ice
/aɪs/Water that has frozen into a solid state, used for cooling food, skating, or as a dessert.
Tiếng Việt
nước đá
ai-sờ
Phát âm giống âm 'ai' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 's' nhẹ (xì hơi) ở cuối.
Nước bị đóng băng thành thể rắn, dùng để làm mát thực phẩm, trượt băng hoặc làm món tráng miệng.
Meanings
10 meanings
1Water that has frozen and become solid due to cold temperatures.noundaily life
Nước đã đóng băng và trở nên rắn do nhiệt độ lạnh.
“There was a thick layer of ice on the windows this morning.”
“Có một lớp băng dày trên cửa sổ sáng nay.”
- Ice had formed on the pond overnight.
- Is the ice thick enough to walk on?
- The ice was beginning to melt in the sun.
Khi nói về băng đóng trên bề mặt tự nhiên, 'ice' thường là danh từ không đếm được.
2A frozen surface, such as in a rink, that people use for skating or playing hockey.nounsports
Một bề mặt đóng băng, chẳng hạn như trong sân băng, mà mọi người sử dụng để trượt băng hoặc chơi khúc côn cầu.
“Both teams are on the ice, waiting for the whistle to start the game.”
“Cả hai đội đều đã trên sân băng, đang chờ tiếng còi bắt đầu trận đấu.”
- The skater performed a perfect triple jump on the ice.
- The maintenance crew is smoothing the ice between periods.
Sử dụng giới từ 'on' khi nói về việc đứng hoặc hoạt động trên sân băng.
3Small pieces or cubes of frozen water added to drinks to keep them cold.nounfood
Những mảnh nhỏ hoặc viên nước đá được thêm vào đồ uống để giữ lạnh.
“I'll have a glass of orange juice with plenty of ice, please.”
“Cho tôi một ly nước cam với thật nhiều đá, làm ơn.”
- Do you want ice in your soda?
- The waiter brought a bucket of ice for the champagne.
Trong ngữ cảnh đồ uống, người Việt hay nói 'cho nhiều đá' tương đương với 'plenty of ice' hoặc 'extra ice'.
4A frozen dessert, specifically ice cream or a similar sweet treat.nounfood
Một món tráng miệng đông lạnh, cụ thể là kem hoặc một món ngọt tương tự.
“Drinks, ices, and popcorn are all on sale in the theater foyer.”
“Đồ uống, các loại kem và bắp rang đều được bày bán ở sảnh rạp hát.”
- We bought fruit ices from the van at the park.
Nghĩa này thường dùng ở dạng số nhiều (ices) và mang sắc thái hơi cổ điển ở Anh.
5Kept in cold storage or delayed until a later time; performed by skaters on a rink.nounbusiness
Được giữ trong kho lạnh hoặc bị trì hoãn cho đến thời điểm sau; được biểu diễn bởi các vận động viên trượt băng.
“We've had to put our expansion plans on ice for the time being.”
“Chúng tôi đã phải tạm gác các kế hoạch mở rộng lại trong thời gian này.”
- The champagne is on ice waiting for the celebration.
- The production of 'Cinderella on ice' was a huge success.
Cụm từ 'on ice' trong kinh doanh có nghĩa là tạm dừng hoặc trì hoãn một dự án.
6One or more diamonds used in jewelry.nounsocial
Một hoặc nhiều viên kim cương được sử dụng trong đồ trang sức.
“She was wearing a lot of ice on her fingers at the gala.”
“Cô ấy đeo rất nhiều kim cương trên ngón tay tại buổi dạ tiệc.”
Đây là từ lóng, thường xuất hiện trong các bài hát Rap/Hip-hop.
7To cover a cake or other baked goods with a sweet, creamy coating called icing or frosting.verbfood
Phủ lên bánh ngọt hoặc các loại đồ nướng khác một lớp kem ngọt gọi là icing.
“Wait for the cupcakes to cool completely before you ice them.”
“Đợi bánh cupcake nguội hẳn trước khi bạn phủ kem lên chúng.”
- She spent the afternoon icing the wedding cake.
- The biscuits were beautifully iced with floral patterns.
Lưu ý phân biệt 'ice' (phủ kem) và 'icing' (lớp kem phủ).
