journey
/ˈdʒɜːrni/An act of travelling from one place to another, especially over a long distance, or a metaphorical process of personal development.
Tiếng Việt
hành trình
CHƠ-ni
Âm đầu 'j' phát âm gần giống 'ch' nhưng rung dây thanh quản, âm 'er' kéo dài và âm 'ny' nhẹ nhàng.
Hoạt động di chuyển từ nơi này sang nơi khác, đặc biệt là trên quãng đường dài, hoặc một quá trình phát triển cá nhân mang tính ẩn dụ.
Meanings
6 meanings
1An act of travelling from one place to another, especially when they are far apart.noundaily life
Hành động đi từ nơi này đến nơi khác, đặc biệt là khi hai nơi cách xa nhau.
“They went on a long train journey across India.”
“Họ đã thực hiện một chuyến hành trình dài bằng tàu hỏa xuyên qua Ấn Độ.”
- He is planning a journey through Europe this summer.
- The journey from London to Athens took 60 hours.
- Measures were taken to cut the number of car journeys into the city.
- Dawn was breaking as we set out on the last leg of our journey.
Dùng 'journey' khi muốn nhấn mạnh vào quá trình di chuyển hoặc quãng đường, thay vì chỉ đích đến.
2A long and often difficult process of personal change and development.nounemotions
Một quá trình thay đổi và phát triển cá nhân dài và thường là khó khăn.
“I was excited by the character's journey in the film.”
“Tôi đã rất hào hứng với hành trình của nhân vật trong bộ phim.”
- She made the emotional journey back to the house she grew up in.
- His spiritual journey led him to several remote monasteries.
- The book chronicles her journey from poverty to success.
Đây là nghĩa bóng, thường dùng trong tâm lý học, văn học hoặc khi nói về sự nghiệp. Tiếng Việt dịch là 'hành trình phát triển'.
3A collective term for a group of giraffes.noungeneral
Từ dùng để chỉ một đàn hươu cao cổ.
“We spotted a journey of giraffes moving gracefully across the savanna.”
“Chúng tôi đã phát hiện một đàn hươu cao cổ đang di chuyển duyên dáng trên thảo nguyên.”
- While on safari, we were lucky enough to see a journey of giraffes.
Đây là một thuật ngữ tập hợp (collective noun) ít phổ biến, chủ yếu dùng trong văn viết hoặc sách về động vật.
4The weight of finished coins delivered at one time to the Master of the Mint.nountechnical
Khối lượng tiền xu thành phẩm được chuyển giao cùng một lúc cho Giám đốc xưởng đúc tiền.
“The Master of the Mint inspected the latest journey of gold coins.”
“Giám đốc xưởng đúc tiền đã kiểm tra lô tiền vàng mới nhất.”
Thuật ngữ chuyên ngành lịch sử, hầu như không dùng trong giao tiếp hiện đại.
5A day's travelling; the distance travelled in a day.nounliterary
Quãng đường đi được trong một ngày; hành trình một ngày.
“The village was a journey of three days from the coast.”
“Ngôi làng cách bờ biển ba ngày đường.”
Thường xuất hiện trong văn học cổ hoặc truyện kể để đo khoảng cách bằng thời gian di chuyển.
6To travel, especially over a long distance or through a difficult region.verbliterary
Du hành, đặc biệt là trên một quãng đường dài hoặc qua một vùng đất khó khăn.
“They journeyed for seven long months before reaching the coast.”
“Họ đã du hành suốt bảy tháng ròng rã trước khi đến được bờ biển.”
- Human beings have long desired to journey into space.
- As we journeyed south, the landscape became drier and rockier.
- They journeyed through the wilderness with very few supplies.
Dạng động từ của 'journey' mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn 'travel'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- intransitive
Inflections
- plural
- journeys
- third_person_singular
- journeys
- past_simple
- journeyed
- past_participle
- journeyed
- present_participle
- journeying
Word family
- journeyman (historical/specific)adjective
- journey, journeyernoun
Usage patterns
- journey to...
- journey from...
- journey by train/bus/car
- on a journey
- journey across...
- journey through...
Avoid mistakes
Common mistakes
He made a long travel to Japan.
He made a long journey to Japan.
'Travel' is usually an uncountable noun. For a specific trip, use 'journey'.
The journey takes for three hours.
The journey takes three hours.
The verb 'take' (meaning time duration) does not require the preposition 'for' before the time period.
I am going to a journey.
I am going on a journey.
The correct preposition to use with 'go' and 'journey' is 'on'.
How was your journey of India?
How was your journey to India? / How was your journey through India?
Use 'to' for the destination or 'through' for the area covered.
She had a difficult journey in her life.
She had a difficult journey through life.
When speaking metaphorically about life, we usually say 'journey through life'.
Don't confuse with
- travel
The general activity of moving from place to place (often uncountable).
“Air travel is getting more expensive.”
Use 'travel' for the general concept and 'journey' for a specific instance of traveling from A to B.
- trip
A journey to a place and back again, often for pleasure or a short time.
“We took a day trip to the beach.”
'Trip' is usually shorter and implies returning home.
Academic collocations
Words that pair with "journey" in formal and academic writing
- verb
- undertakeembark oncompletefacilitate
- adjective
- arduousperilousspiritualtransformative
- noun
- pathnarrativemilestone
- preposition
- throughacrosstowards
In context
Real-world examples
- daily life
The journey from Hanoi to Ho Chi Minh City by train takes over 30 hours.
Hành trình từ Hà Nội vào Thành phố Hồ Chí Minh bằng tàu hỏa mất hơn 30 tiếng.
Đề cập đến tuyến đường sắt Bắc-Nam (Tàu Thống Nhất) là một hành trình mang tính biểu tượng tại Việt Nam.
- business
Starting a new business is a long and challenging journey for any entrepreneur.
Bắt đầu một doanh nghiệp mới là một hành trình dài và đầy thử thách đối với bất kỳ doanh nhân nào.
Sử dụng 'hành trình' để chỉ quá trình khởi nghiệp, một chủ đề rất phổ biến trong giới trẻ Việt Nam hiện nay.
- academic
The book explores the historical journey of the Vietnamese people through centuries.
Cuốn sách khám phá hành trình lịch sử của dân tộc Việt Nam qua nhiều thế kỷ.
Phù hợp với bối cảnh giáo dục và nghiên cứu lịch sử tại Việt Nam.
- academic
Every student undergoes a personal journey of growth during their university years.
Mỗi sinh viên đều trải qua một hành trình phát triển cá nhân trong suốt những năm đại học.
Nhấn mạnh vào quá trình rèn luyện và trưởng thành, một giá trị cốt lõi trong văn hóa hiếu học của người Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'hành trình' thường mang sắc thái trang trọng và có chiều sâu hơn so với 'chuyến đi' (trip).
- Từ này thường được dùng trong các bài diễn thuyết truyền cảm hứng hoặc văn học để chỉ sự nỗ lực vượt qua khó khăn.
- Người Việt thường dùng hình ảnh 'hành trình' để nói về sự nghiệp hoặc việc tu tập, rèn luyện đạo đức.
Etymology
Middle English (in the sense ‘a day's work or travel’): from Old French jornee ‘day, day's work, day's travel’, based on Latin diurnum ‘daily portion’, from dies ‘day’. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'journey' trong từ điển Anh-Việt phổ biến nhất.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và giải thích ngữ pháp cho từ 'journey'.