết hoặc khi bắt đầu một công việc mới (khai trương, xuất hành), vì người Việt tin rằng suy nghĩ tích cực và lời nói tốt đẹp sẽ mang lại may mắn ('đầu xuôi đuôi lọt').
- Người Việt thường dùng các thành ngữ hoặc cụm từ như 'nhìn đời qua lăng kính màu xám' để miêu tả một người có tính cách bi quan.
Etymology
Late 19th century: from pessimism + -istic. Ultimately derived from Latin 'pessimus', meaning 'worst'.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chuyên ngành và các từ đồng nghĩa, trái nghĩa.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.