Skip to content
Dictionary

voyage

/ˈvɔɪɪdʒ/
B2noun

A long journey, especially by sea or in space.

Concreteness 3.4/5 · Abstract

Tiếng Việt

chuyến du hành

VOI-ịch

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'VOI', âm tiết thứ hai 'ịch' đọc nhẹ, ngắn và kết thúc bằng âm dʒ (giống âm 'ch' nhẹ rung thanh quản).

Một chuyến đi dài, đặc biệt là bằng đường biển hoặc trong không gian.

Meanings

3 meanings

  1. 1A long journey, especially by sea or in space.noungeneral

    Một chuyến đi dài, đặc biệt là bằng đường biển hoặc trong không gian.

    “The ship completed her maiden voyage in May.”

    “Con tàu đã hoàn thành chuyến đi biển đầu tiên của nó vào tháng Năm.”

    • Lady Franklin kept a journal during the voyage.
    • Bering's voyage of discovery was one of many scientific expeditions in the 18th century.
    • They set off on their voyage around the world.
    • Writing a biography can be an absorbing voyage of discovery.

    Từ 'voyage' thường mang sắc thái trang trọng và quy mô lớn hơn 'trip' hay 'journey', đặc biệt dùng cho tàu thủy hoặc tàu vũ trụ. Cụm từ 'maiden voyage' (chuyến đi đầu tiên) rất phổ biến trong ngành hàng hải.

  2. 2A written account of a journey or travel.nounliterary

    Một bản ghi chép về một chuyến đi hoặc hành trình.

    “He published his voyages to the southern hemisphere.”

    “Ông ấy đã xuất bản những ghi chép về các chuyến du hành đến bán cầu nam của mình.”

    Nghĩa này khá cổ và mang tính văn chương, thường thấy trong các tác phẩm văn học, lịch sử hoặc nhật ký thám hiểm cũ.

  3. 3To travel, especially by sea or in space over a long distance.verbgeneral

    Đi du hành, đặc biệt là bằng đường biển hoặc trong không gian qua một khoảng cách dài.

    “In their little boat they planned to voyage to distant lands.”

    “Trong chiếc thuyền nhỏ của mình, họ đã lên kế hoạch du hành đến những vùng đất xa xôi.”

    Động từ 'voyage' ít phổ biến hơn danh từ của nó trong giao tiếp hàng ngày. Nó thường được dùng trong văn cảnh kể chuyện, thám hiểm hoặc văn chương.

Word bank

Common phrases

  • epic voyage
  • great voyage
  • long voyage
  • embark on a voyage
  • maiden voyage
  • voyage of discovery
  • voyage to
  • voyage across
  • voyage through

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • intransitive

Inflections

plural
voyages
third_person_singular
voyages
past_simple
voyaged
past_participle
voyaged
present_participle
voyaging

Word family

Usage patterns

  • during a/the voyage
  • on a/the voyage
  • voyage from...
  • a voyage of discovery
  • voyage + adv./prep.

Avoid mistakes

Common mistakes

  • We went on a voyage to the supermarket.

    We went on a trip to the supermarket.

    'Voyage' is only used for very long journeys, typically by sea or in space, not for everyday errands.

  • He drove his car for a long voyage across the country.

    He drove his car for a long journey across the country.

    'Voyage' is rarely used for land travel; use 'journey' or 'road trip' instead.

  • The plane voyage took 12 hours.

    The flight took 12 hours.

    Air travel is typically referred to as a 'flight' or 'journey', not a 'voyage'.

  • She is voyaging to the office.

    She is commuting to the office.

    The verb 'voyage' implies a grand, long-distance travel, not a daily commute.

  • They made a voyage of the new city.

    They took a tour of the new city.

    You do not 'make a voyage of' a location; you tour or explore it.

Don't confuse with

  • journey

    traveling from one place to another, usually over land

    “The train journey took three hours.”

    Use 'voyage' specifically for long trips by sea or in space.

  • trip

    a journey in which you go somewhere, usually for a short time, and come back again

    “We took a day trip to the beach.”

    'Trip' is usually shorter and more common for vacations; 'voyage' implies a long, significant sea or space journey.

Academic collocations

Words that pair with "voyage" in formal and academic writing

verb
embarkundertakecompletesurvive
adjective
maidenepicperilousinterstellar
noun
discoveryshipseaspace
preposition
onduringacrossto

In context

Real-world examples

  • daily life

    The documentary follows the epic voyage of a sea turtle across the Pacific.

    Bộ phim tài liệu theo chân chuyến du hành kỳ vĩ của một chú rùa biển băng qua Thái Bình Dương.

    Người Việt Nam thường xem các chương trình thế giới động vật trên truyền hình, từ 'voyage' ở đây dịch là 'chuyến du hành' để tăng tính biểu cảm và quy mô của hành trình.

  • business

    The shipping company lost millions when the cargo ship sank on its maiden voyage.

    Công ty vận tải biển đã mất hàng triệu đô la khi con tàu chở hàng bị chìm trong chuyến đi biển đầu tiên.

    Ngành xuất nhập khẩu đường biển rất quan trọng tại Việt Nam; 'maiden voyage' (chuyến đi đầu tiên của tàu) là thuật ngữ quen thuộc trong ngành hàng hải và logistics.

  • academic

    Darwin's voyage on the HMS Beagle fundamentally changed our understanding of biology.

    Chuyến du hành của Darwin trên tàu HMS Beagle đã thay đổi căn bản hiểu biết của chúng ta về sinh học.

    Học sinh Việt Nam được học về thuyết tiến hóa của Darwin trong chương trình Sinh học phổ thông, nên ví dụ này rất gần gũi và mang tính học thuật cao.

  • entertainment

    The novel describes a perilous voyage to an undiscovered planet.

    Cuốn tiểu thuyết mô tả một chuyến du hành đầy hiểm nguy đến một hành tinh chưa được khám phá.

    Thể loại khoa học viễn tưởng đang ngày càng phổ biến với giới trẻ Việt Nam, từ 'voyage' rất hay được dùng để chỉ các chuyến du hành vũ trụ.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'voyage' thường được dịch là 'chuyến du hành' (nếu đi vào không gian hoặc mang tính thám hiểm) hoặc 'chuyến đi biển' (nếu đi bằng tàu thủy). Nó mang sắc thái trang trọng, vĩ đại và kéo dài hơn so với 'chuyến đi' (trip/journey) thông thường.
  • Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn giữa 'trip', 'journey' và 'voyage'. Cần lưu ý rằng 'voyage' hiếm khi dùng cho các chuyến đi đường bộ hoặc các chuyến bay thương mại thông thường, mà gắn liền với hình ảnh đại dương hoặc vũ trụ bao la.

Etymology

From Middle English viage, from Old French voiage, from Latin viāticum ('provision for a journey'), from via ('way, road').

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “voyage” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove