trekking
/ˈtrekɪŋ/The activity of walking long distances on foot for pleasure, especially in mountains or countryside.
Tiếng Việt
đi bộ đường dài (trekking)
Tờ-RÉC-kinh
Nhấn mạnh âm tiết thứ nhất 'RÉC', âm 'Tờ' đọc lướt nhanh, âm cuối 'kinh' đọc nhẹ.
Hoạt động đi bộ đường dài để giải trí, đặc biệt là ở vùng núi hoặc nông thôn.
Meanings
2 meanings
1The activity of walking long distances on foot for pleasure, usually for a longer period of time than for hiking.noungeneral
Hoạt động đi bộ đường dài để giải trí, thường kéo dài trong một khoảng thời gian dài hơn so với đi bộ dã ngoại (hiking).
“We want to go trekking in the Himalayas.”
“Chúng tôi muốn đi bộ đường dài ở dãy Himalaya.”
- They organized a trekking expedition to Nepal.
- Trekking is a popular activity for tourists in the region.
- We spent our holiday trekking through the dense forests.
Trong tiếng Việt, người ta thường dùng trực tiếp từ tiếng Anh 'đi trekking' thay vì dịch sát nghĩa là 'đi bộ đường dài'. Từ này thường ngụ ý những chuyến đi gian nan, kéo dài nhiều ngày ở địa hình đồi núi.
2Making a long or difficult journey, especially on foot (present participle of 'trek').verbgeneral
Thực hiện một hành trình dài hoặc khó khăn, đặc biệt là đi bộ (hiện tại phân từ của 'trek').
“We spent the summer trekking through the Andes.”
“Chúng tôi đã dành cả mùa hè để đi bộ xuyên qua dãy Andes.”
- They are trekking across the desert.
- I'm exhausted after trekking all the way to the station in the rain.
Khi dùng như động từ, 'trekking' thường đi kèm với các giới từ chỉ hướng di chuyển như 'through' (xuyên qua), 'across' (băng qua), hoặc 'up' (lên).
Word bank
Common phrases
- go trekking
- trekking holiday
- trekking expedition
- mountain trekking
- trekking gear
- trekking across
- trekking through
- trekking up
- trekking down
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
We went to trekking in the mountains.
We went trekking in the mountains.
Use 'go' + '-ing' form directly for activities, without the preposition 'to'.
He is a trekking.
He is a trekker.
The person who treks is a 'trekker'. 'Trekking' is the activity itself.
We made a trekking.
We went trekking.
The activity of trekking collocates with the verb 'go', not 'make'.
They are trekking the mountain.
They are trekking up the mountain.
Trekking is usually intransitive and requires a preposition of movement like 'up', 'through', or 'across'.
I bought new trekking.
I bought new trekking boots.
'Trekking' is the activity; you need a noun like 'boots', 'poles', or 'gear' when referring to equipment.
Don't confuse with
- hiking
the activity of going for long walks, especially in the country or woods
“We went hiking in the national park for the afternoon.”
Trekking usually implies a longer, more challenging journey, often over multiple days in remote areas, whereas hiking can be a shorter day trip on established trails.
Academic collocations
Words that pair with "trekking" in formal and academic writing
- verb
- goorganizeenjoyundertake
- adjective
- popularstrenuousmulti-dayguided
- noun
- expeditionholidayrouteguidegear
- preposition
- inthroughacross
In context
Real-world examples
- daily life
We are planning a trekking trip to Sapa next month.
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi trekking ở Sa Pa vào tháng tới.
Sa Pa là một trong những điểm đến trekking nổi tiếng nhất ở Việt Nam, thu hút cả du khách trong nước và quốc tế.
- business
The local economy relies heavily on trekking tourism.
Nền kinh tế địa phương phụ thuộc rất nhiều vào du lịch đi bộ đường dài.
Du lịch trekking tạo ra nhiều việc làm cho người dân tộc thiểu số địa phương, những người thường làm hướng dẫn viên và người khuân vác (porter).
- academic
Trekking is an excellent cardiovascular exercise that builds endurance.
Đi bộ đường dài là một bài tập tim mạch tuyệt vời giúp tăng cường sức bền.
Nhận thức về sức khỏe và thể chất đang tăng nhanh trong giới trẻ và dân thành thị Việt Nam, khiến các hoạt động thể thao ngoài trời ngày càng được ưa chuộng.
- social
Many young people in Vietnam now prefer trekking over traditional resort holidays.
Nhiều bạn trẻ ở Việt Nam hiện nay thích đi trekking hơn là các kỳ nghỉ dưỡng truyền thống.
Phản ánh sự thay đổi trong sở thích du lịch của giới trẻ Việt Nam, hướng tới du lịch trải nghiệm, khám phá thiên nhiên và thử thách bản thân.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'trekking' đã trở thành một từ mượn rất phổ biến, đặc biệt trong giới trẻ và cộng đồng yêu du lịch. Người ta thường nói 'đi trekking' thay vì dùng từ thuần Việt.
- Các địa điểm trekking nổi tiếng ở Việt Nam thường là các vùng núi phía Bắc (như Fansipan, Tà Xùa, Lảo Thẩn) hoặc các cung đường rừng núi ở miền Trung và Tây Nguyên (như Tà Năng - Phan Dũng).
- Khác với 'hiking' (thường được hiểu là đi bộ dã ngoại nhẹ nhàng trong ngày), 'trekking' ở Việt Nam luôn ngụ ý những chuyến đi gian nan, kéo dài nhiều ngày, đòi hỏi thể lực tốt, kỹ năng sinh tồn và thường cần có người dẫn đường (porter) địa phương.
Etymology
From South African Dutch (Afrikaans) 'trekken' meaning 'to pull, travel', originally from Middle Dutch 'trecken'. It entered English in the 19th century, initially referring to the migration of Boers, and later broadened to mean any long, difficult journey on foot.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển Anh-Việt của Soha, cung cấp nghĩa và ví dụ ngữ cảnh phong phú.