Skip to content
Dictionary

trip

/trɪp/
A1noun

A journey to a place and back again, or the act of stumbling or falling.

Concreteness 3.7/5 · Concrete

Tiếng Việt

chuyến đi, vấp ngã

tríp

Phát âm giống từ 'tríp' trong tiếng Việt nhưng bật hơi âm 'p' nhẹ ở cuối môi.

Một chuyến đi đến một nơi nào đó rồi quay về, hoặc hành động bị vấp hay ngã.

Meanings

12 meanings

  1. 1A journey to a place and back again, especially a short one for pleasure or a particular purpose.nountravel

    Một chuyến đi đến một nơi nào đó và quay trở về, đặc biệt là chuyến đi ngắn để giải trí hoặc vì mục đích cụ thể.

    “Did you have a good trip to Paris?”

    “Bạn đã có một chuyến đi Paris tốt đẹp chứ?”

    • He makes frequent trips to Poland.
    • The first prize is a free trip to New York.
    • They are hoping to complete the trip in four days.
    • We used to go on school trips to France when we were kids.

    Người Việt hay nhầm lẫn giữa 'trip' và 'travel'. Hãy nhớ 'trip' là một chuyến đi cụ thể, có điểm bắt đầu và kết thúc rõ ràng.

  2. 2An act of falling or nearly falling down, because you hit your foot against something.noundaily life

    Hành động bị ngã hoặc suýt ngã do chân va phải vật gì đó; sự vấp ngã.

    “He was injured due to a trip down the stairs.”

    “Anh ấy bị thương do bị vấp ngã khi xuống cầu thang.”

    • The carpet was loose, causing several trips and falls.
    • A clumsy trip resulted in a broken vase.

    Khi dùng với nghĩa này, 'trip' là danh từ đếm được, thường đi kèm với các từ chỉ nguyên nhân.

  3. 3The experience that somebody has if they take a powerful drug that affects the mind and makes them imagine things.nounhealth

    Trải nghiệm phê thuốc hoặc ảo giác khi sử dụng chất kích thích mạnh.

    “He had a bad acid trip.”

    “Anh ta đã có một cơn ảo giác tồi tệ do dùng acid.”

    • The movie was described as a visual trip through space.

    Đây là nghĩa lóng (slang), cần cẩn trọng khi sử dụng trong môi trường trang trọng.

  4. 4A mechanical or electrical device that breaks a circuit or releases a mechanism.nountechnology

    Thiết bị cơ khí hoặc điện dùng để ngắt mạch hoặc giải phóng một cơ chế; rơ-le ngắt điện.

    “The electrical trip-switch saved the house from a fire.”

    “Cầu dao ngắt điện tự động đã cứu ngôi nhà khỏi một vụ hỏa hoạn.”

    Trong kỹ thuật điện tại Việt Nam, từ này thường liên quan đến 'aptomat' hoặc 'cầu dao tự động'.

  5. 5Time spent thinking about the past or returning to a place to remind yourself of past experiences.nounemotions

    Thời gian hoài niệm về quá khứ hoặc thăm lại nơi cũ để nhớ lại kỷ niệm.

    “Visiting my old school was a real trip down memory lane.”

    “Thăm lại ngôi trường cũ thực sự là một chuyến đi ngược dòng ký ức.”

    • The photo album provided a nostalgic trip for the whole family.

    Cụm từ 'trip down memory lane' là một thành ngữ phổ biến, dịch sát nghĩa là 'chuyến đi xuống con đường kỷ niệm'.

  6. 6To catch your foot on something and fall or almost fall.verbdaily life

    Vấp chân vào vật gì đó và ngã hoặc suýt ngã.

    “She tripped and fell on the loose stones.”

    “Cô ấy bị vấp và ngã trên những viên đá lỏng lẻo.”

    • Be careful not to trip over those tree roots.
    • I nearly tripped on the rug.

    Thường dùng cấu trúc 'trip over' (vấp phải cái gì đó trên mặt đất) hoặc 'trip on'.

  7. 7To catch somebody’s foot and make them fall or almost fall.verbsocial interaction

    Ngáng chân ai đó làm họ ngã hoặc suýt ngã.

    “As I passed, he stuck out a leg and tried to trip me up.”

    “Khi tôi đi ngang qua, anh ta thò chân ra và cố tình ngáng chân tôi.”

    • The defender was penalized for tripping the striker in the box.

    Cụm 'trip somebody up' cũng có nghĩa bóng là làm khó hoặc lừa ai đó phạm lỗi.

  8. 8To activate a switch or a device, or for a circuit breaker to disconnect.verbtechnology

    Kích hoạt một công tắc hoặc thiết bị, hoặc (cầu dao) tự động ngắt điện.

    “The alarm system tripped, throwing everyone into a panic.”

    “Hệ thống báo động đã bị kích hoạt, khiến mọi người hoảng loạn.”

    • The heavy load tripped the circuit breaker.
    • He accidentally tripped the silent alarm.

    Trong ngữ cảnh điện, nó có nghĩa là nhảy át (aptomat) hoặc ngắt mạch tự động.

  9. 9To walk, run, or dance with quick, light steps.verbdaily life

    Đi, chạy hoặc nhảy với những bước chân nhanh nhẹn, nhẹ nhàng.

    “She said goodbye and tripped off along the road.”

