Skip to content
Dictionary

around

/əˈraʊnd/
A1preposition

Located on every side, moving in a circle, or approximately

Concreteness 2.0/5 · Abstract
Illustration of "around"

Tiếng Việt

xung quanh, khoảng

ờ-RAO-nd

nhấn mạnh vào âm RAO, kết thúc bằng âm 'n' và 'd' nhẹ ở cuối lưỡi

Nằm ở mọi phía, di chuyển theo hình tròn, hoặc mang tính xấp xỉ.

Meanings

11 meanings

  1. 1Surrounding somebody or something; on each side of something.prepositiongeneral

    Bao quanh ai đó hoặc vật gì đó; ở mỗi bên của một thứ gì đó.

    “The house is built around a central courtyard.”

    “Ngôi nhà được xây dựng bao quanh một khoảng sân trung tâm.”

    • We sat around the table.
    • He put his arm around her.

    Người Việt thường dùng 'xung quanh' để dịch nghĩa này. Lưu ý 'around' chỉ vị trí bao vây hoặc ở các phía của vật thể trung tâm.

  2. 2On, to, or from the other side of somebody or something.prepositiontravel

    Ở, đến, hoặc từ phía bên kia của ai đó hoặc vật gì đó.

    “Our house is just around the corner.”

    “Nhà của chúng tôi ngay phía góc đường kia thôi.”

    • Go around to the back of the house.
    • The bus stop is just around the bend.

    Cụm 'around the corner' là thành ngữ phổ biến, có nghĩa là rất gần hoặc sắp xảy ra.

  3. 3Moving in a circle.prepositiongeneral

    Di chuyển theo hình tròn.

    “They walked around the lake.”

    “Họ đã đi bộ vòng quanh hồ.”

    • The earth goes around the sun.
    • We drove around the roundabout.

    Khi nói về việc đi dạo thư giãn (như đi quanh Hồ Gươm), 'walk around' là cách diễn đạt tự nhiên nhất.

  4. 4In or to many places in an area.prepositiontravel

    Ở hoặc đến nhiều nơi trong một khu vực.

    “They walked around the town looking for a place to eat.”

    “Họ đi loanh quanh trong thị trấn để tìm chỗ ăn.”

    • I traveled around Europe last summer.
    • Show someone around the office.

    Dùng để diễn tả việc đi tham quan hoặc tìm kiếm mà không có một lộ trình cố định.

  5. 5In connection with somebody or something.prepositionemotions

    Liên quan đến ai đó hoặc điều gì đó.

    “He has issues around food and dieting.”

    “Anh ấy có những vấn đề liên quan đến ăn uống và ăn kiêng.”

    • There is a lot of uncertainty around this decision.
    • Discussions around the new policy.

    Đây là cách dùng trang trọng hơn, thường dùng trong bối cảnh tâm lý hoặc thảo luận học thuật thay cho 'about'.

  6. 6Approximately; about.adverbgeneral

    Xấp xỉ; khoảng.

    “He arrived around five o'clock.”

    “Anh ấy đã đến vào khoảng 5 giờ.”

    • Around 40 people showed up.
    • It costs around $50.

    Trong giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam, 'around' được dùng rất nhiều để chỉ thời gian không chính xác tuyệt đối.

  7. 7On every side; surrounding somebody or something.adverbgeneral

    Ở mọi phía; bao quanh ai đó hoặc vật gì đó.

    “I could hear laughter all around.”

    “Tôi có thể nghe thấy tiếng cười ở khắp xung quanh.”

    • People came from miles around.
    • There were papers scattered all around.

    Cụm 'all around' nhấn mạnh trạng thái bao phủ toàn bộ không gian xung quanh người nói.

  8. 8Moving in a circle or curve to face another way.adverbtravel

    Di chuyển theo hình tròn hoặc đường cong để quay mặt sang hướng khác.

    “She turned the car around and drove off.”

    “Cô ấy quay đầu xe lại và lái đi.”

    • Turn around and look at me.
    • The wheels went around.

    Trong tiếng Việt, 'turn around' tương đương với 'quay lại' hoặc 'quay đầu xe'.

  9. 9In or to many places.adverbdaily life

    Ở hoặc đến nhiều nơi khác nhau.

    “We were all running around trying to get ready in time.”

    “Tất cả chúng tôi đều đang chạy đôn chạy đáo để cố gắng chuẩn bị kịp giờ.”

    • Stop rushing around!
    • I've been driving around all day.

    Thường dùng để chỉ sự bận rộn, di chuyển nhiều nơi trong một phạm vi hẹp.

  10. 10Used to describe activities that have no real purpose.adverbdaily life

    Dùng để mô tả các hoạt động không có mục đích thực sự.

    “There were several young people sitting around looking bored.”

    “Có vài người trẻ đang ngồi không, vẻ mặt trông có vẻ chán nản.”

    • Don't just stand around, help me!
    • We spent the day lounging around.

    Dùng trong các cụm như 'sit around', 'stand around' để chỉ việc lãng phí thời gian hoặc không làm gì cả.

  11. 11Present in a place; available.adverbgeneral

    Hiện diện ở một nơi; có sẵn.

    “She must be somewhere around here.”

    “Cô ấy chắc hẳn đang ở đâu đó quanh đây.”

    • Will you be around later?
    • There are plenty of jobs around.

    Thường dùng trong văn nói để hỏi về sự hiện diện của một ai đó (ví dụ: 'Is he around?').

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • around the world
  • around the corner
  • around the clock
  • all around
  • turn around
  • look around
  • walk around
  • wait around
  • mess around

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive

Word family

Usage patterns

  • around something
  • around somebody

Avoid mistakes

Common mistakes

  • We discussed around the problem.

    We discussed the problem.

    'Discuss' is a transitive verb and does not need a preposition like 'around' or 'about'.

  • The earth goes round the sun (in formal US English).

    The earth goes around the sun.

    In American English, 'around' is preferred for movement. 'Round' is more common in British English.

Don't confuse with

  • round

    shaped like a circle or ball

    “The ball is round.”

    'Round' is usually an adjective or noun; 'around' is a preposition or adverb. In British English, 'round' is often used as a preposition instead of 'around'.

Academic collocations

Words that pair with "around" in formal and academic writing

verb
centerrevolvestructure
adjective
centeredbased
noun
issuesdebatediscussion
preposition
around

In context

Real-world examples

  • business

    I'll be around the office if you need any help with the report.

    Tôi sẽ ở quanh văn phòng nếu bạn cần giúp đỡ với bản báo cáo.

    Trong môi trường công sở Việt Nam, việc đề nghị hỗ trợ đồng nghiệp khi mình 'ở quanh đó' thể hiện tinh thần đoàn kết.

  • daily life

    We usually have dinner around 7 PM after everyone gets home.

    Chúng tôi thường ăn tối vào khoảng 7 giờ tối sau khi mọi người về nhà.

    Bữa cơm gia đình buổi tối là nét văn hóa quan trọng của người Việt, thường diễn ra vào khoảng thời gian này.

  • academic

    There are many debates around the impact of social media on students.

    Có nhiều cuộc tranh luận xoay quanh tác động của mạng xã hội đối với học sinh.

    Chủ đề về giáo dục và tác động của công nghệ rất được quan tâm trong các kỳ thi học thuật tại Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'around' có thể dịch linh hoạt thành 'quanh', 'xung quanh', 'khoảng' hoặc 'loanh quanh' tùy vào ngữ cảnh chuyển động hay vị trí.
  • Người Việt thường sử dụng 'around' để nói giảm nói tránh về thời gian nhằm tạo sự linh hoạt trong các cuộc hẹn không quá trang trọng.

Etymology

From Middle English 'around', from the phrase 'on round'. It is related to the Old French 'a la reonde' (in the round).

Exam levels

IELTS

4.0

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “around” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove