stopover
/ˈstɑːpəʊvər/A short stay somewhere between two parts of a journey.
Tiếng Việt
sự dừng chân (quá cảnh)
XTÓP-âu-vờ
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu 'XTÓP', âm 'âu' và 'vờ' đọc nhẹ hơn. Chú ý nối âm giữa 'p' và 'o' (stop-over).
Một khoảng thời gian lưu lại ngắn ở một nơi nào đó giữa hai chặng của một chuyến đi.
Meanings
2 meanings
1A short stay somewhere between two parts of a journey.general
Một khoảng thời gian lưu lại ngắn ở một nơi nào đó giữa hai chặng của một chuyến đi.
“We had a two-day stopover in Fiji on the way to Australia.”
“Chúng tôi đã có một chặng dừng chân hai ngày ở Fiji trên đường tới Úc.”
- The President made a brief stopover in Moscow on his way to the summit.
- I booked a flight with a twelve-hour stopover in Hong Kong.
- They planned an overnight stopover to break up the long journey.
Sử dụng giới từ 'in' để chỉ địa điểm dừng chân (ví dụ: a stopover in Paris). Động từ đi kèm thường là 'have' hoặc 'make'.
2The place visited during a short interruption in a journey.general
Địa điểm được ghé thăm trong một khoảng thời gian gián đoạn ngắn của chuyến đi (điểm dừng chân).
“Singapore is a popular stopover for flights between Europe and Australia.”
“Singapore là một điểm dừng chân phổ biến cho các chuyến bay giữa Châu Âu và Úc.”
- Dubai has developed into a major tourist stopover.
- The island serves as a convenient stopover for cruise ships.
Trong nghĩa này, 'stopover' đóng vai trò như một danh từ chỉ địa điểm. Thường dùng với cấu trúc 'a popular/convenient stopover for...' (một điểm dừng chân phổ biến/thuận tiện cho...).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- stopovers
Word family
- stop oververb
Usage patterns
- a stopover in a place
- a stopover on the way to a place
Avoid mistakes
Common mistakes
We did a stopover in Paris.
We had a stopover in Paris.
Use the verbs 'have' or 'make' with stopover, not 'do'.
I will stopover in London for two days.
I will stop over in London for two days.
Use the two-word phrasal verb 'stop over' for the action, and the single word 'stopover' for the noun.
We booked a stopover flight.
We booked a flight with a stopover.
'Stopover' is typically used as a noun on its own, not as an adjective modifying 'flight'.
We had a long stopovers.
We had a long stopover.
'Stopover' is a countable noun; use the singular form when referring to a single break in a journey.
Our stopover to Tokyo was very tiring.
Our stopover in Tokyo was very tiring.
Use the preposition 'in' to indicate the location of the stopover, not 'to'.
Don't confuse with
- layover
A period of waiting between connecting flights, usually spent inside the airport.
“I had a three-hour layover in Chicago before my final flight.”
In US English, use 'layover' for short waits inside the airport, and 'stopover' for longer stays (often overnight) where you might leave the airport.
Academic collocations
Words that pair with "stopover" in formal and academic writing
- verb
- makehaveincludeplan
- adjective
- briefovernightscheduledfrequent
- noun
- flightjourneyroutedestination
- preposition
- inonduring
In context
Real-world examples
- daily life
We had a 12-hour stopover in Incheon before flying to New York.
Chúng tôi đã có một chặng dừng chân 12 tiếng ở Incheon trước khi bay đến New York.
Người Việt Nam thường phải quá cảnh ở Hàn Quốc, Nhật Bản hoặc Đài Loan khi bay các chuyến bay dài sang Mỹ hoặc Canada.
- business
The executive lounge is perfect for business travelers during a long stopover.
Phòng chờ thương gia rất hoàn hảo cho những khách đi công tác trong một chặng dừng chân dài.
Các doanh nhân Việt Nam thường sử dụng dịch vụ phòng chờ thương gia tại các sân bay trung chuyển lớn như Changi (Singapore) hay Suvarnabhumi (Thái Lan) để làm việc trong lúc chờ đợi.
- academic
International students often look for cheap flights with multiple stopovers to save money.
Du học sinh thường tìm kiếm các chuyến bay giá rẻ với nhiều điểm dừng để tiết kiệm tiền.
Du học sinh Việt Nam thường chọn các chuyến bay có 1-2 điểm dừng (transit) để có giá vé rẻ hơn đáng kể so với các chuyến bay thẳng.
- travel
A stopover visa might be required depending on your passport and the transit country.
Bạn có thể cần thị thực quá cảnh tùy thuộc vào hộ chiếu của bạn và quốc gia trung chuyển.
Người mang hộ chiếu Việt Nam cần đặc biệt lưu ý kiểm tra yêu cầu xin visa quá cảnh (transit visa) tại một số quốc gia nhất định trước khi đặt vé.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong ngữ cảnh hàng không tại Việt Nam, 'stopover' thường được hiểu là 'quá cảnh' (transit) hoặc 'chặng dừng'. Tuy nhiên, trong tiếng Anh chuẩn, 'stopover' thường ám chỉ thời gian dừng dài hơn (thường trên 24 giờ) và hành khách có thể rời khỏi sân bay để tham quan, khác với 'layover' (chỉ chờ ở sân bay).
- Nhiều công ty du lịch Việt Nam cung cấp các tour 'stopover' ngắn ngày tại các trạm trung chuyển lớn như Singapore, Dubai, hoặc Hong Kong để kết hợp tham quan thêm một quốc gia trong cùng một chuyến đi.
Etymology
Formed from the phrasal verb 'stop over'. It originated in the mid-19th century, initially in American English, to describe a break in a railway journey.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và uy tín tại Việt Nam, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển trực tuyến đa dạng, hỗ trợ tra cứu các thuật ngữ chuyên ngành du lịch và hàng không.