    “Cô ấy chào tạm biệt rồi bước đi thoăn thoắt dọc theo con đường.”

    • The children came tripping down the stairs.

    Đây là nghĩa văn chương, ít dùng trong giao tiếp đời thường.

  10. 10To experience hallucinations or a state of reverie due to psychoactive drugs.verbhealth

    Trải qua ảo giác hoặc trạng thái mơ màng do dùng thuốc kích thích.

    “They spent the weekend tripping on LSD.”

    “Họ đã dành cả cuối tuần để phê thuốc LSD.”

    Đây là tiếng lóng, tương đương với từ 'phê' hoặc 'đang phê' trong tiếng Việt.

  11. 11To become unreasonably upset or cause a scene, often over something minor.verbcommunication

    Trở nên tức giận vô lý hoặc làm quá vấn đề lên, thường là vì chuyện nhỏ.

    “Stop tripping over nothing; it's not a big deal.”

    “Đừng có làm quá lên vì chuyện không đâu; nó không có gì to tát cả.”

    Phổ biến trong tiếng lóng Mỹ (AAVE), tương đương với việc 'làm mình làm mẩy' hoặc 'quan trọng hóa vấn đề' ở Việt Nam.

  12. 12Of or relating to three of a kind in poker.adjectivesports

    Liên quan đến bộ ba lá cùng loại trong bài poker (xám chi).

    “He had a trip kings hand.”

    “Anh ta có bộ ba quân Già (K).”

    Trong giới chơi bài tại Việt Nam, 'trips' thường được gọi là 'xám' hoặc 'bộ ba'.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • business trip
  • day trip
  • round trip
  • school trip
  • guilt trip
  • boat trip
  • cancel a trip
  • plan a trip
  • trip accidentally
  • trip nearly
  • trip over a rug
  • trip a switch

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • intransitive
  • transitive

Inflections

plural
trips
third_person_singular
trips
past_simple
tripped
past_participle
tripped
present_participle
tripping

Word family

Usage patterns

  • trip over something
  • trip on something
  • trip somebody up
  • trip off the tongue

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I went to a trip.

    I went on a trip.

    The preposition 'on' is used with 'trip' to indicate a journey.

  • I am traveling a trip.

    I am taking a trip.

    You 'take' or 'go on' a trip, you don't 'travel' it.

  • The trip was very long travel.

    The journey was very long.

    'Travel' is usually an uncountable noun or a verb.

  • He tripped with a rock.

    He tripped over a rock.

    Use 'over' or 'on' when stumbling against an object.

  • Don't trip yourself.

    Don't trip.

    'Trip' is usually intransitive when referring to falling by oneself.

Don't confuse with

  • travel

    The general activity of moving from place to place (often uncountable).

    “Travel broadens the mind.”

    Use 'trip' for a specific, countable journey.

  • journey

    A long trip, often emphasizing the travel itself rather than the destination.

    “The journey took six hours.”

    Use 'trip' for short, purposeful visits.

Academic collocations

Words that pair with "trip" in formal and academic writing

verb
undertakeorganizefacilitate
adjective
educationalfrequentsubsequent
noun
durationitinerary
preposition
duringon

In context

Real-world examples

  • business

    I'm planning a business trip to Ho Chi Minh City next month.

    Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến công tác đến Thành phố Hồ Chí Minh vào tháng tới.

    Công tác giữa các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM là hoạt động rất phổ biến trong môi trường doanh nghiệp Việt Nam.

  • daily life

    Be careful not to trip over the doorstep when you enter the house.

    Cẩn thận đừng để vấp phải bậc cửa khi bạn vào nhà.

    Nhiều ngôi nhà truyền thống ở Việt Nam có bậc cửa cao hoặc gờ đá, dễ gây vấp ngã nếu không chú ý.

  • academic

    Our class is going on a field trip to the Ethnology Museum.

    Lớp chúng tôi sẽ đi tham quan thực tế tại Bảo tàng Dân tộc học.

    Học sinh Việt Nam thường có các chuyến đi 'dã ngoại' hoặc 'tham quan' do nhà trường tổ chức để học tập thực tế.

  • travel

    We took a boat trip around Ha Long Bay last summer.

    Chúng tôi đã đi một chuyến du ngoạn bằng thuyền quanh Vịnh Hạ Long vào mùa hè năm ngoái.

    Du lịch bằng tàu/thuyền là trải nghiệm đặc trưng tại các vùng di sản như Hạ Long hay các tỉnh miền Tây sông nước.

Notes for Vietnamese speakers

  • Người Việt thường dùng từ 'đi chơi' hoặc 'đi du lịch' cho 'trip' mang tính giải trí, và 'đi công tác' cho 'business trip'.
  • Trong văn hóa Việt, việc bị 'vấp' (trip) đôi khi được coi là một điềm báo nhỏ (tùy theo quan niệm dân gian), nhưng chủ yếu vẫn được nhắc nhở như một lời cảnh báo về an toàn.
  • Cụm từ 'trip down memory lane' tương đương với cách diễn đạt 'tìm về miền ký ức' trong tiếng Việt.

Etymology

Etymology: Derived from Middle English 'trippen', meaning to dance or skip, from Old French 'triper'. The sense of stumbling appeared in the 14th century, while the sense of a journey developed in the 15th century (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).

Exam levels

IELTS

5.0

More in Vietnamese

Plant “trip” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove