Skip to content
Dictionary

jogging

/ˈdʒɑːɡɪŋ/
B1noun

The activity of running slowly and steadily as a form of exercise.

Concreteness 4.7/5 · Concrete

Tiếng Việt

chạy bộ

GIOÓC-ghing

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'GIOÓC' (đọc tròn môi), âm tiết thứ hai 'ghing' đọc nhẹ và lướt hơn.

Hoạt động chạy chậm và đều đặn như một hình thức tập thể dục.

Meanings

2 meanings

  1. 1The activity of running slowly and steadily as a form of exercise.noundaily life

    Hoạt động chạy chậm và đều đặn như một hình thức tập thể dục.

    “He usually goes jogging for half an hour before breakfast.”

    “Anh ấy thường đi chạy bộ khoảng nửa giờ trước khi ăn sáng.”

    • I decided to take up jogging to lose a few pounds.
    • She goes jogging in the park every evening to stay in shape.
    • Jogging is a great way to improve your physical fitness and stamina.

    Trong tiếng Anh, luôn dùng 'go jogging' (đi chạy bộ) chứ không dùng 'do jogging' hay 'play jogging'. Đây là lỗi dịch word-by-word (từ-qua-từ) rất phổ biến của người học tiếng Anh tại Việt Nam.

  2. 2Present participle and gerund of jog; running at a slow, steady pace, especially for exercise.verbdaily life

    Hiện tại phân từ và danh động từ của 'jog'; chạy với tốc độ chậm, đều đặn, đặc biệt là để tập thể dục.

    “They were jogging along the riverbank when it started to rain.”

    “Họ đang chạy bộ dọc theo bờ sông thì trời bắt đầu mưa.”

    • I've been jogging every day this week to prepare for the race.
    • He was jogging my memory about the meeting we had last month.

    Lưu ý cụm từ 'jog somebody's memory' là một thành ngữ (idiom) mang nghĩa 'gợi nhớ cho ai đó về điều gì', hoàn toàn không liên quan đến việc chạy bộ thể dục. Ví dụ: 'The photo jogged my memory' (Bức ảnh đã gợi lại trí nhớ của tôi).

Word bank

Common phrases

  • go jogging
  • take regular exercise
  • lose weight
  • burn calories
  • improve physical fitness
  • jogging suit
  • jogging pants
  • jogging trail
  • jog along
  • jog memory
  • jog on the spot

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable
  • intransitive
  • transitive

Inflections

third_person_singular
jogs
past_simple
jogged
past_participle
jogged
present_participle
jogging

Word family

Usage patterns

  • go jogging
  • take up jogging
  • jog along
  • jog somebody's memory

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I do jogging every morning.

    I go jogging every morning.

    In English, we use 'go' with activities ending in -ing (go jogging, go swimming), not 'do'.

  • He is a jogging.

    He is a jogger.

    The person who jogs is a 'jogger', while 'jogging' is the activity itself.

  • I went to a jogging.

    I went jogging.

    Because 'jogging' is an uncountable noun representing an activity, it does not take the article 'a'.

  • She bought new joggings.

    She bought new jogging pants.

    'Jogging' cannot be pluralized to mean the clothing; you must specify 'jogging pants' or 'jogging suit'.

  • We made jogging in the park.

    We went jogging in the park.

    The verb 'make' is not used with jogging; use 'go jogging' or simply the verb 'jogged'.

Don't confuse with

  • running

    moving on foot faster than walking, often at a high speed

    “Running a marathon requires more intense training than casual jogging.”

    Jogging is specifically slow and steady, usually done for casual exercise, whereas running can be much faster and competitive.

  • sprinting

    running as fast as possible over a short distance

    “He was sprinting to catch the bus.”

    Sprinting is maximum effort over a short distance; jogging is low effort over a longer distance.

Academic collocations

Words that pair with "jogging" in formal and academic writing

verb
gostarttake up
adjective
regulardailylight
noun
suitpantstrailtrack
preposition
forinalong

In context

Real-world examples

  • daily life

    Many elderly people go jogging around Hoan Kiem Lake early in the morning.

    Nhiều người cao tuổi đi chạy bộ quanh Hồ Hoàn Kiếm vào sáng sớm.

    Chạy bộ buổi sáng sớm tại các công viên hoặc quanh hồ là thói quen phổ biến của người Việt, đặc biệt là người lớn tuổi để rèn luyện sức khỏe và tận hưởng không khí trong lành.

  • business

    Our company organized a jogging event to raise funds for charity.

    Công ty chúng tôi đã tổ chức một sự kiện chạy bộ để gây quỹ từ thiện.

    Các giải chạy bộ phong trào (marathon/fun run) do doanh nghiệp tổ chức đang ngày càng thịnh hành tại Việt Nam như một hoạt động gắn kết nhân viên và xây dựng hình ảnh.

  • academic

    Research shows that regular jogging improves cardiovascular health.

    Nghiên cứu cho thấy chạy bộ thường xuyên giúp cải thiện sức khỏe tim mạch.

    Kiến thức y khoa cơ bản được truyền thông rộng rãi tại Việt Nam để khuyến khích lối sống lành mạnh, phòng tránh các bệnh về tim mạch.

  • daily life

    I need to buy a new pair of jogging shoes before the weekend.

    Tôi cần mua một đôi giày chạy bộ mới trước cuối tuần.

    Sự quan tâm đến trang phục và giày dép thể thao chuyên dụng đang tăng cao trong giới trẻ Việt Nam khi phong trào thể dục thể thao phát triển.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, hoạt động chạy bộ (jogging) thường diễn ra vào sáng sớm (5-6 giờ sáng) hoặc chiều tối muộn để tránh cái nắng gay gắt của khí hậu nhiệt đới.
  • Các địa điểm chạy bộ được yêu thích nhất thường là quanh các hồ lớn (Hồ Tây, Hồ Hoàn Kiếm ở Hà Nội) hoặc các công viên rộng (Công viên Lê Văn Tám, Tao Đàn ở TP.HCM).
  • Những năm gần đây, phong trào chạy bộ bùng nổ mạnh mẽ tại Việt Nam với hàng chục giải chạy quy mô lớn được tổ chức mỗi năm, thu hút hàng chục ngàn người tham gia từ nghiệp dư đến chuyên nghiệp.

Etymology

From the verb 'jog' (mid 16th century, meaning to stab or pierce, later to shake or jolt), plus the gerund/participle suffix '-ing'. The sense of running for exercise became widely popular in the 1960s and 1970s.

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

  • Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)

    Từ điển Anh-Việt phổ biến và uy tín, cung cấp nghĩa chính xác và phát âm chuẩn cho người học tiếng Việt.

  • TFlat Dictionary (Soha)

    Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa, từ đồng nghĩa và ví dụ chi tiết giúp hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng từ.

Plant “jogging” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove