backpack
/ˈbækpæk/A bag carried on the back, or to travel carrying your belongings in such a bag.
Tiếng Việt
ba lô
BÁC-pạc
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'BÁC', âm tiết sau 'pạc' đọc nhẹ và ngắn hơn.
Túi đeo trên lưng, hoặc đi du lịch mang theo đồ đạc trong loại túi này.
Meanings
7 meanings
1A bag that you carry on your back, made of strong material and often used by people who go climbing or walking.noundaily life
Một loại túi bạn đeo trên lưng, làm bằng chất liệu bền và thường được những người đi leo núi hoặc đi bộ sử dụng.
“She swung her backpack over her shoulder.”
“Cô ấy quàng chiếc ba lô qua vai.”
- He packed his backpack with books and headed to school.
Từ 'ba lô' trong tiếng Việt bắt nguồn từ tiếng Pháp 'ballot'. Nó được dùng rất phổ biến trong đời sống hàng ngày cho cả việc đi học, đi làm và đi chơi.
2A piece of equipment that is carried on the back.nountechnical
Một thiết bị được mang trên lưng.
“He used a weed-sprayer backpack to treat the garden.”
“Anh ấy đã sử dụng một chiếc bình xịt cỏ đeo lưng để chăm sóc khu vườn.”
- In the study, birds were fitted with a 28g backpack radio transmitter.
Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc nông nghiệp, 'backpack' thường được dịch là 'đeo lưng' (ví dụ: bình xịt đeo lưng, thiết bị đeo lưng) thay vì 'ba lô'.
3An item worn on the back containing a parachute or other life support equipment.nountechnology
Một vật dụng đeo trên lưng chứa dù hoặc các thiết bị hỗ trợ sự sống khác.
“The astronaut checked his life-support backpack before the spacewalk.”
“Phi hành gia đã kiểm tra ba lô hỗ trợ sự sống của mình trước khi bước ra ngoài không gian.”
Trong ngữ cảnh hàng không vũ trụ hoặc cứu hộ, từ này vẫn có thể dịch là 'ba lô' hoặc 'thiết bị đeo lưng'.
4To travel on holiday carrying your equipment and clothes in a backpack.verbgeneral
Đi du lịch mang theo thiết bị và quần áo trong một chiếc ba lô.
“They went backpacking in Spain last year.”
“Họ đã đi du lịch ba lô ở Tây Ban Nha vào năm ngoái.”
- Have you ever been backpacking?
- My son's backpacking in Thailand at the moment.
- They were planning to backpack around the world for a few months.
Cụm từ 'go backpacking' thường được dịch là 'đi du lịch bụi' hoặc 'đi phượt' trong tiếng Việt, mang ý nghĩa du lịch tự túc, khám phá.
5To walk long distances, carrying your things in a backpack.verbgeneral
Đi bộ đường dài, mang theo đồ đạc trong một chiếc ba lô.
“We backpacked through the Colorado Rockies last summer.”
“Chúng tôi đã đi bộ đeo ba lô qua dãy núi đá Colorado vào mùa hè năm ngoái.”
Hành động này thường được gọi là 'trekking' hoặc 'đi bộ đường dài' ở Việt Nam.
6To engage in low-cost, generally urban, travel with minimal luggage and frugal accommodation.verbcasual
Tham gia vào các chuyến du lịch giá rẻ, thường là ở thành thị, với hành lý tối giản và chỗ ở tiết kiệm.
“She backpacked across Europe after graduating from university.”
“Cô ấy đã đi du lịch bụi xuyên châu Âu sau khi tốt nghiệp đại học.”
Người tham gia loại hình du lịch này được gọi là 'backpacker' (Tây ba lô, dân du lịch bụi).
7To place or carry an item or items in a backpack.verbgeneral
Đặt hoặc mang theo một hay nhiều món đồ trong ba lô.
“He backpacked the supplies up the steep trail.”
“Anh ấy đã cõng ba lô chứa đồ tiếp tế lên con đường mòn dốc.”
Nghĩa này ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh vận chuyển đồ đạc bằng sức người ở những nơi xe cộ không vào được.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- backpacks
- third_person_singular
- backpacks
- past_simple
- backpacked
- past_participle
- backpacked
- present_participle
- backpacking
Word family
- backpackernoun
Usage patterns
- backpack through something
- backpack around something
- go backpacking
Avoid mistakes
Common mistakes
He carried his stuffs in a backpack
He carried his stuff in a backpack
'Stuff' is uncountable and does not take an 's'.
She went to backpacking in Europe
She went backpacking in Europe
Use 'go + -ing' without 'to' for activities like backpacking.
I forgot my backpack to home
I forgot my backpack at home
Use the preposition 'at' with 'home' when indicating location.
He put the book on his backpack
He put the book in his backpack
Use 'in' to indicate placing something inside the bag.
She is wearing a backpack on her front
She is wearing a backpack on her back
By definition, a backpack is worn on the back, though people sometimes carry it on the front for security.
Don't confuse with
- rucksack
a bag carried on the back, typically used by hikers
“He packed his rucksack for the camping trip.”
'Rucksack' is more common in British English and often implies a larger bag for hiking, while 'backpack' is universal and used for school or everyday bags as well.
Academic collocations
Words that pair with "backpack" in formal and academic writing
- verb
- carrypackwearload
- adjective
- heavysmalllargeloaded
- noun
- strappocketweight
- preposition
- inintowith
In context
Real-world examples
- academic
I bought a new backpack for the upcoming school year.
Tôi đã mua một chiếc ba lô mới cho năm học sắp tới.
Học sinh và sinh viên Việt Nam thường mua sắm ba lô mới vào dịp tựu trường (tháng 8 - tháng 9 hàng năm).
- casual
Many young people love to backpack across Southeast Asia.
Nhiều bạn trẻ thích đi du lịch bụi khắp Đông Nam Á.
Trào lưu 'đi phượt' hoặc du lịch bụi bằng ba lô rất phổ biến trong giới trẻ Việt Nam để khám phá các vùng đất mới với chi phí tiết kiệm.
- business
The company gifted each employee a laptop backpack.
Công ty đã tặng mỗi nhân viên một chiếc ba lô đựng máy tính xách tay.
Ba lô laptop là một trong những món quà tặng doanh nghiệp (corporate gift) phổ biến nhất tại Việt Nam.
- daily life
Make sure your backpack is light enough for the mountain trek.
Hãy đảm bảo ba lô của bạn đủ nhẹ cho chuyến leo núi.
Các hoạt động leo núi, trekking (như leo đỉnh Fansipan hay Tà Năng - Phan Dũng) ngày càng được người Việt Nam ưa chuộng vào dịp cuối tuần.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, từ 'ba lô' được dùng phổ biến cho mọi lứa tuổi và mục đích, từ học sinh (ba lô đi học) đến người đi làm (ba lô laptop).
- Văn hóa 'đi phượt' (du lịch bụi bằng xe máy hoặc phương tiện công cộng với ba lô) rất thịnh hành trong giới trẻ Việt Nam.
- Cụm từ 'Tây ba lô' là một từ lóng rất phổ biến ở Việt Nam dùng để chỉ những du khách nước ngoài đi du lịch bụi, thường mang theo những chiếc ba lô rất to sau lưng.
Etymology
From 'back' + 'pack'. First recorded in the early 20th century (around 1910) in the United States, originally referring to a pack carried on the back by hikers or soldiers.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.