Skip to content
Dictionary

icy

/ˈaɪsi/
B1adjective

Very cold, covered with ice, or unfriendly in manner.

Concreteness 4.2/5 · Concrete

Tiếng Việt

băng giá

ÁI-xì

Nhấn mạnh âm đầu 'ÁI', âm 'xì' đọc nhẹ và ngắn.

Rất lạnh, bị băng bao phủ, hoặc có thái độ lạnh lùng.

Meanings

4 meanings

  1. 1Very cold.general

    Rất lạnh, lạnh buốt, lạnh giá.

    “An icy wind blew through the city.”

    “Một cơn gió lạnh buốt thổi qua thành phố.”

    • The water was icy cold.
    • icy winds

    Dùng để miêu tả thời tiết hoặc nhiệt độ cực kỳ lạnh. Người Việt thường dịch là 'lạnh buốt' hoặc 'lạnh cóng'.

  2. 2Covered with ice.daily life

    Bị đóng băng, phủ đầy băng.

    “The car skidded on the icy road.”

    “Chiếc xe trượt bánh trên con đường đóng băng.”

    • an icy sidewalk

    Lưu ý phân biệt 'icy' (tình trạng tự nhiên bị đóng băng) và 'iced' (được thêm đá vào, như 'iced coffee' - cà phê đá).

  3. 3Not friendly or kind; showing feelings of dislike or anger.emotions

    Lạnh lùng, không thân thiện; thể hiện sự ghét bỏ hoặc tức giận.

    “My eyes met his icy gaze.”

    “Ánh mắt tôi bắt gặp cái nhìn lạnh lùng của anh ấy.”

    • an icy stare

    Nghĩa bóng này rất hay gặp trong văn chương và giao tiếp. Các cụm từ phổ biến: 'icy stare' (cái nhìn lạnh lùng), 'icy tone' (giọng điệu lạnh nhạt).

  4. 4Wearing an excessive amount of jewelry, especially of the high-quality and expensive kind.slang

    Đeo rất nhiều trang sức, đặc biệt là loại đắt tiền và chất lượng cao (tiếng lóng).

    “The rapper's wrists were icy with diamond watches.”

    “Cổ tay của nam rapper lấp lánh với những chiếc đồng hồ kim cương.”

    Đây là từ lóng (slang) phổ biến trong văn hóa hip-hop. Trong tiếng Việt, giới trẻ có thể dùng từ 'lấp lánh' hoặc 'chói lóa' để diễn tả ý này.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • icy wind
  • icy road
  • icy stare
  • icy water
  • icy grip

Grammar & forms

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • It is ice outside.

    It is icy outside.

    Use the adjective 'icy' to describe the weather conditions, not the noun 'ice'.

  • She gave me an ice stare.

    She gave me an icy stare.

    When describing an unfriendly look, the correct adjective is 'icy'.

  • The roads are iced today.

    The roads are icy today.

    'Iced' implies someone deliberately put ice on them; 'icy' describes the natural condition.

  • Be careful, the floor is icey.

    Be careful, the floor is icy.

    The correct spelling drops the 'e' from 'ice' before adding the 'y'.

  • I want an icy coffee.

    I want an iced coffee.

    Drinks prepared with ice are called 'iced', not 'icy'.

Don't confuse with

  • snowy

    covered with snow

    “The snowy hills looked beautiful.”

    Icy refers to ice (frozen water, slippery and clear/hard), while snowy refers to snow (soft white flakes).

  • iced

    made cold or covered with icing

    “I would like an iced coffee.”

    Use 'iced' for drinks that have ice added to them, and 'icy' for weather or natural conditions.

Academic collocations

Words that pair with "icy" in formal and academic writing

verb
becomeremainturn
adjective
coldslippery
noun
conditionssurfacewindstarereception

In context

Real-world examples

  • daily life

    The icy wind from the north made everyone shiver.

    Cơn gió lạnh buốt từ phương bắc khiến mọi người run rẩy.

    Ở miền Bắc Việt Nam, gió mùa đông bắc thường mang theo cái lạnh buốt giá (icy wind), một trải nghiệm rất quen thuộc vào mùa đông.

  • business

    The manager's icy response indicated that the proposal was rejected.

    Phản hồi lạnh lùng của người quản lý cho thấy đề xuất đã bị từ chối.

    Trong môi trường công sở Việt Nam, thái độ 'lạnh lùng' (icy) thường là dấu hiệu tinh tế của sự không hài lòng mà không cần nói thẳng.

  • academic

    Researchers studied the icy surface of the comet to understand its composition.

    Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu bề mặt đóng băng của sao chổi để hiểu thành phần của nó.

    Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học và thiên văn học được giảng dạy tại các trường đại học.

  • slang

    He showed up to the party looking icy with his new diamond chain.

    Anh ấy xuất hiện tại bữa tiệc với vẻ ngoài lấp lánh nhờ sợi dây chuyền kim cương mới.

    Văn hóa hip-hop và rap đang phát triển mạnh ở giới trẻ Việt Nam, từ lóng 'icy' (đeo nhiều trang sức đắt tiền) bắt đầu được biết đến qua nhạc rap.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, khí hậu nhiệt đới nên hiện tượng 'icy' (đóng băng) trên đường phố rất hiếm, chủ yếu chỉ xuất hiện ở các vùng núi cao như Sa Pa, Mẫu Sơn vào mùa đông.
  • Nghĩa bóng 'icy' (lạnh lùng) được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả thái độ xa cách, không thân thiện (ví dụ: ánh mắt lạnh lùng - icy stare).
  • Giới trẻ Việt Nam yêu thích văn hóa hip-hop đôi khi sử dụng từ 'icy' như một từ lóng để chỉ việc đeo nhiều trang sức lấp lánh, tương tự như 'bling-bling'.

Etymology

From Middle English isy, equivalent to ice + -y. Old English had īsig.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “icy” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove