slippery
/ˈslɪpəri/Difficult to hold, stand on, or move on because it is smooth, wet, or polished; also used to describe an untrustworthy person or a difficult concept.
Tiếng Việt
trơn trượt
SLÍP-pờ-rì
Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên 'SLÍP', hai âm sau đọc nhẹ và lướt.
Khó cầm nắm, đứng hoặc di chuyển vì bề mặt nhẵn, ướt hoặc được đánh bóng; cũng dùng để chỉ một người không đáng tin cậy hoặc một khái niệm khó nắm bắt.
Meanings
4 meanings
1Difficult to hold or to stand or move on, because it is smooth, wet or polished.daily life
Khó cầm nắm, đứng hoặc di chuyển trên đó, vì nó nhẵn, ướt hoặc được đánh bóng (trơn, trượt).
“The concrete gets slippery when it's wet.”
“Mặt bê tông trở nên trơn trượt khi bị ướt.”
- The oil made the ground slippery and treacherous to walk on.
- Watch out—the floor's a bit slippery.
- rocks that were slippery with seaweed
- slippery like a fish
Dùng để miêu tả bề mặt vật lý. Thường đi kèm với các từ như 'floor' (sàn nhà), 'road' (con đường), 'surface' (bề mặt).
2That you cannot trust; evasive and difficult to pin down.social
Không thể tin tưởng được; lảng tránh và khó nắm bắt (lươn lẹo, giảo hoạt).
“Don't believe what he says—he's a slippery customer.”
“Đừng tin những gì anh ta nói—anh ta là một kẻ lươn lẹo.”
- He is a slippery fellow, full of schemes.
Nghĩa bóng dùng để chỉ tính cách con người. Trong tiếng Việt có thể dùng thành ngữ 'trơn như chạch' để diễn tả ý này.
3Difficult to deal with and that you have to think about carefully.academic
Khó giải quyết và đòi hỏi bạn phải suy nghĩ cẩn thận (khó nắm bắt, mơ hồ).
“Freedom is a slippery concept.”
“Tự do là một khái niệm khó nắm bắt.”
- Choosing the perfect juror can be a slippery matter.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc triết học, đi kèm với các danh từ như 'concept' (khái niệm), 'issue' (vấn đề), 'matter' (sự việc).
4A course of action that is difficult to stop once it has begun, and can lead to serious problems or disaster.general
Một chuỗi hành động khó dừng lại một khi đã bắt đầu, và có thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng hoặc thảm họa (vết trượt dài).
“She realized he was on the slippery slope towards a life of crime.”
“Cô nhận ra anh ta đang trên một vết trượt dài dẫn đến cuộc đời tội phạm.”
Thường xuất hiện trong cụm thành ngữ cố định 'a slippery slope' (một vết trượt dài).
Word bank
Grammar & forms
Word family
- slipperilyadverb
- slipperinessnoun
- slipverb
Avoid mistakes
Common mistakes
The floor is very slip.
The floor is very slippery.
Use the adjective 'slippery' to describe the surface, not the verb 'slip'.
He is a slip person.
He is a slippery person.
'Slippery' is the correct adjective form to describe someone who cannot be trusted.
I fell because the ice was slipper.
I fell because the ice was slippery.
'Slipper' is a noun for a type of indoor shoe; 'slippery' is the adjective.
It's a slippery slop.
It's a slippery slope.
The correct idiom is 'slippery slope', meaning a course of action that leads to problems.
The fish was too slippery to holding.
The fish was too slippery to hold.
Use the base form of the verb after 'too [adjective] to'.
Don't confuse with
- slick
smooth and glossy, often used for oil or professional but superficial behavior
“The roads were slick with rain.”
'Slippery' is more common for things hard to hold or stand on; 'slick' often implies a glossy surface or a superficially impressive person.
Academic collocations
Words that pair with "slippery" in formal and academic writing
- verb
- becomeproveremain
- adjective
- highlyextremelynotoriously
- noun
- slopesurfaceconceptcustomer
- preposition
- withon
In context
Real-world examples
- daily life
Be careful driving home, the roads are very slippery after the rain.
Lái xe về nhà cẩn thận nhé, đường rất trơn trượt sau cơn mưa.
Giao thông bằng xe máy rất phổ biến ở Việt Nam, nên việc cảnh báo đường trơn trượt khi trời mưa là rất thường xuyên và thực tế.
- business
He is known as a slippery businessman who never keeps his promises.
Ông ta được biết đến là một doanh nhân lươn lẹo, không bao giờ giữ lời hứa.
Trong văn hóa kinh doanh Việt Nam, chữ tín rất quan trọng, những người 'lươn lẹo' (slippery) thường bị đánh giá thấp và xa lánh.
- academic
Defining what constitutes 'fairness' can be a slippery concept in law.
Việc định nghĩa thế nào là 'công bằng' có thể là một khái niệm khó nắm bắt trong luật pháp.
Trong môi trường học thuật và pháp lý, sinh viên Việt Nam thường gặp khó khăn khi dịch và hiểu các khái niệm trừu tượng mang tính 'slippery'.
- finance
Borrowing money to pay off debts is a slippery slope to financial ruin.
Vay tiền để trả nợ là một vết trượt dài dẫn đến sự sụp đổ tài chính.
Thành ngữ 'slippery slope' tương đương với 'vết trượt dài' trong tiếng Việt, thường dùng để cảnh báo về các quyết định sai lầm liên tiếp, đặc biệt trong vấn đề nợ nần.
- food
The fresh spring rolls were so slippery that I couldn't pick them up with my chopsticks.
Những cuốn gỏi cuốn trơn đến mức tôi không thể gắp chúng bằng đũa.
Sử dụng đũa là kỹ năng ăn uống cơ bản ở Việt Nam, việc gắp thức ăn trơn (như bánh cuốn, gỏi cuốn, bún) là một trải nghiệm rất quen thuộc.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, nghĩa đen của 'slippery' thường được dịch là 'trơn' hoặc 'trơn trượt' (dùng cho đường sá, sàn nhà, đồ vật).
- Khi dùng với nghĩa bóng để chỉ người, 'slippery' tương đương với các từ như 'lươn lẹo', 'giảo hoạt', hoặc 'trơn như chạch' (một thành ngữ phổ biến ở Việt Nam so sánh với con chạch - một loài cá rất trơn).
- Thành ngữ 'a slippery slope' thường được dịch là 'một vết trượt dài' hoặc 'cái dốc trơn trượt', ám chỉ một sai lầm nhỏ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng không thể vãn hồi.
Etymology
From Middle English 'slipere' (meaning liable to slip), from Old English 'slipor', related to the verb 'slip'. The figurative sense of 'untrustworthy' developed in the 16th century.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng.