icy
/ˈaɪsi/Very cold, covered with ice, or unfriendly in manner.
Tiếng Việt
băng giá
ÁI-xì
Nhấn mạnh âm đầu 'ÁI', âm 'xì' đọc nhẹ và ngắn.
Rất lạnh, bị băng bao phủ, hoặc có thái độ lạnh lùng.
Meanings
4 meanings
1Very cold.general
Rất lạnh, lạnh buốt, lạnh giá.
“An icy wind blew through the city.”
“Một cơn gió lạnh buốt thổi qua thành phố.”
- The water was icy cold.
- icy winds
Dùng để miêu tả thời tiết hoặc nhiệt độ cực kỳ lạnh. Người Việt thường dịch là 'lạnh buốt' hoặc 'lạnh cóng'.
2Covered with ice.daily life
Bị đóng băng, phủ đầy băng.
“The car skidded on the icy road.”
“Chiếc xe trượt bánh trên con đường đóng băng.”
- an icy sidewalk
Lưu ý phân biệt 'icy' (tình trạng tự nhiên bị đóng băng) và 'iced' (được thêm đá vào, như 'iced coffee' - cà phê đá).
3Not friendly or kind; showing feelings of dislike or anger.emotions
Lạnh lùng, không thân thiện; thể hiện sự ghét bỏ hoặc tức giận.
“My eyes met his icy gaze.”
“Ánh mắt tôi bắt gặp cái nhìn lạnh lùng của anh ấy.”
- an icy stare
Nghĩa bóng này rất hay gặp trong văn chương và giao tiếp. Các cụm từ phổ biến: 'icy stare' (cái nhìn lạnh lùng), 'icy tone' (giọng điệu lạnh nhạt).
4Wearing an excessive amount of jewelry, especially of the high-quality and expensive kind.slang
Đeo rất nhiều trang sức, đặc biệt là loại đắt tiền và chất lượng cao (tiếng lóng).
“The rapper's wrists were icy with diamond watches.”
“Cổ tay của nam rapper lấp lánh với những chiếc đồng hồ kim cương.”
Đây là từ lóng (slang) phổ biến trong văn hóa hip-hop. Trong tiếng Việt, giới trẻ có thể dùng từ 'lấp lánh' hoặc 'chói lóa' để diễn tả ý này.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
It is ice outside.
It is icy outside.
Use the adjective 'icy' to describe the weather conditions, not the noun 'ice'.
She gave me an ice stare.
She gave me an icy stare.
When describing an unfriendly look, the correct adjective is 'icy'.
The roads are iced today.
The roads are icy today.
'Iced' implies someone deliberately put ice on them; 'icy' describes the natural condition.
Be careful, the floor is icey.
Be careful, the floor is icy.
The correct spelling drops the 'e' from 'ice' before adding the 'y'.
I want an icy coffee.
I want an iced coffee.
Drinks prepared with ice are called 'iced', not 'icy'.
Don't confuse with
- snowy
covered with snow
“The snowy hills looked beautiful.”
Icy refers to ice (frozen water, slippery and clear/hard), while snowy refers to snow (soft white flakes).
- iced
made cold or covered with icing
“I would like an iced coffee.”
Use 'iced' for drinks that have ice added to them, and 'icy' for weather or natural conditions.
Academic collocations
Words that pair with "icy" in formal and academic writing
- verb
- becomeremainturn
- adjective
- coldslippery
- noun
- conditionssurfacewindstarereception
In context
Real-world examples
- daily life
The icy wind from the north made everyone shiver.
Cơn gió lạnh buốt từ phương bắc khiến mọi người run rẩy.
Ở miền Bắc Việt Nam, gió mùa đông bắc thường mang theo cái lạnh buốt giá (icy wind), một trải nghiệm rất quen thuộc vào mùa đông.
- business
The manager's icy response indicated that the proposal was rejected.
Phản hồi lạnh lùng của người quản lý cho thấy đề xuất đã bị từ chối.
Trong môi trường công sở Việt Nam, thái độ 'lạnh lùng' (icy) thường là dấu hiệu tinh tế của sự không hài lòng mà không cần nói thẳng.
- academic
Researchers studied the icy surface of the comet to understand its composition.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu bề mặt đóng băng của sao chổi để hiểu thành phần của nó.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học và thiên văn học được giảng dạy tại các trường đại học.
- slang
He showed up to the party looking icy with his new diamond chain.
Anh ấy xuất hiện tại bữa tiệc với vẻ ngoài lấp lánh nhờ sợi dây chuyền kim cương mới.
Văn hóa hip-hop và rap đang phát triển mạnh ở giới trẻ Việt Nam, từ lóng 'icy' (đeo nhiều trang sức đắt tiền) bắt đầu được biết đến qua nhạc rap.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, khí hậu nhiệt đới nên hiện tượng 'icy' (đóng băng) trên đường phố rất hiếm, chủ yếu chỉ xuất hiện ở các vùng núi cao như Sa Pa, Mẫu Sơn vào mùa đông.
- Nghĩa bóng 'icy' (lạnh lùng) được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả thái độ xa cách, không thân thiện (ví dụ: ánh mắt lạnh lùng - icy stare).
- Giới trẻ Việt Nam yêu thích văn hóa hip-hop đôi khi sử dụng từ 'icy' như một từ lóng để chỉ việc đeo nhiều trang sức lấp lánh, tương tự như 'bling-bling'.
Etymology
From Middle English isy, equivalent to ice + -y. Old English had īsig.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nghĩa chi tiết và các ví dụ ngữ cảnh phong phú.