Skip to content
Dictionary

walking

/ˈwɔːkɪŋ/
A2noun

The activity or sport of going for walks, or used to describe a living example of something.

Concreteness 4.3/5 · Concrete

Tiếng Việt

đi bộ

UÓC-kình

Nhấn mạnh âm đầu 'UÓC' (âm /ɔː/ kéo dài), âm cuối 'kình' đọc nhẹ và xuống giọng.

Hoạt động hoặc môn thể thao đi bộ, hoặc dùng để miêu tả một ví dụ sống động về một điều gì đó.

Meanings

7 meanings

  1. 1The activity of going for walks in the countryside or park for exercise or pleasure.noundaily life

    Hoạt động đi dạo ở vùng nông thôn hoặc công viên để tập thể dục hoặc giải trí.

    “We're going walking in Wales for a week.”

    “Chúng tôi sẽ đi bộ ở xứ Wales trong một tuần.”

    • We're going walking in the park after work.
    • After five hours' walking in the heat, I was close to exhaustion.

    Cụm từ 'go walking' rất phổ biến. Trong tiếng Việt, ta thường nói 'đi dạo' hoặc 'đi bộ tập thể dục' tùy theo mục đích.

  2. 2The sport of walking a long distance as fast as possible without running.noungeneral

    Môn thể thao đi bộ đường dài nhanh nhất có thể mà không chạy (đi bộ thể thao).

    “He competes in competitive walking events at the national level.”

    “Anh ấy thi đấu trong các sự kiện đi bộ thể thao ở cấp quốc gia.”

    Trong ngữ cảnh thể thao, 'walking' (hoặc racewalking) là môn đi bộ cạnh tranh, đòi hỏi kỹ thuật khác với đi bộ thông thường.

  3. 3In basketball, the act of taking three or more steps with the ball without dribbling it, which is against the rules.nouninformal

    Trong bóng rổ, hành động bước ba bước trở lên khi cầm bóng mà không nhồi bóng, điều này vi phạm luật (lỗi chạy bước).

    “Getting called for walking can lead to your team losing possession of the ball.”

    “Bị thổi phạt lỗi chạy bước có thể khiến đội của bạn mất quyền kiểm soát bóng.”

    • After you stop dribbling, it counts as walking if you move your pivot foot before you pass or shoot the ball.

    Trong tiếng Việt, lỗi này thường được gọi là 'lỗi chạy bước' trong bóng rổ. Người Mỹ cũng thường dùng từ 'traveling' thay cho 'walking'.

  4. 4Used to describe a human or living example of the thing mentioned.adjectivecasual

    Được sử dụng để miêu tả một con người hoặc ví dụ sống động về một điều gì đó được nhắc đến.

    “She's a walking dictionary, she knows a lot of words.”

    “Cô ấy là một cuốn từ điển sống, cô ấy biết rất nhiều từ.”

    • He is a walking advertisement for the new fitness program.

    Cấu trúc 'a walking + danh từ' (ví dụ: a walking dictionary) tương đương với cách nói '... sống' trong tiếng Việt (từ điển sống, bách khoa toàn thư sống).

  5. 5Able to walk in spite of injury or sickness.adjectivetechnical

    Có thể đi lại được mặc dù bị thương hoặc ốm đau.

    “The hospital set up a triage area for the walking wounded.”

    “Bệnh viện đã thiết lập một khu vực phân loại bệnh nhân cho những người bị thương nhưng vẫn đi lại được.”

    Cụm 'the walking wounded' dùng để chỉ những thương binh hoặc bệnh nhân nhẹ, vẫn có khả năng tự di chuyển mà không cần cáng cứu thương.

  6. 6Being a style of bass accompaniment in music that creates a feeling of regular quarter note movement.adjectivetechnical

    Một phong cách đệm bass trong âm nhạc tạo ra cảm giác chuyển động đều đặn của nốt đen.

    “The jazz piece featured a classic walking bass line.”

    “Bản nhạc jazz có một bè trầm (bass) di chuyển đều đặn cổ điển.”

    Thuật ngữ 'walking bass' thường được giữ nguyên hoặc dịch là 'bass đi bộ' trong giới chơi nhạc Jazz tại Việt Nam.

  7. 7Present participle and gerund of the verb walk; moving along on foot at a moderate pace.verbdaily life

    Hiện tại phân từ và danh động từ của động từ walk; di chuyển bằng chân với tốc độ vừa phải.

    “I am walking to the store right now.”

    “Tôi đang đi bộ đến cửa hàng ngay lúc này.”

    • She was walking her dog in the park.
    • They are walking along the beach.

    Khi đóng vai trò là danh động từ (gerund), 'walking' có thể làm chủ ngữ (VD: Walking is good - Đi bộ thì tốt). Khi là hiện tại phân từ, nó dùng trong các thì tiếp diễn (đang đi bộ).

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • go walking
  • walking boots
  • walking stick
  • walking tour
  • walking dictionary
  • walking advertisement
  • walking corpse
  • walking wounded
  • walking away
  • walking around
  • walking distance

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable
  • intransitive
  • transitive

Inflections

present_participle
walking

Word family

Usage patterns

  • go walking
  • a walking [noun]
  • walking to [place]
  • walking [somebody/something]

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I like to go to walking on weekends.

    I like to go walking on weekends.

    Use 'go + -ing' for recreational activities without the preposition 'to'.

  • He is walking to home.

    He is walking home.

    The word 'home' acts as an adverb of direction here, so the preposition 'to' is not needed.

  • We did a walking in the park.

    We took a walk in the park.

    When referring to a single instance, use the noun 'walk' rather than the gerund 'walking'.

  • Walking are good for your health.

    Walking is good for your health.

    As a gerund subject, 'walking' is uncountable and takes a singular verb.

  • She is a walking dictionary of.

    She is a walking dictionary.

    The idiom 'a walking [noun]' does not require a trailing preposition.

Don't confuse with

  • working

    doing a job or task

    “I am working at the office today.”

    Pay attention to the pronunciation: 'walking' has an /ɔː/ sound, while 'working' has an /ɜː/ sound.

  • hiking

    walking long distances in the country or woods

    “We went hiking in the mountains.”

    'Hiking' usually implies rougher terrain and longer distances than 'walking'.

Academic collocations

Words that pair with "walking" in formal and academic writing

verb
goenjoypromoteencourage
adjective
briskregulardailycompetitive
noun
distancetourpacestickboots
preposition
forinalong

In context

Real-world examples

  • daily life

    Walking around Hoan Kiem Lake early in the morning is a popular habit for many Hanoians.

    Đi bộ quanh Hồ Hoàn Kiếm vào sáng sớm là thói quen phổ biến của nhiều người Hà Nội.

    Phản ánh văn hóa tập thể dục buổi sáng tại các công viên và hồ nước ở Việt Nam.

  • business

    The city is developing more walking streets to boost tourism and local business.

    Thành phố đang phát triển thêm nhiều phố đi bộ để thúc đẩy du lịch và kinh doanh địa phương.

    Phố đi bộ (như Nguyễn Huệ ở TP.HCM, Hồ Gươm ở Hà Nội) đang trở thành xu hướng phát triển kinh tế đêm tại các đô thị lớn ở Việt Nam.

  • academic

    Regular walking significantly reduces the risk of cardiovascular diseases.

    Việc đi bộ thường xuyên làm giảm đáng kể nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.

    Nâng cao nhận thức về sức khỏe trong bối cảnh lối sống ít vận động đang gia tăng ở giới trẻ và dân văn phòng Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, 'phố đi bộ' (walking streets) như Nguyễn Huệ (TP.HCM) hay khu vực Hồ Gươm (Hà Nội) là những địa điểm văn hóa, giải trí cuối tuần rất phổ biến cho giới trẻ và gia đình.
  • Người lớn tuổi ở Việt Nam thường có thói quen đi bộ tập thể dục vào sáng sớm (4-6 giờ sáng) hoặc chiều tối tại các công viên, khu dân cư để rèn luyện sức khỏe và giao lưu.

Etymology

From Middle English walkinge, from Old English wealcung. Morphologically formed from the verb 'walk' + the suffix '-ing'.

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

A2

TOEIC

255-400

More in Vietnamese

Plant “walking” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove