slip
/slɪp/To slide accidentally or move something quickly and quietly; (noun) a small mistake or a piece of paper.
Tiếng Việt
trượt, lẻn, sơ suất
s-LÍP
Phát âm âm 's' nhẹ, sau đó đến 'líp' với âm 'i' ngắn và dứt khoát, kết thúc bằng âm 'p' bật nhẹ.
Trượt chân ngã hoặc di chuyển nhanh, khẽ khàng; (danh từ) một lỗi nhỏ hoặc một mảnh giấy.
Meanings
14 meanings
1To slide a short distance by accident so that you fall or nearly fall.verbdaily life
Trượt chân một đoạn ngắn do vô ý dẫn đến ngã hoặc suýt ngã.
“She slipped on the ice and landed flat on her back.”
“Cô ấy bị trượt chân trên băng và ngã ngửa ra sau.”
- Be careful you don't slip—the floor is wet.
- His foot slipped and he fell headlong into the water.
Người Việt hay nhầm 'slip' với 'slide'. 'Slip' thường là vô ý, trong khi 'slide' có thể là chủ động (như chơi cầu trượt).
2To slide out of position or out of your hand.verbdaily life
Trượt ra khỏi vị trí hoặc tuột khỏi tay.
“My hand slipped as I was slicing the bread and I cut myself.”
“Tay tôi bị trượt khi đang thái bánh mì và tôi đã làm mình bị thương.”
- The soap slipped out of my hand.
- The knot had slipped and the boat was drifting away.
Thường dùng để diễn tả sự mất kiểm soát tạm thời của bàn tay hoặc một vật thể cố định.
3To go somewhere quickly and quietly, especially without being noticed.verbcommunication
Đi đâu đó nhanh chóng và âm thầm, đặc biệt là để không bị chú ý.
“She slipped out of the house before the others were awake.”
“Cô ấy lẻn ra khỏi nhà trước khi những người khác thức dậy.”
- I'll just slip away for a few minutes.
- The burglars managed to slip past the security guards.
Trong tiếng Việt, nghĩa này tương đương với từ 'lẻn' hoặc 'chuồn'.
4To put something somewhere quickly, quietly, or secretly.verbsocial
Đặt cái gì đó vào đâu đó một cách nhanh chóng, im lặng hoặc bí mật.
“Anna slipped her hand into his.”
“Anna khẽ lồng bàn tay mình vào tay anh ấy.”
- He slipped a note into my pocket.
- I slipped the waiter some money to get a better table.
Thường dùng với các hành động nhẹ nhàng như nhét tiền vào túi hoặc đưa thư mật.
5To fall to a lower level; to become worse or less in value.verbgeneral
Giảm xuống mức thấp hơn; trở nên tồi tệ hơn hoặc giảm giá trị.
“Standards have slipped in the last few years.”
“Các tiêu chuẩn đã bị sụt giảm trong vài năm qua.”
- The dollar slipped against the Japanese yen.
- Sales began to slip during the final quarter.
Thường dùng trong bối cảnh kinh tế (giá cả) hoặc chất lượng dịch vụ, học tập.
6To put clothes on or take them off quickly and easily.verbdaily life
Mặc vào hoặc cởi quần áo ra một cách nhanh chóng và dễ dàng.
“She slipped into a silk dress for the evening.”
“Cô ấy nhanh chóng diện bộ váy lụa cho buổi tối.”
- He slipped off his shoes and sat down.
- Slip your coat on and let's go.
Dùng 'slip into' khi mặc vào và 'slip off' khi cởi ra, thường là quần áo dễ mặc.
7To pass into a particular state or situation, especially a difficult or unpleasant one.verbfinance
Rơi vào một trạng thái hoặc tình huống cụ thể, thường là khó khăn hoặc không mong muốn.
“He began to slip into debt after losing his job.”
“Anh ấy bắt đầu rơi vào cảnh nợ nần sau khi mất việc.”
- The patient slipped into a coma.
- We can't let things slip into chaos.
Diễn tả một quá trình chuyển đổi dần dần mà người đó thường không kiểm soát được.
8To accidentally reveal a secret or say something unintentionally.verbcommunication
Vô tình tiết lộ bí mật hoặc nói điều gì đó không cố ý.
“I happened to let it slip that he had given me £1,000.”
“Tôi đã lỡ miệng tiết lộ rằng anh ấy đã đưa cho tôi 1.000 bảng Anh.”
- The secret slipped out when I wasn't thinking.
- She let slip the name of the new director.
Cụm từ 'let something slip' tương đương với 'lỡ miệng' hoặc 'buột miệng' trong tiếng Việt.
9A small mistake, usually made by being careless or not paying attention.noungeneral
Một lỗi nhỏ, thường do bất cẩn hoặc thiếu tập trung.
“He recited the whole poem without making a single slip.”
“Anh ấy đã ngâm toàn bộ bài thơ mà không mắc một lỗi nhỏ nào.”
- His team cannot afford any slips at this stage of the competition.
- It was just a slight slip, but it cost us the game.
Thường dùng để chỉ những lỗi nhẹ, không quá nghiêm trọng. Ví dụ: 'a slip of the tongue' (lỡ lời).
10A small piece of paper, especially one for writing on or with something printed on it.nounoffice work
Một mảnh giấy nhỏ, đặc biệt là giấy để viết hoặc giấy đã in sẵn thông tin.
“I wrote the phone number on a slip of paper.”
“Tôi đã viết số điện thoại lên một mảnh giấy nhỏ.”
- Please fill in the deposit slip.
- He got another rejection slip from a publisher.
Dùng cho các loại phiếu như 'deposit slip' (giấy nộp tiền) hoặc 'salary slip' (phiếu lương).
11A piece of underwear like a thin dress or skirt, worn under a dress.noundaily life
Một loại nội y giống như váy mỏng hoặc chân váy, mặc bên trong váy chính.
“She wore a full slip under her lace dress.”
“Cô ấy mặc một chiếc váy lót dài bên dưới chiếc váy ren.”
- The dress was sheer, so she had to wear a slip.
Tiếng Việt thường gọi là 'váy lót' hoặc 'áo lót dài'.
12A player in cricket who stands behind and to one side of the batter; the position on the field.nounsports
Một cầu thủ bóng chày (cricket) đứng phía sau và lệch sang một bên của người đánh bóng; vị trí trên sân.
“The ball was caught at second slip.”
“Quả bóng đã bị bắt ở vị trí slip thứ hai.”
- He is known for his excellent fielding in the slips.
Đây là thuật ngữ chuyên môn trong môn Cricket, không phổ biến trong đời sống hàng ngày tại Việt Nam.
13A berth or space for a ship to moor; a slipway for building ships.nountravel
Chỗ đậu hoặc không gian cho tàu neo đậu; triền đà để đóng tàu.
“The boat was safely in its slip.”
“Con thuyền đã nằm an toàn trong bến đậu của nó.”
- The yacht entered the slip at midnight.
Chủ yếu dùng trong ngành hàng hải hoặc đóng tàu.
14A small or thin person, usually young.nounliterary
Một người nhỏ nhắn hoặc gầy gò, thường là người trẻ tuổi.
“She was only a slip of a girl when I first met her.”
“Cô ấy chỉ là một cô bé mảnh khảnh khi tôi gặp cô ấy lần đầu.”
Cụm từ 'a slip of a girl/boy' mang sắc thái văn chương và hơi cổ điển.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- intransitive
- transitive
- countable
Inflections
- third_person_singular
- slips
- past_simple
- slipped
- past_participle
- slipped
- present_participle
- slipping
- plural
- slips
Word family
- slipperyadjective
- slippilyadverb
- slippage, slippernoun
Usage patterns
- slip on something
- slip into something
- slip something to somebody
- let something slip
- a slip of paper
- a slip of the tongue
- give somebody the slip
Avoid mistakes
Common mistakes
I slipped on the floor and fall down.
I slipped on the floor and fell down.
Use past tense consistency; 'slipped' and 'fell' should match.
He gave me a slip of paper for writing.
He gave me a slip of paper to write on.
Natural usage often uses 'to write on' after 'slip of paper'.
I sleeped on the ice.
I slipped on the ice.
Confusing 'sleep' with 'slip'. The past tense of slip is 'slipped'.
The chance slipped my hands.
The chance slipped through my fingers.
Correct idiom is 'slip through your fingers'.
It completely slipped from my head.
It completely slipped my mind.
Correct idiom for forgetting is 'slip my mind'.
Don't confuse with
- sleep
To rest with eyes closed.
“I need to sleep.”
Slip has a short 'i' sound /ɪ/; sleep has a long 'e' sound /iː/.
Academic collocations
Words that pair with "slip" in formal and academic writing
- verb
- slip graduallyslip significantly
- adjective
- slightoccasional
- noun
- slip in standardsslip of paper
- preposition
- slip intoslip through
In context
Real-world examples
- daily life
Watch out! The floor is wet, don't slip.
Coi chừng! Sàn nhà đang ướt, đừng để bị trượt chân nhé.
Cảnh báo phổ biến trong các gia đình Việt Nam, đặc biệt khi vừa lau nhà xong.
- social
I'll slip you the keys under the door.
Tôi sẽ lén đưa chìa khóa cho bạn qua khe cửa.
Hành động đưa đồ vật một cách kín đáo thường thấy trong giao tiếp hàng ngày.
- communication
It was just a slip of the tongue; I didn't mean to offend you.
Đó chỉ là lỡ lời thôi; tôi không có ý làm bạn phật lòng đâu.
Người Việt rất coi trọng lời ăn tiếng nói, nên việc giải thích lỗi lỡ lời là rất quan trọng để giữ hòa khí.
- business
Can you fill out this deposit slip at the bank?
Bạn có thể điền vào tờ phiếu nộp tiền này tại ngân hàng không?
Cần thiết khi thực hiện các giao dịch trực tiếp tại ngân hàng ở Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, việc 'lỡ lời' (slip of the tongue) thường được xử lý khéo léo bằng cách xin lỗi ngay lập tức để tránh hiểu lầm.
- Từ 'slip' khi dùng làm danh từ chỉ mảnh giấy thường gắn liền với các thủ tục hành chính tại Việt Nam (phiếu, tờ khai).
- Trong thể thao, khái niệm 'slip' trong môn cricket hầu như không được biết đến rộng rãi vì cricket không phổ biến tại Việt Nam.
Etymology
Etymology: Middle English (as a verb), from Middle Low German 'slippen'. The noun senses developed later, from the notion of sliding or a 'slender piece' of something (Middle Dutch 'slippe'). Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các ví dụ song ngữ Anh-Việt cho từ 'slip'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển tra cứu nhanh với nhiều ví dụ về cụm từ thông dụng.