Skip to content
Dictionary

icily

/ˈaɪsɪli/
C2adverb

In an unfriendly way that shows no emotion or warmth.

Tiếng Việt

một cách lạnh lùng

ÁI-xi-lì

Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên 'ÁI', hai âm sau đọc nhẹ và lướt nhanh.

Một cách không thân thiện, không thể hiện cảm xúc hay sự ấm áp.

Meanings

2 meanings

  1. 1In an unfriendly way that shows no emotion.emotions

    Một cách không thân thiện, không thể hiện cảm xúc.

    “‘I have nothing to say to you,’ she said icily.”

    “‘Tôi không có gì để nói với anh cả,’ cô ấy nói một cách lạnh lùng.”

    • She stared icily at us.
    • "No," he said icily. "It's over. I don't love you."

    Thường đi kèm với các động từ chỉ giao tiếp hoặc ánh nhìn như 'say', 'stare', 'reply' để diễn tả thái độ giận dữ ngầm, xa cách hoặc khinh khỉnh.

  2. 2In the manner of ice; with a cold or chilling effect.literary

    Theo cách của băng giá; mang lại cảm giác lạnh lẽo hoặc ớn lạnh.

    “The winter wind blew icily through the thin fabric of his coat.”

    “Cơn gió mùa đông thổi lạnh buốt qua lớp vải mỏng của chiếc áo khoác anh ấy.”

    Nghĩa này mang tính văn chương (literary), dùng để miêu tả thời tiết hoặc cảm giác lạnh thấu xương, thường được dịch là 'lạnh buốt' hoặc 'lạnh lẽo'.

Word bank

Common phrases

  • reply
  • say
  • stare
  • glare

Grammar & forms

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • She spoke icy to him.

    She spoke icily to him.

    Use the adverb form 'icily' to modify a verb, not the adjective 'icy'.

  • He looked at me iceily.

    He looked at me icily.

    The correct spelling drops the 'e' from 'ice' when forming the adverb 'icily'.

  • The room was icily.

    The room was icy.

    Use the adjective 'icy' to describe a noun (the room), not the adverb 'icily'.

  • He replied in an icily way.

    He replied in an icy way.

    When using 'in a... way', you must use the adjective 'icy', or simply use the adverb 'icily' on its own ('He replied icily').

  • She icily said that she was leaving.

    She said icily that she was leaving.

    Adverbs of manner like 'icily' usually follow the verb or the object, rather than preceding the verb.

Don't confuse with

  • coldly

    in an unfriendly way

    “She looked at him coldly.”

    'Icily' is often stronger and more literary than 'coldly'.

Academic collocations

Words that pair with "icily" in formal and academic writing

verb
starereplyrespondsay
preposition
at

In context

Real-world examples

  • daily life

    She stared icily at the man who had betrayed her.

    Cô ấy nhìn chằm chằm một cách lạnh lùng vào người đàn ông đã phản bội mình.

    Thể hiện sự tức giận ngầm và thái độ dứt khoát cắt đứt quan hệ tình cảm, một cách phản ứng phổ biến thay vì cãi vã lớn tiếng.

  • business

    The CEO responded icily to the reporter's probing questions.

    Vị giám đốc điều hành đáp lại một cách lạnh nhạt trước những câu hỏi dò xét của phóng viên.

    Trong môi trường kinh doanh và truyền thông, thái độ lạnh nhạt thể hiện sự không hài lòng nhưng vẫn giữ được khoảng cách và sự chuyên nghiệp.

  • academic

    The professor icily dismissed the student's poorly researched argument.

    Vị giáo sư lạnh lùng bác bỏ lập luận thiếu nghiên cứu của sinh viên.

    Thể hiện sự nghiêm khắc trong môi trường học thuật, nơi sự cẩu thả không được chấp nhận.

  • literary

    The wind blew icily across the deserted streets of Hanoi.

    Cơn gió thổi lạnh buốt qua những con phố vắng vẻ của Hà Nội.

    Cách miêu tả thời tiết lạnh giá đặc trưng của mùa đông miền Bắc Việt Nam trong văn học.

  • media

    When asked about the scandal, the politician smiled icily.

    Khi được hỏi về vụ bê bối, vị chính trị gia mỉm cười lạnh nhạt.

    Nụ cười lạnh nhạt (cười khẩy) thường được dùng để che giấu cảm xúc thật hoặc thể hiện sự coi thường đối với câu hỏi.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa giao tiếp của người Việt, thái độ 'lạnh lùng' (icily) thường được coi là biểu hiện của sự giận dỗi ngầm, sự khinh bỉ hoặc cố tình tạo khoảng cách.
  • Khi giao tiếp với người lớn tuổi hoặc cấp trên, việc phản hồi 'một cách lạnh lùng' bị xem là thiếu tôn trọng (hỗn láo).
  • Trong văn chương Việt Nam, từ này thường được dùng để miêu tả những nhân vật có tính cách kiên quyết, không khoan nhượng, hoặc để tả cái lạnh thấu xương của mùa đông.

Etymology

From the noun 'ice' + '-y' (forming the adjective 'icy') + '-ly' (forming the adverb). Originates from Old English 'īs'.

Exam levels

IELTS

7.5

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “icily” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove