backpacking
/ˈbækˌpæk.ɪŋ/The activity of travelling or hiking while carrying your clothes and equipment in a backpack.
Tiếng Việt
du lịch bụi
BÁC-pác-kình
Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên 'BÁC', các âm sau đọc nhẹ hơn và lướt nhanh.
Hoạt động đi du lịch hoặc đi bộ đường dài mang theo quần áo và đồ đạc trong một chiếc ba lô.
Meanings
3 meanings
1The activity of travelling while carrying your clothes and other things that you need in a backpack, usually not spending very much money and staying in places that are not expensive.noungeneral
Hoạt động đi du lịch mang theo quần áo và những thứ cần thiết khác trong ba lô, thường không tiêu nhiều tiền và ở những nơi không đắt đỏ (du lịch bụi/du lịch ba lô).
“We are planning to go backpacking in Southeast Asia after graduation.”
“Chúng tôi đang lên kế hoạch đi du lịch bụi ở Đông Nam Á sau khi tốt nghiệp.”
- to go backpacking
- a backpacking trip/holiday
- Can America be cheap enough for backpacking?
Trong tiếng Việt, 'backpacking' thường được gọi là 'du lịch bụi' hoặc 'đi phượt'. Cụm từ 'go backpacking' rất phổ biến và không đi kèm giới từ 'to'.
2The activity of walking from place to place in the countryside, carrying the things you need in a backpack and camping at night.nouncasual
Hoạt động đi bộ từ nơi này sang nơi khác ở vùng nông thôn, mang theo những thứ cần thiết trong ba lô và cắm trại vào ban đêm (đi bộ đường dài cắm trại).
“I used to hike to photograph waterfalls, and that grew into a love of backpacking.”
“Tôi từng đi bộ đường dài để chụp ảnh thác nước, và điều đó đã phát triển thành tình yêu với việc đi bộ cắm trại.”
- Head out from Dog Canyon campground for an overnight backpacking trip down the Tejas Trail.
Nghĩa này thiên về hoạt động dã ngoại, leo núi cắm trại qua đêm (trekking/hiking kết hợp cắm trại) hơn là du lịch giá rẻ thông thường.
3To travel or hike carrying one's belongings in a backpack.verbgeneral
Đi du lịch hoặc đi bộ đường dài mang theo đồ đạc trong ba lô.
“They spent the summer backpacking across Europe.”
“Họ đã dành cả mùa hè để đi du lịch bụi khắp châu Âu.”
- She is currently backpacking through South America.
Khi dùng như động từ, 'backpacking' thường đi kèm với các giới từ như 'across', 'through', 'around' để chỉ việc đi du lịch xuyên qua hoặc vòng quanh một khu vực rộng lớn.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- go backpacking
- backpacking trip
- backpacking holiday
- backpacking equipment
- backpacking tent
- backpacking across
- backpacking through
- backpacking around
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
We went to backpacking in Europe.
We went backpacking in Europe.
Use 'go backpacking' without the preposition 'to'.
I bought a new equipment for my backpackings.
I bought new equipment for backpacking.
Backpacking is an uncountable noun and does not take a plural 's'.
She likes to do backpacking on weekends.
She likes to go backpacking on weekends.
The correct collocation is 'go backpacking', not 'do backpacking'.
We had a backpacking.
We had a backpacking trip.
As an uncountable noun, 'backpacking' cannot be preceded by 'a' unless it modifies a countable noun like 'trip' or 'holiday'.
He is a backpacking.
He is a backpacker.
Use 'backpacker' to refer to the person doing the activity.
Don't confuse with
- hiking
the activity of going for long walks, especially in the country
“We went hiking in the woods for the afternoon.”
Hiking is usually a day activity, while backpacking involves carrying gear for overnight stays.
- trekking
the activity of walking long distances on foot for pleasure
“They went trekking in the Himalayas.”
Trekking often implies a longer, more arduous journey, sometimes with guides or porters, whereas backpacking is independent.
Academic collocations
Words that pair with "backpacking" in formal and academic writing
- verb
- goenjoyexperience
- adjective
- budgetindependentovernightsolo
- noun
- tripholidayadventureequipment
- preposition
- throughacrossinaround
In context
Real-world examples
- daily life
Many young people in Vietnam love backpacking to Da Lat on weekends.
Nhiều bạn trẻ ở Việt Nam thích đi phượt lên Đà Lạt vào cuối tuần.
Đà Lạt là một điểm đến phổ biến cho các chuyến 'đi phượt' (backpacking) bằng xe máy của giới trẻ Việt Nam.
- academic
The sociological study examines the impact of backpacking culture on local economies.
Nghiên cứu xã hội học xem xét tác động của văn hóa du lịch bụi đối với nền kinh tế địa phương.
Du lịch bụi đang trở thành một chủ đề nghiên cứu phổ biến trong ngành du lịch học và xã hội học tại Việt Nam.
- business
Our company is launching a new line of lightweight gear specifically designed for backpacking.
Công ty chúng tôi đang ra mắt dòng sản phẩm siêu nhẹ mới được thiết kế riêng cho du lịch bụi.
Thị trường đồ bảo hộ và dụng cụ cắm trại cho dân 'phượt' đang phát triển rất mạnh tại Việt Nam.
- travel
Backpacking through the northern mountainous provinces offers breathtaking views of terraced rice fields.
Đi du lịch bụi qua các tỉnh miền núi phía Bắc mang đến khung cảnh ruộng bậc thang tuyệt đẹp.
Vùng núi phía Bắc (như Hà Giang, Sapa) là tuyến đường 'phượt' huyền thoại thu hút cả du khách trong và ngoài nước.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'backpacking' thường được dịch là 'du lịch bụi' hoặc 'đi phượt'. Từ 'phượt' đặc biệt phổ biến trong giới trẻ để chỉ những chuyến đi tự túc, khám phá, thường di chuyển bằng xe máy.
- Khác với 'backpacking' ở phương Tây thường gắn liền với việc đi bộ đường dài hoặc sử dụng phương tiện công cộng, 'đi phượt' ở Việt Nam gắn liền mật thiết với văn hóa xe máy và những cung đường đèo dốc.
- Người nước ngoài đến Việt Nam du lịch bụi thường được gọi là 'Tây ba lô', tập trung nhiều ở các khu vực như phố Bùi Viện (TP.HCM) hay Tạ Hiện (Hà Nội).
Etymology
Formed from the noun 'backpack' (which originated in the United States in the early 1910s) + the suffix '-ing'. The term gained widespread popularity in the 1960s and 1970s to describe independent, budget travel.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.