8To cool a drink or an injured body part by applying ice to it.verbhealth
Làm lạnh đồ uống hoặc chườm đá vào bộ phận cơ thể bị thương.
“You should ice that ankle if it's starting to swell.”
“Bạn nên chườm đá vào mắt cá chân đó nếu nó bắt đầu sưng lên.”
- The bartender iced the glasses before serving the cocktails.
- Ice the injury for twenty minutes every few hours.
Trong y tế, 'ice' đóng vai trò là động từ có nghĩa là 'chườm đá'.
9To become covered with ice or to turn into ice.verbenvironment
Trở nên bị bao phủ bởi băng hoặc biến thành băng.
“The pond usually ices over by mid-December.”
“Cái ao thường đóng băng vào giữa tháng Mười Hai.”
- The wings of the plane began to ice up in the storm.
- The roads have iced over, making driving very dangerous.
Thường dùng dưới dạng cụm động từ 'ice over' hoặc 'ice up'.
10To murder someone or to defeat an opponent decisively.verbslang
Giết ai đó hoặc đánh bại đối thủ một cách dứt khoát.
“The gang leader ordered his men to ice the witness.”
“Tên trùm băng đảng ra lệnh cho đàn em khử nhân chứng.”
- The champion iced the challenger in the second round.
Đây là tiếng lóng rất mạnh, cần cẩn trọng khi sử dụng [VERIFY_TRANSLATION].
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- singular
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- ices
- third_person_singular
- ices
- past_simple
- iced
- past_participle
- iced
- present_participle
- icing
Word family
- icyadjective
- icilyadverb
- iciness, icing, iciclenoun
Usage patterns
- no ice
- on the ice
- on ice
- break the ice
- ice something
- ice over
- ice up
Avoid mistakes
Common mistakes
I want two ices in my water.
I want two ice cubes in my water.
'Ice' is uncountable when referring to frozen water in a glass.
The pond is frozen eyes.
The pond is frozen ice.
Confusion between the pronunciation of 'eyes' /aɪz/ and 'ice' /aɪs/.
I'm skating in the ice.
I'm skating on the ice.
Use 'on' for the surface of the ice.
He is breaking ice with the new team.
He is breaking the ice with the new team.
The idiom 'break the ice' always requires the definite article 'the'.
The road was full of ices.
The road was covered in ice.
'Ice' remains singular when describing a layer on a road.
Academic collocations
Words that pair with "ice" in formal and academic writing
- verb
- meltformbreakthaw
- adjective
- thickthinfloatingarctic
- noun
- sheetblockrinkage
- preposition
- onunderthrough
In context
Real-world examples
- daily life
Can I have some more ice in my coffee, please?
Cho tôi thêm ít đá vào cà phê với ạ.
Ở Việt Nam, đồ uống đá (như cà phê sữa đá, trà đá) cực kỳ phổ biến do khí hậu nhiệt đới.
- business
We need to break the ice before starting the workshop.
Chúng ta cần phá băng (làm quen) trước khi bắt đầu buổi hội thảo.
Thành ngữ 'break the ice' được sử dụng phổ biến trong môi trường công sở Việt Nam hiện đại để chỉ các hoạt động làm quen.
- academic
The polar ice caps are melting at an alarming rate.
Các chỏm băng ở cực đang tan chảy với tốc độ đáng báo động.
Đây là chủ đề phổ biến trong các bài thi IELTS/TOEFL mà học sinh Việt Nam thường gặp.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa ẩm thực Việt Nam, 'đá' thường được phục vụ dưới dạng đá viên (ice cubes) hoặc đá bào (crushed ice) cho các món chè.
- Từ 'ice' trong tiếng Anh có thể gây nhầm lẫn với 'eyes' (đôi mắt), người Việt cần chú ý phát âm rõ âm đuôi /s/.
- Thành ngữ 'on thin ice' (mạo hiểm) có ý nghĩa tương đồng với câu 'đứng trên bờ vực' trong tiếng Việt.
Etymology
Etymology: Derived from Old English 'īs', of Germanic origin. It is related to Dutch 'ijs' and German 'Eis'. The spelling with '-ce' developed in Middle English to indicate the voiceless 's' sound. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển trực tuyến phổ biến nhất cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các ví dụ ngữ cảnh phong phú.