Skip to content
Dictionary

trek

/trek/
C1noun

A long, difficult journey made especially on foot, or to make such a journey.

Concreteness 3.3/5 · Abstract

Tiếng Việt

chuyến đi bộ đường dài / đi bộ đường dài

TRÉC

Phát âm giống từ 'tréc' trong tiếng Việt nhưng nhớ bật âm /k/ nhẹ ở cuối từ.

Một chuyến đi dài và khó khăn, thường là đi bộ, hoặc thực hiện một chuyến đi như vậy.

Meanings

5 meanings

  1. 1A long, hard walk lasting several days or weeks, especially in the mountains.noungeneral

    Một chuyến đi bộ dài và vất vả kéo dài vài ngày hoặc vài tuần, đặc biệt là ở vùng núi.

    “They reached the refugee camp after an arduous two-day trek across the mountains.”

    “Họ đã đến được trại tị nạn sau một chuyến đi bộ gian khổ kéo dài hai ngày qua những ngọn núi.”

    • We did an eight-hour trek yesterday.

    Thường dùng để chỉ các chuyến đi dã ngoại, leo núi. Người Việt thường dùng trực tiếp từ 'trekking' thay vì dịch ra tiếng Việt.

  2. 2A long walk that is difficult or makes you feel very tired.noundaily life

    Một quãng đường đi bộ dài, khó khăn hoặc khiến bạn cảm thấy rất mệt mỏi.

    “It's a long trek into town.”

    “Đó là một chặng đường dài và vất vả để vào thị trấn.”

    • You can walk to town from here, but it's quite a trek.

    Dùng trong ngữ cảnh thân mật (informal) để than phiền về một quãng đường đi lại vất vả, không nhất thiết phải là đi bộ ở rừng núi.

  3. 3A journey by ox wagon, especially referring to the historical Boer migration in South Africa.nounacademic

    Chuyến đi bằng xe bò kéo, đặc biệt chỉ cuộc di cư lịch sử của người Boer ở Nam Phi.

    “The Great Trek was a significant event in South African history.”

    “Cuộc Đại Di cư (The Great Trek) là một sự kiện quan trọng trong lịch sử Nam Phi.”

    Đây là nghĩa chuyên ngành lịch sử, rất hiếm gặp trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Cần viết hoa 'The Great Trek' khi nhắc đến sự kiện này.

  4. 4To spend time walking, especially in mountains and for pleasure and interest.verbgeneral

    Dành thời gian đi bộ, đặc biệt là ở vùng núi để giải trí và khám phá.

    “We went trekking in Nepal.”

    “Chúng tôi đã đi bộ đường dài ở Nepal.”

    • She trekked across southern Africa when she was younger.
    • The couple disappeared while trekking in Canada last year.
    • They trekked the 45 miles across the glacier.

    Cấu trúc phổ biến là 'go trekking'. Ở Việt Nam, hoạt động này rất được yêu thích vào các dịp lễ hoặc cuối tuần.

  5. 5To make a long or difficult journey, especially on foot.verbdaily life

    Thực hiện một chuyến đi dài hoặc khó khăn, đặc biệt là đi bộ.

    “I hate having to trek up that hill with all the groceries.”

    “Tôi ghét việc phải lặn lội đi bộ lên ngọn đồi đó với tất cả đống đồ tạp hóa.”

    • Many people trekked for miles to reach safety.

    Thường mang sắc thái phàn nàn về sự vất vả của việc di chuyển. Có thể dịch là 'lặn lội' hoặc 'cuốc bộ' trong tiếng Việt.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • long trek
  • arduous trek
  • two-day trek
  • go on a trek
  • make a trek
  • trek across
  • trek through
  • go trekking

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • intransitive
  • transitive

Inflections

plural
treks
third_person_singular
treks
past_simple
trekked
past_participle
trekked
present_participle
trekking

Word family

Usage patterns

  • on a trek
  • go on a trek
  • make a trek
  • trek across something
  • trek up something
  • go trekking

Avoid mistakes

Common mistakes

  • We made a trekking in the mountains.

    We went trekking in the mountains.

    Use the verb phrase 'go trekking' instead of 'make a trekking' when talking about the activity.

  • It was a three-days trek.

    It was a three-day trek.

    When a number and a noun are combined to form an adjective before another noun, the noun in the adjective is singular.

  • The trekking was difficult.

    The trek was difficult.

    Use the noun 'trek' to refer to the journey itself, rather than the gerund 'trekking'.

  • We had to trek to home.

    We had to trek home.

    Do not use the preposition 'to' before 'home' when used as an adverb of direction.

  • He is an experienced trek.

    He is an experienced trekker.

    Use 'trekker' to refer to the person who goes on a trek.

Don't confuse with

  • hike

    a long walk usually for exercise or pleasure

    “We went for a hike in the woods.”

    A trek is usually longer, harder, and takes multiple days compared to a hike.

Academic collocations

Words that pair with "trek" in formal and academic writing

verb
undertakeembark onsurvive
adjective
arduousgruelinglongepic
noun
mountainjungledesert
preposition
acrossthroughinto

In context

Real-world examples

  • daily life

    It's quite a trek to the nearest supermarket from my house.

    Từ nhà tôi đến siêu thị gần nhất là một chặng đường khá xa và vất vả.

    Ở Việt Nam, người dân thường quen với việc đi xe máy cho các quãng đường ngắn. Việc phải đi bộ một quãng đường dài để mua sắm thường được coi là một sự vất vả (a trek).

  • business

    The team had to trek across the city for the client meeting during rush hour.

    Cả nhóm đã phải lặn lội qua thành phố để họp với khách hàng vào giờ cao điểm.

    Giao thông tắc nghẽn ở các thành phố lớn như Hà Nội hay TP.HCM khiến việc di chuyển đi họp hành đôi khi giống như một 'chuyến đi gian nan' (trek).

  • academic

    Researchers trekked deep into the Son Doong cave to study its unique ecosystem.

    Các nhà nghiên cứu đã đi bộ sâu vào hang Sơn Đoòng để nghiên cứu hệ sinh thái độc đáo của nó.

    Hang Sơn Đoòng là một trong những địa điểm trekking và thám hiểm nổi tiếng nhất thế giới nằm tại Việt Nam, rất phù hợp với ngữ cảnh học thuật và nghiên cứu.

  • general

    Trekking in Sapa offers breathtaking views of terraced rice fields.

    Đi bộ đường dài ở Sa Pa mang lại khung cảnh tuyệt đẹp của những thửa ruộng bậc thang.

    Sa Pa là một điểm đến phổ biến cho hoạt động trekking tại Việt Nam, nơi du khách có thể trải nghiệm văn hóa bản địa và ngắm nhìn ruộng bậc thang.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, từ 'trekking' thường được giới trẻ và những người đam mê xê dịch sử dụng trực tiếp như một từ mượn tiếng Anh để chỉ hoạt động đi bộ leo núi, băng rừng (ví dụ: đi trekking Tà Năng - Phan Dũng, trekking Fansipan).
  • Trong giao tiếp hàng ngày, 'trek' có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một chặng đường di chuyển vất vả trong thành phố, ví dụ như đi làm giữa lúc kẹt xe hoặc ngập lụt.

Etymology

Mid 19th century: from South African Dutch 'trekken' meaning 'to pull, travel'. Originally used in reference to the migration of Boer settlers in ox wagons.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “trek” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove